Kết quả bóng đá trận Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Lechia Gdansk, 01:15 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 01:15 ngày 09/08/2026
Podbeskidzie Bielsko-Biala Sắp đá --:--:--
Lechia Gdansk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 20 |
| Điểm | 5 | 1 | 22 | 9 |
Chủ = Podbeskidzie Bielsko-Biala · Khách = Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Podbeskidzie Bielsko-Biala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 10 |
Lechia Gdansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Lechia Gdansk (15 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Podbeskidzie Bielsko-Biala | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1945 |
| Stadion Miejski | Sân nhà | PGE Arena Gdansk |
| 6000 | Sức chứa | 15000 |
| Marcin Wlodarski | HLV | Vladyslav Lupashko |
| Bielsko-Biala | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.40 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.40 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.50 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.60 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.40 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.40 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.40 ↑ | 8.90 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.78 ↓ | 1.50 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.91 | 7.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.84 ↓ | 7.20 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.05 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.04 | 4.74 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.45 ↑ | 11.70 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.77 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.85 | 1.75 | 0.88 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.31 | 5.38 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.95 ↑ | 9.16 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.94 | 4.71 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.71 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 11.70 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 13.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.