Kết quả bóng đá trận Ponte Preta vs Athletic Club MG, 05:30 ngày 29/07/2026

Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/07/2026
Ponte Preta
1 Kết thúc HT 1-0 1
Athletic Club MG
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Estádio Moisés Lucarelli Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Ponte PretaAthletic Club MG
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Ervino Bauermann
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
5'
🟨 Thẻ vàng - Maswel Ananias Silva
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
7'
11'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (đánh đầu) Post
18'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
19'
🟨 Thẻ vàng - Lucas de Souza Cunha
20'
BÀN THẮNG - Leonardo da Silva Gomes 1-0, kiến tạo: Elvis Vieira Araujo
21'
🎯 Dứt điểm - Leonardo da Silva Gomes (đánh đầu) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas de Souza Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
27'
🚩 Việt vị
28'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — bị cản phá
32'
Phạt góc
33'
34'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (đánh đầu) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Carlos Moises de Lima (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Elvis Vieira Araujo (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Wilinton Aponza, ra Gian Cabezas
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân trái) — bị cản phá
46'
49'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Batista
50'
VAR Decision - Card changed - Diogo Batista
54'
🔁 Thay người: vào Douglas da Silva Santos, ra Diogo Batista
🎯 Dứt điểm - David da Hora da Conceicao (chân phải) — bị cản phá
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Diego Porfirio
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Kauan Rodrigues (chân trái) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan paulo da Silva (chân phải) — bị chặn
60'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Felipe Negrucci Berdague, ra Jhan Torres
62'
Phạt góc
67'
BÀN THẮNG - Penalty - Ian Luccas 1-1
🔁 Thay người: vào Miguel, ra David da Hora da Conceicao
67'
67'
🎯 Dứt điểm - Ian Luccas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân trái) — chệch khung thành
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Jhonatan paulo da Silva
69'
🔁 Thay người: vào Yarlen Faustino Augusto, ra Maswel Ananias Silva
70'
🔁 Thay người: vào Dixon Vera, ra Carlos Moises de Lima
🎯 Dứt điểm - Kevyson (chân phải) — chệch khung thành
71'
74'
🎯 Dứt điểm - Dixon Vera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nicolas Araujo, ra Diego Porfirio
76'
83'
🟨 Thẻ vàng - Dixon Vera
🟨 Thẻ vàng - Julio
83'
🟨 Thẻ vàng - Andre da Silva Lima
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Ian Luccas
🔁 Thay người: vào Joao Damiao, ra Leonardo da Silva Gomes
87'
🔁 Thay người: vào Rodrigo de Souza Fonseca, ra Danilo Carvalho Barcelos
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🚩 Việt vị
90+3'
🚩 Việt vị
90+5'
🎯 Dứt điểm - Wilinton Aponza (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Ponte Preta Phút Athletic Club MG
5' Maswel Ananias Silva
Lucas de Souza Cunha 20'
Leonardo da Silva Gomes(Assists:Elvis Vieira Araujo) (Kiến tạo: Elvis Vieira Araujo) 1 - 0 21'
HT 1-0
46' ▲ Wilinton Aponza ▼ Gian Cabezas
49' Diogo Batista
50'📺 VAR
50'📺 Diogo Batista(Reason:Card changed) VAR
54' ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Diogo Batista
Diego Porfirio 58'
60' ▲ Felipe Negrucci Berdague ▼ Jhan Torres
67' 1 - 1 Ian Luccas
▲ Miguel ▼ David da Hora da Conceicao67'
69' Jhonatan paulo da Silva
69' ▲ Yarlen Faustino Augusto ▼ Maswel Ananias Silva
70' ▲ Dixon Vera ▼ Carlos Moises de Lima
▲ Nicolas Araujo ▼ Diego Porfirio76'
83' Dixon Vera
Julio 83'
Andre da Silva Lima 85'
86' Ian Luccas
▲ Joao Damiao ▼ Leonardo da Silva Gomes87'
▲ Rodrigo de Souza Fonseca ▼ Danilo Carvalho Barcelos87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 12 25
Bại 20 82
Ghi bàn 43 67
Mất bàn 62 197
Điểm 15 214

Chủ = Ponte Preta · Khách = Athletic Club MG

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ponte Preta (30)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Club MG (33)
1 (3%)Thắng/Thắng4 (12%)
1 (3%)Thắng/Hòa5 (15%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (12%)
3 (10%)Hòa/Hòa7 (21%)
7 (23%)Hòa/Bại6 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (9%)
15 (50%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Ponte Preta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8017314116
Sân nhà401336116
Sân khách400408015
6 gần6006413--

