Kết quả bóng đá trận Pogon Szczecin vs Motor Lublin, 22:30 ngày 08/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 08/08/2026
Pogon Szczecin Sắp đá --:--:--
Motor Lublin
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion im. Floriana Krygiera
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 19 |
Chủ = Pogon Szczecin · Khách = Motor Lublin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Szczecin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Motor Lublin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pogon Szczecin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1950 |
| Stadion im. Floriana Krygiera | Sân nhà | Arena Lublin |
| 17783 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Garcia Junyent | HLV | Mariusz Misiura |
| SZCZECIN | Khu vực | Lublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.25 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.75 | 3.50 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.50 ↓ | 3.20 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.02 | 3.55 | 2.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.41 | 3.02 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.09 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.09 | 3.41 | 3.02 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.09 | 0.50 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.85 | 3.30 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.83 ↓ | 3.27 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.50 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.45 ↓ | 3.30 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.72 | 3.44 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.31 ↓ | 3.85 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.84 | 3.60 | 0.70 | 2.75 | 1.10 | 1.02 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.28 ↓ | 3.69 ↑ | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.75 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.77 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.