Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Athletic Club MG, 05:30 ngày 29/07/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Ponte Preta 1 Kết thúc HT 1-0 1
Athletic Club MG
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Ponte Preta
Athletic Club MG
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Ervino Bauermann
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🟨 Thẻ vàng - Maswel Ananias Silva
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) Post
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Cunha
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo da Silva Gomes 1-0, kiến tạo: Elvis Vieira Araujo
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🚩 Việt vị
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
34'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (đánh đầu) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Wilinton Aponza, ra Gian Cabezas
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân trái) — bị cản phá
49'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Batista
50'
VAR Decision - Card changed - Diogo Batista
54'
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Diogo Batista
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Diego Porfirio
58'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan paulo da Silva (chân phải) — bị chặn
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Felipe Negrucci Berdague, ra Jhan Torres
62'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ian Luccas 1-1
🔁 Thay người: vào Miguel, ra David da Hora da Conceicao
67'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Jhonatan paulo da Silva
69'
🔁 Thay người: vào Yarlen Faustino Augusto, ra Maswel Ananias Silva
70'
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Carlos Moises de Lima
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Diego Porfirio
83'
🟨 Thẻ vàng - Dixon Vera
🟨 Thẻ vàng - Julio
🟨 Thẻ vàng - Andre da Silva Lima
86'
🟨 Thẻ vàng - Ian Luccas
🔁 Thay người: vào Joao Damiao, ra Leonardo da Silva Gomes
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Fonseca, ra Danilo Carvalho Barcelos
90'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🚩 Việt vị
90+3'
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Ponte Preta | Phút | |
| 5' | Maswel Ananias Silva | |
| Lucas de Souza Cunha | 20' | |
| Leonardo da Silva Gomes(Assists:Elvis Vieira Araujo) (Kiến tạo: Elvis Vieira Araujo) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Wilinton Aponza ▼ Gian Cabezas | |
| 49' | Diogo Batista | |
| 50' | 📺 VAR | |
| 50' | 📺 Diogo Batista(Reason:Card changed) VAR | |
| 54' ⇄ | ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Diogo Batista | |
| Diego Porfirio | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Felipe Negrucci Berdague ▼ Jhan Torres | |
| 67' | ⚽ 1 - 1 Ian Luccas | |
| ▲ Miguel ▼ David da Hora da Conceicao | 67' ⇄ | |
| 69' | Jhonatan paulo da Silva | |
| 69' ⇄ | ▲ Yarlen Faustino Augusto ▼ Maswel Ananias Silva | |
| 70' ⇄ | ▲ Dixon Vera ▼ Carlos Moises de Lima | |
| ▲ Nicolas Araujo ▼ Diego Porfirio | 76' ⇄ | |
| 83' | Dixon Vera | |
| Julio | 83' | |
| Andre da Silva Lima | 85' | |
| 86' | Ian Luccas | |
| ▲ Joao Damiao ▼ Leonardo da Silva Gomes | 87' ⇄ | |
| ▲ Rodrigo de Souza Fonseca ▼ Danilo Carvalho Barcelos | 87' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 2 | 14 |
Chủ = Ponte Preta · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ponte Preta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 15 (50%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Ponte Preta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | - | - |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 10 | 4 | 19 | 18 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 7 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ponte Preta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Athletic Club MG 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Ponte Preta
BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Operario Ferroviario PR | 3-2 (1-1) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-2) | Goias | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/07/26 | Ponte Preta | 1-2 (0-1) | Criciuma | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-0 (2-0) | Ponte Preta | -1 | 2.25 | B |
| 23/06/26 | Ponte Preta | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontino | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Juventude | 3-0 (2-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Ponte Preta | 1-2 (1-1) | Cuiaba | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/06/26 | Ponte Preta | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | 0 | 2 | H |
| 25/05/26 | CRB AL | 4-2 (1-2) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Ponte Preta | 1-3 (1-2) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Bernardo | 3-0 (1-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Ponte Preta | 0-1 (0-1) | Vila Nova | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Ponte Preta | 1-1 (0-0) | Ceara | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | -0.25 | 2 | B |
| 19/03/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
THHBTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Ponte Preta
Athletic Club MG
30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha14CDanilo Carvalho Barcelos23Sergio Palacios2Julio8Andre da Silva Lima13Diego Porfirio16Leonardo da Silva Gomes10Elvis Vieira Araujo32Kevyson18David da Hora da Conceicao1Luan Polli Gomes Goleiros3CJhonatan paulo da Silva19Jhan Torres22Diogo Batista23Enzo16Joao Miguel5Ian Luccas8Gian Cabezas11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues9Carlos Moises de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Julio🟨 Thẻ vàng 83'6.5
