Kết quả bóng đá trận Pohang Steelers vs Gimcheon Sangmu FC, 17:30 ngày 01/08/2026

K League 1 · 17:30 ngày 01/08/2026
Pohang Steelers
0 Kết thúc HT 0-0 1
Gimcheon Sangmu FC
🟨 1 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Pohang Steelyard Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Pohang Steelers Phút Gimcheon Sangmu FC
HT 0-0
▲ Seo-woong Hwang ▼ Ho-Jin Kim46'
▲ Kento Nishiya ▼ Jae Jun An46'
▲ Won Ki Jong ▼ Sang-hyeok Cho56'
Kento Nishiya 62'
65' ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin
65' ▲ Joo-chan Kim ▼ Yun-sang Hong
66' 0 - 1 Jung-taek Lee(Assists:Park Tae Jun) (Kiến tạo: Park Tae Jun)
▲ Kim Seung Ho ▼ Sung-Yueng Ki72'
78' ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon
78' ▲ Si-hoo Hong ▼ Kim Tae Hwan
▲ Kim Gwang-won ▼ Shin Kwang Hoon80'
84' ▲ Lee Soo Bin ▼ Kang-hyeon Lee
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 43
Hòa 00 14
Bại 30 53
Ghi bàn 16 1211
Mất bàn 63 1314
Điểm 09 1313

Chủ = Pohang Steelers · Khách = Gimcheon Sangmu FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pohang Steelers (29)Hiệp 1 / Cả trậnGimcheon Sangmu FC (27)
7 (24%)Thắng/Thắng3 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (17%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (14%)Hòa/Hòa7 (26%)
3 (10%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (4%)
7 (24%)Bại/Bại8 (30%)

Bảng xếp hạng

Pohang Steelers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218492022288
Sân nhà1032548118
Sân khách115241614175
6 gần6204811--

Gimcheon Sangmu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21411622282310
Sân nhà10163101699
Sân khách1135312121411
6 gần623188--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pohang Steelers 6 (30%)Hòa 5 (25%)Gimcheon Sangmu FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
KOR D101/11/25Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-0)Pohang Steelers3-2-0.252.75T
KOR D127/09/25Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Pohang Steelers6-1-0.252.5B
KOR D114/06/25Gimcheon Sangmu FC1-0 (1-0)Pohang Steelers3-3-0.52.5B
KOR D102/05/25Pohang Steelers1-2 (0-0)Gimcheon Sangmu FC5-402.5B
KOR D110/11/24Pohang Steelers0-3 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-102.5B
KOR D128/07/24Pohang Steelers1-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC5-2+0.252.5B
KOR D101/06/24Gimcheon Sangmu FC3-1 (0-0)Pohang Steelers4-402.5B
KOR D120/04/24Pohang Steelers0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-0+0.52.5H
KOR D102/08/22Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-1)Pohang Steelers2-10+0.252.5T
KOR D126/06/22Pohang Steelers1-1 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-2+0.252.5H
KOR D127/02/22Gimcheon Sangmu FC3-2 (2-1)Pohang Steelers4-5+0.252.25B
KOR D101/11/20Pohang Steelers3-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC2-1+0.52.75T
KOR D120/09/20Pohang Steelers4-3 (2-0)Gimcheon Sangmu FC3-8+0.52.5T
KFAC15/07/20Gimcheon Sangmu FC2-2 (1-1)Pohang Steelers-+0.252.5H
KOR D113/06/20Gimcheon Sangmu FC2-4 (1-2)Pohang Steelers4-7+0.252.25T
KOR D118/08/19Gimcheon Sangmu FC2-1 (1-0)Pohang Steelers5-5-0.252.5B
KOR D106/07/19Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-9-0.52.5H
KOR D110/03/19Pohang Steelers1-2 (1-1)Gimcheon Sangmu FC2-7+0.252.25B
KOR D126/09/18Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-2)Pohang Steelers12-502.5T

Thành tích gần đây — Pohang Steelers

BBBTTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D125/07/26Pohang Steelers0-2 (0-1)Jeonbuk Hyundai Motors7-1-0.252.25B
KOR D122/07/26FC Seoul3-1 (1-0)Pohang Steelers7-3-0.52.25B
KOR D118/07/26Jeju SK FC2-1 (0-1)Pohang Steelers4-702B
KOR D111/07/26Gwangju Football Club0-3 (0-1)Pohang Steelers7-2+12.25T
KOR D104/07/26FC Anyang2-3 (1-1)Pohang Steelers1-202T
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6+0.252.25B
KOR D112/05/26Incheon United0-1 (0-1)Pohang Steelers7-402T
KOR D109/05/26Daejeon Citizen0-2 (0-0)Pohang Steelers1-5-0.252.25T
KOR D105/05/26Gangwon FC1-1 (0-0)Pohang Steelers5-3-0.252H
KOR D102/05/26Ulsan HD FC0-1 (0-0)Pohang Steelers11-2-0.52.25T
KOR D126/04/26Jeonbuk Hyundai Motors3-2 (2-1)Pohang Steelers5-4-0.52.25B
KOR D122/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Gwangju Football Club5-2+0.752.25T
KOR D119/04/26Pohang Steelers0-1 (0-0)FC Anyang4-3+0.252.25B
KOR D111/04/26Pohang Steelers0-2 (0-2)Jeju SK FC3-1+0.52.25B
KOR D104/04/26Pohang Steelers1-0 (1-0)Daejeon Citizen8-502.25T
KOR D128/03/26Pohang Steelers1-0 (0-0)Gangwon FC8-702T
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4+0.52.25H
KOR D118/03/26Pohang Steelers0-1 (0-1)FC Seoul4-602.25B
KOR D115/03/26Pohang Steelers1-1 (0-1)Incheon United3-3+0.252.25H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H

Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC

TTHBHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC29/07/26Gimcheon Sangmu FC2-1 (1-0)Suwon FC2-2+0.252.75T
KOR D125/07/26Gimcheon Sangmu FC3-2 (2-1)Daejeon Citizen3-6-0.252.5T
KOR D122/07/26Gwangju Football Club1-1 (1-1)Gimcheon Sangmu FC1-11+0.52.25H
KOR D118/07/26Gangwon FC2-0 (2-0)Gimcheon Sangmu FC12-3-0.52.5B
KOR D111/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-1)Bucheon FC 19954-4+0.52.25H
KOR D105/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeju SK FC3-1+0.252.25H
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1-0.752.5B
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4+0.252.25B
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5B
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.752.5T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25B
KOR D118/04/26Jeju SK FC1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.5H
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5+0.252.5H
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6-0.252.25B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2-0.252.5H
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4+0.52.25H
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.252.5H
KOR D108/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-202.75H

Đội hình

Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC
21In-jae Hwang29Sung-min Hong17Shin Kwang Hoon20CChan Yong Park36Ho-Jin Kim2Jeong-won Eo16Dong-jin Kim40Sung-Yueng Ki77Wanderson Carvalho Oliveira9Jae Jun An10Jakob Tranziska18Sang-hyeok Cho1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon9Lee Gun Hee14Park Se Jin48Yun-sang Hong55Park Tae Jun57Jae-Min Jeong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
92
89
Tấn công nguy hiểm
62
62
Sút ngoài cầu môn
7
6
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
5
6
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pohang Steelers (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Gimcheon Sangmu FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 3 (15%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
1011
1 Bàn
22
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
79
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
03
T/H
10
T/B
41
H/T
27
H/H
21
H/B
00
B/T
21
B/H
55
B/B
Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
63
Thắng 1
410
Hòa
43
Thua 1
43
Thua 2+
Pohang SteelersGimcheon Sangmu FC

Thông tin đội bóng

Pohang Steelers Thông tin Gimcheon Sangmu FC
1973 Thành lập 1984-1-11
Pohang Steelyard Stadium Sân nhà Jinquan comprehensive sports ground
0 Sức chứa 20000
Park Tae-Ha HLV
Pohang Khu vực Gimcheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.223.170.882.250.840.780.251.00
Live2.28 ↑3.10 ↓2.76 ↓0.882.250.841.08 ↑0.250.70 ↓
EasybetsSớm2.093.203.500.962.250.881.050.500.78
Live451.00 ↑27.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑1.500.05 ↓1.70 ↑0.000.40 ↓
VcbetSớm2.053.253.600.912.250.880.780.251.03
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓3.05 ↑1.500.24 ↓1.99 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm1.893.303.450.962.250.880.760.251.11
Live300.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm2.153.103.301.102.500.651.100.500.65
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.123.203.250.832.250.84---
Live100.00 ↑17.67 ↑1.01 ↓4.89 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.893.303.450.962.250.880.760.251.11
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.88 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm2.093.353.300.952.250.920.830.251.05
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.083.073.381.002.250.881.080.500.82
Live155.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓4.76 ↑1.500.13 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm2.173.103.000.912.250.910.900.250.94
Live75.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.301.102.500.65---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.253.300.862.250.860.810.250.92
Live501.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑1.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.153.203.520.942.250.860.850.250.98
Live10.06 ↑2.01 ↓2.15 ↓3.96 ↑1.500.18 ↓2.08 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm1.973.003.400.882.250.820.790.250.98
Live1000.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓0.27 ↓-1.252.45 ↑
BwinSớm2.053.303.501.102.500.65---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.98 ↓1.500.71 ↑---
1xBetSớm2.183.283.290.882.250.880.850.250.89
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.59 ↑1.500.15 ↓1.90 ↑0.000.43 ↓
Bet 365Sớm2.053.203.400.932.250.880.800.251.00
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑1.500.09 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.203.103.201.102.500.670.890.250.88
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑1.500.13 ↓1.40 ↑0.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.