Kết quả bóng đá trận Polissya Zhytomyr vs FC Copenhagen, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Polissya Zhytomyr 3 Kết thúc HT 2-1 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: David Silva
4'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
4'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 0-1, kiến tạo: Mads Emil Madsen
⚽ BÀN THẮNG - Igor Krasnopir 1-1, kiến tạo: Oleksandr Nazarenko
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Nazarenko (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduard Sarapiy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Borel Tomandzoto (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Mustapha Nyassi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Oleh Andriiovych Fedor 2-1, kiến tạo: Oleksandr Andrievsky
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Igor Krasnopir (chân phải) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (chân trái) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Junnosuke Suzuki
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Mustapha Nyassi
48'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Munashe Garananga (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 2-2, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
🟨 Thẻ vàng - Oleh Andriiovych Fedor
🎯 Dứt điểm - Oleh Andriiovych Fedor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Borel Tomandzoto (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Alex Kral, ra Munashe Garananga
66'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân trái) — chệch khung thành
67'
🟨 Thẻ vàng - William Clem
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Andrievsky (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Oleksandr Filippov, ra Oleh Andriiovych Fedor
🔁 Thay người: vào Vladyslav Veleten, ra Leandro Andrade
🔁 Thay người: vào Maksim Bragaru, ra Oleksandr Nazarenko
🎯 Dứt điểm - Vladyslav Veleten (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Borel Tomandzoto
🎯 Dứt điểm - Maksim Bragaru (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lindon Emerllahu, ra Oleksandr Andrievsky
81'
🔁 Thay người: vào Andreas Cornelius, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
82'
🎯 Dứt điểm - Youssoufa Moukoko (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mykola Haiduchyk, ra Igor Krasnopir
83'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-3, kiến tạo: Andreas Cornelius
🎯 Dứt điểm - Mykola Haiduchyk (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oleksandr Filippov (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oleksandr Filippov 3-3, kiến tạo: Vladyslav Veleten
🎯 Dứt điểm - Lindon Emerllahu (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Youssoufa Moukoko
90+5'
🎯 Dứt điểm - Geovanni Vianney (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Polissya Zhytomyr | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mads Emil Madsen) (Kiến tạo: Mads Emil Madsen) | |
| Igor Krasnopir(Assists:Oleksandr Nazarenko) (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko) 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Oleh Andriiovych Fedor(Assists:Oleksandr Andrievsky) (Kiến tạo: Oleksandr Andrievsky) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 42' | Junnosuke Suzuki | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Geovanni Vianney ▼ Mustapha Nyassi | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 Robert Vinicius Rodrigues Silva(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) | |
| Oleh Andriiovych Fedor | 59' | |
| 65' ⇄ | ▲ Alex Kral ▼ Munashe Garananga | |
| 67' | William Clem | |
| ▲ Oleksandr Filippov ▼ Oleh Andriiovych Fedor | 70' ⇄ | |
| ▲ Vladyslav Veleten ▼ Leandro Andrade | 70' ⇄ | |
| ▲ Maksim Bragaru ▼ Oleksandr Nazarenko | 70' ⇄ | |
| Borel Tomandzoto | 74' | |
| ▲ Lindon Emerllahu ▼ Oleksandr Andrievsky | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Andreas Cornelius ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| ▲ Mykola Haiduchyk ▼ Igor Krasnopir | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 2 - 3 Mads Emil Madsen(Assists:Andreas Cornelius) (Kiến tạo: Andreas Cornelius) | |
| Oleksandr Filippov(Assists:Vladyslav Veleten) (Kiến tạo: Vladyslav Veleten) 3 - 3 ⚽ | 88' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Marvin Nasnas ▼ Youssoufa Moukoko | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 27 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Polissya Zhytomyr · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Polissya Zhytomyr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr
BBTHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Worgl Obi SV | 0-11 (0-5) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SC Poltava | 0-4 (0-3) | Polissya Zhytomyr | +2.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Polissya Zhytomyr | 1-1 (1-1) | Veres | +1.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Kudrivka | 0-2 (0-2) | Polissya Zhytomyr | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Kryvbas | +1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTHTHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-1) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | FC Copenhagen | 1-2 (1-0) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | B |
Đội hình
Polissya Zhytomyr
FC Copenhagen
77Georgi Bushchan5CEduard Sarapiy15Bogdan Mykhaylychenko44Sergiy Chobotenko55Borys Krushynskyi6Borel Tomandzoto18Oleksandr Andrievsky27Oleh Andriiovych Fedor7Oleksandr Nazarenko11Leandro Andrade95Igor Krasnopir31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo4Munashe Garananga15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki37Mustapha Nyassi10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen36William Clem37Mustapha Nyassi9Youssoufa Moukoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Eduard Sarapiy C6.9