Athletic Club MG

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20610419182811
Sân nhà1044297169
Sân khách102621011129
6 gần622234--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ponte Preta 0 (0%)Hòa 0 (0%)Athletic Club MG 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B

Thành tích gần đây — Ponte Preta

BBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D223/07/26Operario Ferroviario PR3-2 (1-1)Ponte Preta6-6-1.252.5B
BRA D219/07/26Ponte Preta1-2 (1-2)Goias5-2-0.752.25B
BRA D209/07/26Ponte Preta1-2 (0-1)Criciuma1-6-0.752.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4-1.252.5B
BRA D229/06/26Atletico Clube Goianiense2-0 (2-0)Ponte Preta3-5-12.25B
BRA D223/06/26Ponte Preta0-2 (0-1)Gremio Novorizontino4-6-0.52.25B
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2-0.752.25B
BRA D210/06/26Ponte Preta1-2 (1-1)Cuiaba7-3-0.251.75B
BRA D202/06/26Ponte Preta0-0 (0-0)Botafogo SP5-1202H
BRA D225/05/26CRB AL4-2 (1-2)Ponte Preta12-5-0.752.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4+0.252.25B
BRA D210/05/26Ponte Preta1-3 (1-2)Sport Club do Recife11-202.25B
BRA D204/05/26Sao Bernardo3-0 (1-0)Ponte Preta2-6-0.52.25B
BRA D225/04/26Ponte Preta1-0 (1-0)America MG2-1002.25T
BRA D219/04/26Avai FC1-2 (1-1)Ponte Preta5-4-0.752.25T
BRA D212/04/26Ponte Preta0-1 (0-1)Vila Nova9-402B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3-0.52.25B
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6-0.252H
BRA D223/03/26Athletic Club MG2-1 (2-1)Ponte Preta3-3-0.252B
Copa do Brasil19/03/26Atletico Clube Goianiense1-0 (0-0)Ponte Preta4-8-0.752.25B

Thành tích gần đây — Athletic Club MG

THHBTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D224/07/26Athletic Club MG2-1 (1-1)Sao Bernardo2-7+0.52.25T
BRA D219/07/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Athletic Club MG8-1-0.52.25H
BRA D214/07/26Ceara0-0 (0-0)Athletic Club MG7-6-0.52H
BRA D208/07/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Operario Ferroviario PR8-6+0.252B
BRA D229/06/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Avai FC8-3+0.52.25T
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8-0.252.25B
BRA D215/06/26Athletic Club MG1-1 (0-1)Goias5-402H
BRA D211/06/26Sport Club do Recife1-1 (0-0)Athletic Club MG8-2-0.752.5H
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7-0.252T
BRA D226/05/26Botafogo SP1-2 (0-1)Athletic Club MG6-2-0.252T
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3+0.252H
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6-1.52.5B
BRA D210/05/26Athletic Club MG0-0 (0-0)Cuiaba6-6+0.252H
BRA D205/05/26Vila Nova1-1 (0-0)Athletic Club MG9-1-0.752.25H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25B
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4-0.52.25B
BRA D220/04/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Athletic Club MG11-1-0.52.25B
BRA D213/04/26CRB AL2-3 (2-0)Athletic Club MG2-6-12.5T
BRA D206/04/26Athletic Club MG1-1 (1-0)America MG4-7+0.252.25H
BRA D202/04/26Criciuma1-1 (0-1)Athletic Club MG9-2-0.752.25H

Đội hình

Ponte PretaAthletic Club MG
30Vinicius Ferrari3Lucas de Souza Cunha14CDanilo Carvalho Barcelos23Sergio Palacios2Julio8Andre da Silva Lima13Diego Porfirio16Leonardo da Silva Gomes10Elvis Vieira Araujo32Kevyson18David da Hora da Conceicao1Luan Polli Gomes Goleiros3CJhonatan paulo da Silva19Jhan Torres22Diogo Batista23Enzo16Joao Miguel5Ian Luccas8Gian Cabezas11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues9Carlos Moises de Lima

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
111
71
Tấn công nguy hiểm
38
28
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
0
4
Đá phạt trực tiếp
18
20
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
327
269
TL chuyền bóng thành công
75%
70%
Phạm lỗi
21
18
Việt vị
0
8
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
8
12
Quả ném biên
15
20
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
35
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.77
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ponte Preta (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ponte Preta (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Athletic Club MG (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

86
0 Bàn
89
1 Bàn
33
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
98
B.thắng H1
510
B.thắng H2
Ponte PretaAthletic Club MG

