Kết quả bóng đá trận Pohang Steelers vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 25/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 25/07/2026
Pohang Steelers 0 Kết thúc HT 0-1 2
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Pohang Steelyard Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Pohang Steelers | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Gytis Paulauskas | |
| 14' | 📺 Gytis Paulauskas(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 22' | Kim Jin-gyu | |
| 25' ⇄ | ▲ Ye-geon Kim ▼ Lee Dong Jun | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Gytis Paulauskas(Assists:Seung-Woo Lee) (Kiến tạo: Seung-Woo Lee) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kento Nishiya ▼ Sung-Yueng Ki | 46' ⇄ | |
| ▲ Lee Ho jae ▼ Seo-woong Hwang | 46' ⇄ | |
| Sang-hyeok Cho | 57' | |
| ▲ Kim Seung Ho ▼ Dong-jin Kim | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Joao Pedro Costa Gamboa ▼ Kim Jin-gyu | |
| 75' ⇄ | ▲ Bruno Rodrigues Mota ▼ Gytis Paulauskas | |
| 81' ⇄ | ▲ Kim Seung Seop ▼ Seung-Woo Lee | |
| 81' ⇄ | ▲ Park Ji Soo ▼ Cho Wi-Je | |
| ▲ Chang-woo Lee ▼ Shin Kwang Hoon | 90' ⇄ | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 3 Young-Bin Kim(Assists:Bruno Rodrigues Mota) (Kiến tạo: Bruno Rodrigues Mota) | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Je-Woon Yeon ▼ Young-Bin Kim | |
| ▲ Heon-jae Lee ▼ Sang-hyeok Cho | 90+11' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 13 | 5 |
| Điểm | 0 | 5 | 13 | 16 |
Chủ = Pohang Steelers · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pohang Steelers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 22 | 28 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 4 | 8 | 11 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 14 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 10 | 17 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 6 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pohang Steelers 8 (40%)Hòa 6 (30%)Jeonbuk Hyundai Motors 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | Pohang Steelers | 3-1 (3-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/25 | Pohang Steelers | 2-3 (2-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/25 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (2-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/08/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | T |
| 20/02/24 | Pohang Steelers | 1-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/24 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/23 | Pohang Steelers | 4-2 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/23 | Pohang Steelers | 2-1 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/05/23 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/23 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/10/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-1 (1-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/08/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/22 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.25 | B |
| 02/03/22 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/09/21 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
BBTTBTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | Gamba Osaka | 2-1 (2-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
HBTBTHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +1.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors
21In-jae Hwang17Shin Kwang Hoon20CChan Yong Park36Ho-Jin Kim2Jeong-won Eo3Ye-seong Kim16Dong-jin Kim40Sung-Yueng Ki77Wanderson Carvalho Oliveira10Jakob Tranziska18Sang-hyeok Cho70Seo-woong Hwang31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je15Ha-jun Kim23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi8Oberdan Alionco de Lima13Sang-Yun Kang97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee81Gytis Paulauskas81Gytis Paulauskas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Jeong-won Eo
- 3Ye-seong Kim
- 10Jakob Tranziska
- 16Dong-jin Kim▼ Rời sân 70'
- 17Shin Kwang Hoon▼ Rời sân 90'
- 18Sang-hyeok Cho🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 90+11'
- 20Chan Yong Park C
- 21In-jae Hwang
- 36Ho-Jin Kim
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 46'
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 46'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira
Khách · 433
- 2Young-Bin Kim⚽ Ghi bàn 90+3' · ▼ Rời sân 90+7'
- 4Cho Wi-Je▼ Rời sân 81'
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 25'
- 8Oberdan Alionco de Lima
- 10Seung-Woo Lee🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 81'
- 13Sang-Yun Kang
- 15Ha-jun Kim
- 23Kim Tae Hwan C
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi
- 81Gytis Paulauskas▼ Rời sân 75'
- 81Gytis Paulauskas⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 75'
- 97Kim Jin-gyu🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
69
Sút cầu môn
13
Tấn công
11073
Tấn công nguy hiểm
8530
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
82
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
99
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pohang Steelers (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Jeonbuk Hyundai Motors (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pohang Steelers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21In-jae Hwang Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Sang-hyeok Cho Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97Kim Jin-gyu Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Young-Bin Kim Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Seung-Woo Lee Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 81Gytis Paulauskas Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 99Bruno Rodrigues Mota (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pohang Steelers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | 1994 |
| Pohang Steelyard Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 0 | Sức chứa | 42477 |
| Park Tae-Ha | HLV | Jeong-yong Jung |
| Pohang | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 2.97 | 2.35 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.70 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.77 | 2.97 | 2.35 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.32 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 57.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.38 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.05 | 2.24 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 62.37 ↑ | 5.34 ↑ | 1.13 ↓ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.05 | 2.24 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.78 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 48.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.45 | 1.07 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.03 | 2.36 | 1.08 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.02 | 2.26 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.62 | -0.50 | 1.19 |
| Live | 476.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.09 | 3.01 | 2.47 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 30.84 ↑ | 5.20 ↑ | 1.20 ↓ | 3.87 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 2.87 | 2.19 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.55 ↓ | -1.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.15 | 2.29 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 378.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.30 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.73 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jeonbuk Hyundai Motors | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).