Kết quả bóng đá trận Police AC vs Calcutta Polica Club, 16:30 ngày 23/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 23/07/2026
Police AC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Calcutta Polica Club
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Police AC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 | |
| 77' | ||
| 85' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 21 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 5 |
Chủ = Police AC · Khách = Calcutta Polica Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Police AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Police AC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Calcutta Polica Club 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/24 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Police AC
THTBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | -1 | 2.75 | H |
| 27/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Tollygunje Agragami | - | - | H |
| 19/07/24 | Police AC | 0-6 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 16/07/24 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/07/24 | Police AC | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | +0.25 | 3 | H |
| 29/06/24 | Police AC | 0-4 (0-1) | Bhawanipore | - | - | B |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
HHBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Calcutta Customs | 2-0 (1-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/24 | Bhawanipore | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/07/24 | Calcutta Polica Club | 1-1 (0-1) | Mohun Bagan SG II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
83
Sút cầu môn
61
Tấn công
105114
Tấn công nguy hiểm
6479
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Police AC (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Calcutta Polica Club (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Calcutta Polica Club (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Police AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.35 | 4.75 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.03 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.20 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.82 ↑ | 73.84 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.60 | 4.75 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.85 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.06 | 4.38 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 0.63 | 0.50 | 1.14 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.73 ↑ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.76 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.65 ↑ | 29.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 4.90 | 0.71 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.69 | 4.82 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.45 ↑ | 18.56 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.09 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.