Kết quả bóng đá trận Podhale Nowy Targ vs Chojniczanka Chojnice, 21:30 ngày 05/08/2026
Cúp Ba Lan · 21:30 ngày 05/08/2026
Podhale Nowy Targ 2 Kết thúc HT 0-0 0
Chojniczanka Chojnice
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Podhale Nowy Targ | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 10' | |
| Szymon Sobczak ❌ Đá hỏng penalty | 10' | |
| 38' | Jakub Żywicki | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Maciej Famulak | |
| Alan Brod | 60' | |
| Damian Koltanski 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| Tobiasz Kubik | 90+1' | |
| Tobiasz Kubik 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = Podhale Nowy Targ · Khách = Chojniczanka Chojnice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podhale Nowy Targ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Podhale Nowy Targ 1 (50%)Hòa 1 (50%)Chojniczanka Chojnice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 25/10/25 | Chojniczanka Chojnice | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
Thành tích gần đây — Podhale Nowy Targ
HTTBTTBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sokol Kleczew | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 25/07/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (2-0) | Slask Wroclaw II | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | Zaglebie Sosnowiec | 1-4 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow II | 2-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 04/07/26 | Hutnik Krakow | 1-3 (0-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | T |
| 01/07/26 | Stal Mielec | 1-5 (0-3) | Podhale Nowy Targ | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (1-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Hutnik Krakow | 1-0 (1-0) | Podhale Nowy Targ | - | - | B |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 03/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (1-1) | Swit Szczecin | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Lodz II | 1-1 (0-1) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Podhale Nowy Targ | 4-0 (2-0) | Sokol Kleczew | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/04/26 | KP Calisia Kalisz | 2-2 (0-1) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | -1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Unia Skierniewice | 3-3 (2-1) | Podhale Nowy Targ | - | - | H |
| 15/03/26 | Podhale Nowy Targ | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chojniczanka Chojnice
BBBHTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 10/07/26 | Znicz Pruszkow | 1-1 (0-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | +1.5 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 23/05/26 | Unia Skierniewice | 2-3 (1-1) | Chojniczanka Chojnice | -0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-1 (3-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 09/05/26 | Podhale Nowy Targ | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hutnik Krakow | 1-1 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | H |
| 18/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-3 (2-1) | Stal Stalowa Wola | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-1 (1-1) | Swit Szczecin | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 28/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 3-0 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | T |
| 22/03/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 19/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | LKS Lodz II | +1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | KP Calisia Kalisz | 0-1 (0-1) | Chojniczanka Chojnice | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
156
Sút cầu môn
52
Tấn công
11777
Tấn công nguy hiểm
7635
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
12
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chojniczanka Chojnice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Podhale Nowy Targ (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Chojniczanka Chojnice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Podhale Nowy Targ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marek Brzozowski | |
| Khu vực | POL |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.25 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.98 ↑ | 100.00 ↑ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.39 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.21 ↓ | 8.60 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.47 | 3.88 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 61.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 78.00 ↑ | 7.77 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.33 | 3.75 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 5.62 ↑ | 1.19 ↓ | 9.27 ↑ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.30 | 4.19 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 | 3.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Chojniczanka Chojnice | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).