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
03
T/H
10
T/B
13
H/T
25
H/H
44
H/B
01
B/T
01
B/H
100
B/B
Ponte PretaAthletic Club MG

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
25
Thắng 1
29
Hòa
85
Thua 1
81
Thua 2+
Ponte PretaAthletic Club MG

Ponte Preta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Elvis Vieira Araujo
Tiền vệ
7.816/224/390
3Lucas de Souza Cunha
Hậu vệ
7.21/037/442🟨
8Andre da Silva Lima
Tiền vệ
7.20/033/393🟨
16Leonardo da Silva Gomes
Tiền vệ
6.811/117/201
30Vinicius Ferrari
Thủ môn
6.80/010/200
32Kevyson
Hậu vệ
6.73/122/263
18David da Hora da Conceicao
Tiền đạo
6.63/214/171
2Julio
Hậu vệ
6.50/017/273🟨
14Danilo Carvalho Barcelos
Hậu vệ
6.30/022/290
13Diego Porfirio
Hậu vệ
6.30/012/181🟨
23Sergio Palacios
Hậu vệ
5.50/021/272
17Miguel (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/80
7Nicolas Araujo (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/70
5Rodrigo de Souza Fonseca (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/40
9Joao Damiao (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Athletic Club MG

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ian Luccas
Tiền vệ
7.312/118/251🟨
22Diogo Batista
Hậu vệ
70/021/231🟨
23Enzo
Hậu vệ
6.90/015/193
9Carlos Moises de Lima
Trung phong
6.83/16/100
1Luan Polli Gomes Goleiros
Thủ môn
6.60/011/280
8Gian Cabezas
Tiền vệ
6.50/010/132
11Maswel Ananias Silva
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/60🟨
19Jhan Torres
Hậu vệ
6.20/015/170
16Joao Miguel
Tiền vệ
6.20/023/370
3Jhonatan paulo da Silva
Hậu vệ
6.11/027/332🟨
17Kauan Rodrigues
Tiền vệ
5.92/016/221
21Dixon Vera (dự bị)
Tiền đạo
6.71/04/63🟨
2Douglas da Silva Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/133
20Wilinton Aponza (dự bị)
Trung phong
6.33/23/62
13Felipe Negrucci Berdague (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/07/110
7Yarlen Faustino Augusto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ponte Preta Thông tin Athletic Club MG
1900-8-11 Thành lập
Estádio Moisés Lucarelli Sân nhà
19722 Sức chứa 0
HLV Alessandro de Souza,Alex
Campinas Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.123.031.900.912.250.710.98-0.250.72
Live3.123.031.901.40 ↑2.500.20 ↓0.980.000.70 ↓
EasybetsSớm4.103.102.000.962.250.800.75-0.501.00
Live10.00 ↑1.18 ↓9.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm3.603.101.950.782.001.030.78-0.501.03
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.90 ↑2.500.22 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm3.553.101.961.022.250.801.03-0.250.81
Live13.00 ↑1.10 ↓8.90 ↑4.34 ↑2.500.14 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm4.103.051.951.202.500.600.80-0.500.90
Live26.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm4.103.051.860.892.250.76---
Live21.55 ↑1.01 ↓19.78 ↑7.47 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm3.553.101.961.022.250.801.03-0.250.81
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm3.403.302.071.032.250.831.07-0.250.81
Live14.00 ↑1.08 ↓12.50 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.363.062.011.012.250.851.06-0.250.82
Live5.40 ↑1.49 ↓4.04 ↑4.54 ↑2.500.12 ↓1.19 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.493.012.000.952.250.870.84-0.501.00
Live16.30 ↑1.04 ↓16.60 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.603.101.951.202.500.60---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.703.251.950.922.250.810.81-0.500.92
Live23.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.953.062.050.842.000.950.76-0.501.06
Live6.88 ↑1.36 ↓5.13 ↑2.12 ↑2.500.38 ↓1.28 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm4.653.251.640.952.250.75---
Live3.95 ↓3.20 ↓1.76 ↑0.952.250.75---
BwinSớm3.753.201.951.152.500.60---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm3.833.251.980.912.250.841.04-0.250.65
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.98 ↑2.500.06 ↓1.05 ↑0.000.77 ↑
Bet 365Sớm4.203.101.861.002.250.800.88-0.500.93
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.803.101.951.252.500.600.75-0.500.95
Live46.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓0.96 ↑-0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ponte Preta-1/2Chưa có trận cùng mức
Athletic Club MG+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).