Kết quả bóng đá trận Podbeskidzie Bielsko-Biala vs Hutnik Krakow, 21:00 ngày 05/08/2026

Cúp Ba Lan · 21:00 ngày 05/08/2026
Podbeskidzie Bielsko-Biala
2 Kết thúc HT 0-0 0
Hutnik Krakow
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Podbeskidzie Bielsko-Biala Phút Hutnik Krakow
HT 0-0
64'
Krzysztof Twardosz 1 - 0 73'
76' Oskar Kordykiewicz Đá hỏng penalty
Krzysztof Twardosz 2 - 0 88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 21 43
Bại 01 04
Ghi bàn 63 1913
Mất bàn 42 1113
Điểm 54 2212

Chủ = Podbeskidzie Bielsko-Biala · Khách = Hutnik Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Podbeskidzie Bielsko-Biala (14)Hiệp 1 / Cả trậnHutnik Krakow (15)
2 (14%)Thắng/Thắng3 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (29%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (14%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (21%)Bại/Hòa1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 (63%)Hòa 1 (13%)Hutnik Krakow 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8+0.252.75B
POL D230/08/25Podbeskidzie Bielsko-Biala3-3 (2-2)Hutnik Krakow3-2+0.752.75H
POL D207/06/25Podbeskidzie Bielsko-Biala2-0 (0-0)Hutnik Krakow4-2+0.753T
INT CF21/02/25Hutnik Krakow1-3 (1-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala2-6+0.253T
POL D209/11/24Hutnik Krakow0-2 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-602.75T
INT CF20/01/24Podbeskidzie Bielsko-Biala5-2 (3-2)Hutnik Krakow3-1102.75T
INT CF05/08/20Podbeskidzie Bielsko-Biala2-0 (1-0)Hutnik Krakow6-4--T
INT CF08/10/11Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala---B

Thành tích gần đây — Podbeskidzie Bielsko-Biala

HHHTTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D102/08/26Stal Mielec3-3 (3-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-602.75H
POL D128/07/26Miedz Legnica1-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-8-0.252.75H
INT CF18/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala5-4-0.753.25H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2-0.53T
INT CF07/07/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (0-0)Banik Ostrava B4-3-0.253.25T
INT CF04/07/26Zaglebie Sosnowiec2-2 (1-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala3-9+0.753H
POL D206/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-1 (1-0)Sandecja Nowy Sacz7-3+0.252.75T
POL D202/06/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (0-1)Slask Wroclaw II8-6+13T
POL D230/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (1-1)Podhale Nowy Targ5-3--T
POL D224/05/26Resovia Rzeszow1-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala7-4+0.53H
POL D216/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-0 (2-0)Sokol Kleczew5-3--T
POL D207/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala3-0 (0-0)GKS Jastrzebie---T
POL D201/05/26Swit Szczecin0-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-5+0.253T
POL D224/04/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-0 (2-0)Zaglebie Sosnowiec1-1+0.752.75T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5-0.252.5T
POL D212/04/26Rekord Bielsko-Biala2-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-4--B
POL D204/04/26Unia Skierniewice1-4 (1-3)Podbeskidzie Bielsko-Biala8-1--T
POL D229/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala4-1 (0-1)KP Calisia Kalisz5-2+12.75T
POL D222/03/26Podbeskidzie Bielsko-Biala1-1 (1-1)Olimpia Grudziadz3-1+0.252.75H
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8+0.252.75B

