Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs FC Haka, 23:00 ngày 31/07/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/07/2026
PK-35 Vantaa 1 Kết thúc HT 0-2 4
FC Haka
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Thomas Lahdensuo | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Kevin Nurmi | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Costa Joao ▼ Jasper Pikkuhookana | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Torfiq Ali-Abubakar ▼ Kevin Nurmi | |
| ▲ Irfan Sadik ▼ Emu Kawakita | 57' ⇄ | |
| ▲ Juta Nakanishi ▼ Ayuub Ahmed-Nur | 57' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Torfiq Ali-Abubakar | |
| Pedro Diniz | 63' | |
| ▲ Maximo Tolonen ▼ Pedro Diniz | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Roni Pietsalo ▼ Thomas Lahdensuo | |
| 68' ⇄ | ▲ Aaro Tiihonen ▼ Aapo Maenpaa | |
| ▲ Liam Lokake ▼ Eino-Iivari Pitkala | 74' ⇄ | |
| Irfan Sadik(Assists:Costa Joao) (Kiến tạo: Costa Joao) 1 - 3 ⚽ | 76' | |
| 84' | ⚽ 1 - 4 Torfiq Ali-Abubakar | |
| 88' ⇄ | ▲ Topi Lehtinen ▼ Oiva Laaksonen | |
| 88' ⇄ | ▲ Tomas Sovelius ▼ Oliver Edward Brymer Whyte | |
| Maximo Tolonen | 90+2' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 23 | 19 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = FC Haka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 27 | 13 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 12 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 1 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 3 | - | - |
FC Haka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 33 | 19 | 31 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 13 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
PK-35 Vantaa 3 (20%)Hòa 5 (33%)FC Haka 7 (47%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (1-1) | FC Haka | 0 | 3 | H |
| 25/06/24 | FC Haka | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -1.5 | 3.5 | H |
| 03/09/15 | FC Haka | 1-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/15 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/05/15 | FC Haka | 2-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/14 | FC Haka | 6-0 (2-0) | PK-35 Vantaa | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/08/14 | PK-35 Vantaa | 1-2 (0-1) | FC Haka | 0 | 2.25 | B |
| 13/06/14 | FC Haka | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/02/14 | PK-35 Vantaa | 1-0 (1-0) | FC Haka | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/13 | FC Haka | 3-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -1 | 2.75 | B |
| 22/07/13 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/13 | FC Haka | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/02/13 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/11 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | FC Haka | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa
HTTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-1) | JIPPO | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | KTP Kotka | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (2-0) | KaPa | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ekenas IF Fotboll | 0-3 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | PK-35 Vantaa | 2-1 (1-1) | MP MIKELI | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/06/26 | JaPS | 0-5 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | Klubi 04 Helsinki | 0-1 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | JIPPO | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | KaPa | 0-0 (0-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/05/26 | PK-35 Vantaa | 3-1 (0-0) | MP MIKELI | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | JaPS | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | StaPa De Royale | 1-8 (0-5) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-1 (0-0) | KTP Kotka | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-1) | PK-35 Vantaa | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | HPS II | 1-5 (1-3) | PK-35 Vantaa | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | PK-35 Vantaa | 4-2 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | TPS Turku | 1-0 (1-0) | PK-35 Vantaa | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Haka
THTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Haka | 3-1 (2-1) | KaPa | +1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Klubi 04 Helsinki | 2-2 (2-1) | FC Haka | +1 | 3 | H |
| 11/07/26 | FC Haka | 3-1 (0-0) | Ekenas IF Fotboll | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | MP MIKELI | 2-1 (1-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | FC Haka | 0-2 (0-1) | KTP Kotka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/06/26 | SJK Akatemia | 0-2 (0-1) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | KTP Kotka | 0-2 (0-1) | FC Haka | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | FC Haka | 1-2 (1-2) | JaPS | +1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Haka | 2-1 (0-1) | JIPPO | +0.5 | 2 | T |
| 26/05/26 | Vaasa VPS | 4-0 (1-0) | FC Haka | -1.25 | 3 | B |
| 22/05/26 | SJK Akatemia | 0-1 (0-0) | FC Haka | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | FC Haka | 1-1 (0-0) | Klubi 04 Helsinki | +1.25 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | EPS Espoo | 0-4 (0-1) | FC Haka | +2.75 | 4 | T |
| 08/05/26 | FC Haka | 4-3 (2-1) | Ekenas IF Fotboll | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | MP MIKELI | 1-0 (1-0) | FC Haka | +1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Haka | 2-2 (0-1) | KaPa | +1.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | FC Haka | 5-0 (1-0) | JaPS | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Lasten | 0-3 (0-1) | FC Haka | - | - | T |
| 11/04/26 | PK-35 Vantaa | 0-0 (0-0) | FC Haka | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
PK-35 Vantaa
FC Haka
1Alex Ramula3Alexander Forsstrom7Pedro Diniz14Emu Kawakita15Joona Tapani18Eino-Iivari Pitkala21Karo Rasanen23Shunta Uchiyama27Ayuub Ahmed-Nur34CTuukka Andberg88Jasper Pikkuhookana3Niklas Friberg4Eero Matti Auvinen6Chianyindi Spencer Silas7Thomas Lahdensuo10Maenpaa A.10Aapo Maenpaa12CAnton Lepola13Miika Mahlamaki16Oiva Laaksonen21Kevin Nurmi30Valentin Purosalo77Oliver Edward Brymer Whyte
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Alex Ramula
- 3Alexander Forsstrom
- 7Pedro Diniz🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 66'
- 14Emu Kawakita▼ Rời sân 57'
- 15Joona Tapani
- 18Eino-Iivari Pitkala▼ Rời sân 74'
- 21Karo Rasanen
- 23Shunta Uchiyama
- 27Ayuub Ahmed-Nur▼ Rời sân 57'
- 34Tuukka Andberg C
- 88Jasper Pikkuhookana▼ Rời sân 46'
Khách
- 3Niklas Friberg
- 4Eero Matti Auvinen
- 6Chianyindi Spencer Silas
- 7Thomas Lahdensuo⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 68'
- 10Maenpaa A.
- 10Aapo Maenpaa▼ Rời sân 68'
- 12Anton Lepola C
- 13Miika Mahlamaki
- 16Oiva Laaksonen▼ Rời sân 88'
- 21Kevin Nurmi⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 55'
- 30Valentin Purosalo
- 77Oliver Edward Brymer Whyte▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
911
Sút cầu môn
56
Tấn công
10167
Tấn công nguy hiểm
6236
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
40
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
58
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B7T7 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FC Haka (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
FC Haka (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | 1934 |
| Myllypuro | Sân nhà | Tehtaan kentta TN |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | |
| Helsinki | Khu vực | Valkeakoski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 2.98 | 2.42 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.98 | 2.28 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | 0.96 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.49 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 100.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 77.80 ↑ | 9.51 ↑ | 1.01 ↓ | 2.34 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.49 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.25 | 2.64 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.99 | 2.49 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.17 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.70 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 284.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.61 | 3.22 | 2.61 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 30.93 ↑ | 9.76 ↑ | 1.09 ↓ | 3.09 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.93 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.69 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 95.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| FC Haka | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).