Kết quả bóng đá trận Pontardawe Town vs Sport in Caerphilly, 20:30 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Pontardawe Town 3 Kết thúc HT 1-0 0
Sport in Caerphilly
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pontardawe Town | Phút | |
| Liam Samuel 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 28' | ||
| HT 1-0 | ||
| Meacock J. 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 59' | ||
| 73' | ||
| Tom Walbeoff 2 - 1 ⚽ | 79' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 6 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Pontardawe Town · Khách = Sport in Caerphilly
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pontardawe Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Pontardawe Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 16 | - | - |
Sport in Caerphilly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Pontardawe Town
BTBBHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | UWIC Inter Cardiff | 5-0 (4-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 20/04/24 | Baglan Dragons | 1-2 (0-1) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 18/04/24 | Pontardawe Town | 0-3 (0-1) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 13/04/24 | Caerau Ely | 3-1 (1-1) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 06/04/24 | Pontardawe Town | 1-1 (1-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 01/04/24 | Pontardawe Town | 3-3 (1-1) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 29/03/24 | Llanelli | 5-0 (3-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 23/03/24 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | H |
| 16/03/24 | Pontardawe Town | 0-1 (0-1) | Trefelin | - | - | B |
| 09/03/24 | Taffs Well | 0-2 (0-2) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 02/03/24 | Pontardawe Town | 2-2 (1-0) | Abertillery Bluebirds | - | - | H |
| 17/02/24 | Pontardawe Town | 4-4 (3-3) | Goytre Utd | - | - | H |
| 10/02/24 | Pontardawe Town | 2-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 03/02/24 | Ammanford | 2-1 (1-0) | Pontardawe Town | - | - | B |
| 27/01/24 | Pontardawe Town | 3-6 (1-3) | Caerau Ely | - | - | B |
| 13/01/24 | Briton Ferry Athletic | 4-1 (1-0) | Pontardawe Town | -2 | 4 | B |
| 06/01/24 | Pontardawe Town | 1-0 (1-0) | Abergavenny | - | - | T |
| 26/12/23 | Carmarthen | 1-1 (0-0) | Pontardawe Town | - | - | H |
| 16/12/23 | Pontardawe Town | 3-2 (1-1) | Llantwit Major | - | - | T |
| 29/11/23 | Goytre Utd | 4-1 (2-1) | Pontardawe Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sport in Caerphilly
BHBT
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 8/9 (4 trận) Châu Á: 1/1/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Sport in Caerphilly | 1-3 (0-0) | Caldicot T. | - | - | B |
| 16/09/23 | Abertillery Bluebirds | 1-1 (0-0) | Sport in Caerphilly | - | - | H |
| 04/11/17 | Sport in Caerphilly | 2-4 (0-0) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 07/10/17 | Sport in Caerphilly | 4-1 (0-0) | Carmarthen star | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
82
Tấn công
8480
Tấn công nguy hiểm
5867
Sút ngoài cầu môn
912
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pontardawe Town (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Sport in Caerphilly (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pontardawe Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.82 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.80 | 3.80 ↑ | 2.10 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.87 | -0.25 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.08 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.60 ↑ | 2.10 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.57 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.71 ↑ | 2.13 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.77 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 284.00 ↑ | 1.26 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.72 | 2.09 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.59 ↑ | 30.88 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.80 | 2.14 | 0.52 | 2.50 | 1.36 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.