Thành tích gần đây — Hutnik Krakow

THBTBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D201/08/26Hutnik Krakow3-0 (2-0)Swit Szczecin10-7--T
POL D226/07/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Hutnik Krakow3-8--H
INT CF18/07/26Hutnik Krakow1-2 (0-1)Wislanie Jaskowice---B
INT CF11/07/26Hutnik Krakow3-1 (3-1)Pogon Sokol Lubaczow-+0.753T
INT CF04/07/26Hutnik Krakow1-3 (0-1)Podhale Nowy Targ---B
INT CF27/06/26Sandecja Nowy Sacz2-2 (2-1)Hutnik Krakow---H
POL D230/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Stal Stalowa Wola8-5-0.252.75B
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1-0.753H
POL D217/05/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podhale Nowy Targ5-5--T
POL D210/05/26Zaglebie Sosnowiec0-2 (0-1)Hutnik Krakow11-13--T
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--B
POL D225/04/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Chojniczanka Chojnice3-6--H
POL D219/04/26Swit Szczecin1-4 (1-0)Hutnik Krakow5-702.75T
POL D212/04/26Hutnik Krakow2-0 (1-0)Sokol Kleczew8-5--T
POL D202/04/26Rekord Bielsko-Biala0-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8-0.52.75H
POL D229/03/26Hutnik Krakow1-1 (1-0)Unia Skierniewice6-5-0.52.75H
POL D221/03/26GKS Jastrzebie0-2 (0-1)Hutnik Krakow3-7--T
POL D214/03/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala1-8-0.252.75T
POL D207/03/26Sandecja Nowy Sacz1-0 (0-0)Hutnik Krakow7-8--B
POL D228/02/26Hutnik Krakow4-0 (2-0)KP Calisia Kalisz4-5+0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
103
68
Tấn công nguy hiểm
85
68
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
21
16
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
2
6
Quả ném biên
20
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Podbeskidzie Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Hutnik Krakow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Podbeskidzie Bielsko-Biala (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Podbeskidzie Bielsko-BialaHutnik Krakow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Podbeskidzie Bielsko-BialaHutnik Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
52
Thắng 1
66
Hòa
24
Thua 1
01
Thua 2+
Podbeskidzie Bielsko-BialaHutnik Krakow

Thông tin đội bóng

Podbeskidzie Bielsko-Biala Thông tin Hutnik Krakow
1995 Thành lập
Stadion Miejski Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Marcin Wlodarski HLV
Bielsko-Biala Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.005.300.812.750.870.901.000.82
Live1.05 ↓81.00 ↑91.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓5.00 ↑0.500.06 ↓
VcbetSớm1.553.905.250.922.750.890.991.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.53 ↓0.001.37 ↑
Mansion88Sớm1.583.854.400.982.750.820.790.751.01
Live1.07 ↓6.40 ↑106.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.554.205.250.652.501.10---
Live1.08 ↓7.50 ↑100.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm1.473.754.700.752.750.86---
Live1.08 ↓6.93 ↑84.36 ↑2.93 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm1.583.854.400.982.750.820.790.751.01
Live1.07 ↓6.40 ↑106.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.503.904.500.802.750.900.901.000.80
Live1.06 ↓7.10 ↑26.00 ↑2.85 ↑2.500.15 ↓0.59 ↓0.001.29 ↑
SbobetSớm1.583.644.641.002.750.800.800.751.00
Live1.06 ↓6.00 ↑85.00 ↑2.50 ↑1.500.26 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.543.995.100.852.750.910.921.000.86
Live1.08 ↓7.85 ↑55.00 ↑3.84 ↑2.500.16 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.533.904.800.652.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑2.500.14 ↓---
18BetSớm1.424.005.500.712.750.810.711.000.81
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.35 ↑2.500.02 ↓0.52 ↓0.001.27 ↑
PinnacleSớm1.523.834.830.882.750.780.931.000.74
Live1.10 ↓6.34 ↑30.92 ↑2.42 ↑2.500.27 ↓0.66 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm1.524.004.750.652.501.10---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.93 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm1.514.005.410.672.501.151.381.500.47
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm1.504.005.25------
Live1.55 ↑4.005.00 ↓------
Bet 365Sớm1.504.005.250.852.750.950.951.000.85
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.553.755.000.732.501.000.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓0.550.501.30

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.