Kết quả bóng đá trận Pogon Siedlce vs LKS Nieciecza, 20:30 ngày 01/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 01/08/2026
Pogon Siedlce 1 Kết thúc HT 1-0 2
LKS Nieciecza
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Pogon Siedlce | Phút | |
| Damian Szuprytowski | 12' | |
| Damian Szuprytowski 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Dominik Andrzej Biniek ▼ Jesus Jimenez | |
| 55' ⇄ | ▲ Sebastian Dabrowski ▼ Maciej Jaroszewski | |
| 57' | Krzysztof Kubica | |
| ▲ Mateusz Kizyma ▼ Bartlomiej Poczobut | 64' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Marzec ▼ Nikodem Zielonka | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Radu Boboc ▼ Krzysztof Kubica | |
| ▲ Szymon Kobusinski ▼ Maciej Rosolek | 75' ⇄ | |
| ▲ Rafal Makowski ▼ Damian Szuprytowski | 75' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Radu Boboc | |
| 80' | Kamil Zapolnik | |
| Filip Kendzia | 81' | |
| ▲ Damian Jakubik ▼ Krystian Mis | 81' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Kamil Zapolnik | |
| 90' ⇄ | ▲ Artem Putivtsev ▼ Damian Hilbrycht | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Wojciech Jakubik ▼ Rafal Kurzawa | |
| Ernest Dzieciol | 90+2' | |
| Ernest Dzieciol | 90+2' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 20 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 26 |
Chủ = Pogon Siedlce · Khách = LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pogon Siedlce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 2 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | - | - |
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Pogon Siedlce 0 (0%)Hòa 1 (25%)LKS Nieciecza 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/25 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 2.75 | H |
| 11/08/24 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-2) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/15 | LKS Nieciecza | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/11/14 | Pogon Siedlce | 1-4 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Pogon Siedlce
HTHBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Radomiak Radom | 1-2 (1-1) | Pogon Siedlce | - | - | T |
| 11/07/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 2-2 (1-2) | Pogon Siedlce | - | - | H |
| 04/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 4-1 (2-1) | Pogon Siedlce | -1.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Pogon Siedlce | 0-3 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -1.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Pogon Siedlce | 1-3 (1-1) | Stal Mielec | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-0) | Stal Rzeszow | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-2 (0-1) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Slask Wroclaw | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (0-0) | Znicz Pruszkow | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Puszcza Niepolomice | 3-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (0-0) | Gornik Leczna | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Odra Opole | 1-0 (1-0) | Pogon Siedlce | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
HTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Nea Salamis | - | - | H |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (1-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Korona Kielce | 2-1 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Pogon Siedlce
LKS Nieciecza
57Jakub Lemanowicz2Krystian Mis4Przemyslaw Szur26Filip Kendzia27Jakub Barczak16Bartlomiej Poczobut31Ernest Dzieciol7CDamian Szuprytowski56Cezary Demianiuk95Nikodem Zielonka9Maciej Rosolek1Adrian Chovan0Maciej Jaroszewski4Albert Zarowny5Lucas Masoero8Rafal Kurzawa13Krzysztof Kubica21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero50Opanasenko Y.9Jesus Jimenez25CKamil Zapolnik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Krystian Mis▼ Rời sân 81'
- 4Przemyslaw Szur
- 7Damian Szuprytowski C⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 75'
- 9Maciej Rosolek▼ Rời sân 75'
- 16Bartlomiej Poczobut▼ Rời sân 64'
- 26Filip Kendzia🟨 Thẻ vàng 81'
- 27Jakub Barczak
- 31Ernest Dzieciol🟨 Thẻ vàng 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 56Cezary Demianiuk
- 57Jakub Lemanowicz
- 95Nikodem Zielonka▼ Rời sân 64'
Khách · 352
- 0Maciej Jaroszewski▼ Rời sân 55'
- 1Adrian Chovan
- 4Albert Zarowny
- 5Lucas Masoero
- 8Rafal Kurzawa▼ Rời sân 90+1'
- 9Jesus Jimenez▼ Rời sân 55'
- 13Krzysztof Kubica🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 65'
- 21Damian Hilbrycht▼ Rời sân 90'
- 23Sergio Guerrero
- 25Kamil Zapolnik C⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 50Opanasenko Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
32
Sút bóng
412
Sút cầu môn
36
Tấn công
8595
Tấn công nguy hiểm
4764
Sút ngoài cầu môn
16
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Quả ném biên
1918
So Sánh Sức Mạnh
35 65
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pogon Siedlce (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
LKS Nieciecza (15 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pogon Siedlce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
LKS Nieciecza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pogon Siedlce | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adam Nocon | HLV | Marcin Brosz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.25 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.25 | 2.11 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.55 | 2.38 | 0.71 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.25 | 2.11 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.13 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.03 | 2.15 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.02 | 2.72 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.20 ↑ | 2.00 ↓ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 2.98 | 2.70 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.35 ↓ | 4.84 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.44 | 1.28 | 2.50 | 0.56 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.