- 3Lucas de Souza Cunha🟨 Thẻ vàng 20'7.2
- 8Andre da Silva Lima🟨 Thẻ vàng 85'7.2
- 10Elvis Vieira Araujo🎯 Kiến tạo 21'7.8
- 13Diego Porfirio🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 76'6.3
- 14Danilo Carvalho Barcelos C▼ Rời sân 87'6.3
- 16Leonardo da Silva Gomes⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 87'6.8
- 18David da Hora da Conceicao▼ Rời sân 67'6.6
- 23Sergio Palacios5.5
- 30Vinicius Ferrari6.8
- 32Kevyson6.7
Khách · 4141
- 1Luan Polli Gomes Goleiros6.6
- 3Jhonatan paulo da Silva C🟨 Thẻ vàng 69'6.1
- 5Ian Luccas⚽ Ghi bàn 67' · 🟨 Thẻ vàng 86'7.3
- 8Gian Cabezas▼ Rời sân 46'6.5
- 9Carlos Moises de Lima▼ Rời sân 70'6.8
- 11Maswel Ananias Silva🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 16Joao Miguel6.2
- 17Kauan Rodrigues5.9
- 19Jhan Torres▼ Rời sân 60'6.2
- 22Diogo Batista🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 54'7
- 23Enzo6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
64
Tấn công
11171
Tấn công nguy hiểm
3828
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
327269
TL chuyền bóng thành công
75%70%
Phạm lỗi
2118
Việt vị
08
Cứu thua
35
Tắc bóng
812
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
3517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ponte Preta (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Athletic Club MG (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ponte Preta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Elvis Vieira Araujo Tiền vệ | 7.8 | 1 | 6/2 | 24/39 | 0 | ||
| 3Lucas de Souza Cunha Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 37/44 | 2 | 🟨 | ||
| 8Andre da Silva Lima Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 33/39 | 3 | 🟨 | ||
| 16Leonardo da Silva Gomes Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 17/20 | 1 | ||
| 30Vinicius Ferrari Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 32Kevyson Hậu vệ | 6.7 | 3/1 | 22/26 | 3 | |||
| 18David da Hora da Conceicao Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 14/17 | 1 | |||
| 2Julio Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 17/27 | 3 | 🟨 | ||
| 14Danilo Carvalho Barcelos Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 13Diego Porfirio Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 23Sergio Palacios Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 17Miguel (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Nicolas Araujo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Rodrigo de Souza Fonseca (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Joao Damiao (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ian Luccas Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 18/25 | 1 | 🟨 | |
| 22Diogo Batista Hậu vệ | 7 | 0/0 | 21/23 | 1 | 🟨 | ||
| 23Enzo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 9Carlos Moises de Lima Trung phong | 6.8 | 3/1 | 6/10 | 0 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/28 | 0 | |||
| 8Gian Cabezas Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 23/37 | 0 | |||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 27/33 | 2 | 🟨 | ||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 16/22 | 1 | |||
| 21Dixon Vera (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 4/6 | 3 | 🟨 | ||
| 2Douglas da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 3 | |||
| 20Wilinton Aponza (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/2 | 3/6 | 2 | |||
| 13Felipe Negrucci Berdague (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 7Yarlen Faustino Augusto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ponte Preta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-8-11 | Thành lập | |
| Estádio Moisés Lucarelli | Sân nhà | |
| 19722 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alessandro de Souza,Alex | |
| Campinas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.12 | 3.03 | 1.90 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 3.12 | 3.03 | 1.90 | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.10 | 2.00 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.10 | 1.96 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.90 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.05 | 1.86 | 0.89 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 21.55 ↑ | 1.01 ↓ | 19.78 ↑ | 7.47 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.10 | 1.96 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.07 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.06 | 2.01 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.49 ↓ | 4.04 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.01 | 2.00 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.04 ↓ | 16.60 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.95 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.95 | 3.06 | 2.05 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.76 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 6.88 ↑ | 1.36 ↓ | 5.13 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.65 | 3.25 | 1.64 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↓ | 3.20 ↓ | 1.76 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.20 | 1.95 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.83 | 3.25 | 1.98 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.86 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.95 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ponte Preta | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Athletic Club MG | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).