Kết quả bóng đá trận PK Keski Uusimaa vs Tampere United, 22:30 ngày 31/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 31/07/2026
PK Keski Uusimaa Sắp đá --:--:--
Tampere United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 15 | 5 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 25 |
Chủ = PK Keski Uusimaa · Khách = Tampere United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK Keski Uusimaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
PK Keski Uusimaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 22 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 11 | 13 | 4 |
Tampere United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 31 | 11 | 35 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 14 | 4 |
| Sân khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 4 | 21 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK Keski Uusimaa (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Tampere United (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PK Keski Uusimaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998 | |
| Sân nhà | Ratinan Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Rami Hakanpaa | HLV | |
| Khu vực | Tampere |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.85 | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.16 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↓ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.23 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.73 ↑ | 2.12 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.10 | 0.85 | 3.25 | 0.68 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.50 ↓ | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.46 | 2.02 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.24 ↑ | 3.54 ↑ | 2.05 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.85 | 2.21 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 1.04 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 3.11 ↑ | 3.48 ↓ | 2.04 ↓ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.25 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 ↓ | 2.10 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.