- 6Borel Tomandzoto🟨 Thẻ vàng 74'6.1
- 7Oleksandr Nazarenko🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 70'8.5
- 11Leandro Andrade▼ Rời sân 70'7.2
- 15Bogdan Mykhaylychenko7.1
- 18Oleksandr Andrievsky🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 80'6.5
- 27Oleh Andriiovych Fedor⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 44Sergiy Chobotenko6.5
- 55Borys Krushynskyi5.9
- 77Georgi Bushchan6.4
- 95Igor Krasnopir⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 82'7.9
Khách · 541
- 2Felix Beijmo5.9
- 4Munashe Garananga▼ Rời sân 65'6.1
- 9Youssoufa Moukoko▼ Rời sân 90+3'6.2
- 10Mohamed Elyounoussi C🎯 Kiến tạo 54'7
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco6.4
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 81'8.6
- 20Junnosuke Suzuki🟨 Thẻ vàng 42'4.9
- 21Mads Emil Madsen⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 4'7.6
- 31Runar Alex Runarsson7.9
- 36William Clem🟨 Thẻ vàng 67'6.2
- 37Mustapha Nyassi▼ Rời sân 46'
- 37Mustapha Nyassi▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
77
Tấn công
10787
Tấn công nguy hiểm
6737
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
471494
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
813
Việt vị
14
Cứu thua
44
Tắc bóng
93
Quả ném biên
1812
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
3431
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.870.87
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Polissya Zhytomyr
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Oleksandr Nazarenko Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/0 | 11/13 | 0 | ||
| 95Igor Krasnopir Trung phong | 7.9 | 1 | 3/3 | 19/20 | 0 | ||
| 27Oleh Andriiovych Fedor Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 3/1 | 10/14 | 2 | 🟨 | |
| 11Leandro Andrade Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 15Bogdan Mykhaylychenko Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 37/46 | 8 | |||
| 5Eduard Sarapiy Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 81/87 | 1 | |||
| 18Oleksandr Andrievsky Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1 | 5/0 | 23/35 | 7 | ||
| 44Sergiy Chobotenko Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 69/77 | 3 | |||
| 77Georgi Bushchan Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 6Borel Tomandzoto Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 40/47 | 1 | 🟨 | ||
| 55Borys Krushynskyi Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 42/53 | 2 | |||
| 9Oleksandr Filippov (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | ||
| 45Maksim Bragaru (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 10Vladyslav Veleten (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 1/0 | 4/9 | 0 | ||
| 89Mykola Haiduchyk (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Lindon Emerllahu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 6/6 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 8.6 | 2 | 4/4 | 12/19 | 2 | ||
| 31Runar Alex Runarsson Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 53/72 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1 | 1/1 | 21/25 | 2 | |
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 24/29 | 1 | ||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 39/50 | 5 | |||
| 37Mustapha Nyassi Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 15/18 | 2 | |||
| 9Youssoufa Moukoko Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 12/15 | 1 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 3 | 🟨 | ||
| 4Munashe Garananga Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 71/77 | 1 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 55/65 | 0 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 4.9 | 0/0 | 64/73 | 1 | 🟨 | ||
| 14Andreas Cornelius (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 3/6 | 0 | ||
| 33Alex Kral (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 44Geovanni Vianney (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Polissya Zhytomyr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992-7-1 | |
| Sân nhà | Parken Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 42305 |
| Ruslan Rotan | HLV | Bo Svensson |
| Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.23 | 1.78 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 3.28 | 3.23 | 1.78 | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.63 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.62 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.74 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 14.40 ↑ | 1.03 ↓ | 16.85 ↑ | 6.78 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.78 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.16 | 1.87 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.19 ↓ | 6.70 ↑ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 3.80 | 1.64 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.72 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.93 | 3.85 | 1.51 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.09 ↑ | 1.12 ↓ | 11.62 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 3.70 | 1.78 | 0.75 | 2.50 | 1.08 | 0.39 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 5.77 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Polissya Zhytomyr | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Copenhagen | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).