Kết quả bóng đá trận Plaza Amador vs Luis Angel Firpo, 07:00 ngày 05/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:00 ngày 05/08/2026
Plaza Amador 2 Kết thúc HT 1-0 1
Luis Angel Firpo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Plaza Amador | Phút | |
| Jimar Sanchez | 30' | |
| 32' | Lizandro Claros | |
| Jimar Sanchez(Assists:Eric Davis) (Kiến tạo: Eric Davis) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Rudy Yearwood | 59' | |
| Julio Rodriguez(Assists:Alberto Quintero) (Kiến tạo: Alberto Quintero) 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| Julio Rodriguez | 88' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 Mauricio Cerritos | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Plaza Amador · Khách = Luis Angel Firpo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plaza Amador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Plaza Amador
TBHHTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sporting San Miguelito | 0-2 (0-1) | Plaza Amador | - | - | T |
| 29/07/26 | Diriangen | 4-2 (3-0) | Plaza Amador | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (2-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | T |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Arabe Unido | 0-3 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting San Miguelito | 0-3 (0-2) | Plaza Amador | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | Tauro FC | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 22/03/26 | CA Independente | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 15/03/26 | CD Universitario | 3-4 (1-4) | Plaza Amador | - | - | T |
| 08/03/26 | Plaza Amador | 2-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 22/02/26 | Plaza Amador | 7-2 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Plaza Amador | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 08/02/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 01/02/26 | Plaza Amador | 0-1 (0-0) | Tauro FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Luis Angel Firpo
THBBTHTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Luis Angel Firpo | 4-0 (2-0) | Fuerte San Francisco | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Aguila | 1-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 19/07/26 | Luis Angel Firpo | 0-3 (0-2) | CD FAS | - | - | B |
| 17/05/26 | Luis Angel Firpo | 0-1 (0-0) | Aguila | - | - | B |
| 14/05/26 | Aguila | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (0-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | H |
| 07/05/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 02/05/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 26/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-1 (1-1) | CD FAS | - | - | H |
| 23/04/26 | Luis Angel Firpo | 3-0 (2-0) | AD Batanecos | - | - | T |
| 20/04/26 | CD Hercules | 2-2 (1-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 16/04/26 | Luis Angel Firpo | 0-2 (0-1) | A.D. Isidro Metapan | +0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 0-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | AD Batanecos | 0-2 (0-2) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 06/04/26 | Fuerte San Francisco | 0-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | +1 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (0-0) | CD Cacahuatique | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Inter F.A | 0-3 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | T |
| 23/03/26 | Luis Angel Firpo | 2-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 20/03/26 | Zacatecoluca | 1-3 (0-2) | Luis Angel Firpo | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Municipal Limeno | 2-1 (2-0) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
96
Tấn công
137137
Tấn công nguy hiểm
8994
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
541400
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
40
Cứu thua
47
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2713
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
4118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.741.4
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
48 52
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plaza Amador (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Luis Angel Firpo (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Plaza Amador (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Luis Angel Firpo (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Plaza Amador | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 94.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.30 | 3.15 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.93 ↑ | 100.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 94.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.45 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.30 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.01 | 3.85 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.64 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 38.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 2.97 | 3.05 | 0.86 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.24 ↑ | 30.96 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.12 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 31.00 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Plaza Amador | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Luis Angel Firpo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).