Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Wisla Krakow, 19:45 ngày 01/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 01/08/2026
Piast Gliwice
4 Kết thúc HT 2-1 3
Wisla Krakow
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Piast Gliwice Phút Wisla Krakow
Samuel Ntamack(Assists:Ivan Lima) (Kiến tạo: Ivan Lima) 1 - 0 17'
Igor Drapinski 21'
Hugo Claudio Vallejo Aviles(Assists:Jakub Lewicki) (Kiến tạo: Jakub Lewicki) 2 - 0 32'
34' ▲ Julian Lelieveld ▼ Raoul Giger
38' 2 - 1 Jordi Sanchez(Assists:Marko Bozic) (Kiến tạo: Marko Bozic)
45+5' Marko Bozic Đá hỏng penalty
HT 2-1
46' ▲ Angel Rodado ▼ Maciej Kuziemka
▲ Szczepan Mucha ▼ Ivan Lima46'
46' ▲ Julius Ertlthaler ▼ James Igbekeme
▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack46'
55' 2 - 2 Marko Bozic(Assists:Maxence Maisonneuve) (Kiến tạo: Maxence Maisonneuve)
▲ Emmanuel Twumasi ▼ Filip Borowski58'
▲ Jorge Felix ▼ Quentin Boisgard58'
Jakub Labojko(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR64'
Jakub Labojko 3 - 2 65'
69' 3 - 3 Jordi Sanchez(Assists:Angel Rodado) (Kiến tạo: Angel Rodado)
73' ▲ Thody Elie Youan ▼ Marko Bozic
▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Hugo Claudio Vallejo Aviles74'
Oskar Lesniak 81'
86' ▲ Marc Carbo Bellapart ▼ Kacper Duda
Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Emmanuel Twumasi) (Kiến tạo: Emmanuel Twumasi) 4 - 3 88'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 00 22
Bại 21 44
Ghi bàn 46 1018
Mất bàn 75 1515
Điểm 36 1414

Chủ = Piast Gliwice · Khách = Wisla Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Piast Gliwice (11)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Krakow (16)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (9%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (9%)Hòa/Hòa4 (25%)
2 (18%)Hòa/Bại1 (6%)
3 (27%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014539
Sân nhà11004334
Sân khách100102018
6 gần621348--

Wisla Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015537
Sân nhà11002136
Sân khách100134010
6 gần632174--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Piast Gliwice 6 (30%)Hòa 6 (30%)Wisla Krakow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup03/04/24Wisla Krakow2-1 (2-0)Piast Gliwice3-802.5B
POL PR03/04/22Wisla Krakow2-2 (1-0)Piast Gliwice5-4-0.252.25H
POL PR02/10/21Piast Gliwice1-0 (0-0)Wisla Krakow3-9+0.252.75T
POL PR16/05/21Piast Gliwice2-3 (1-3)Wisla Krakow5-2+1.252.75B
POL PR31/01/21Wisla Krakow3-4 (3-2)Piast Gliwice2-002.5T
POL PR30/05/20Piast Gliwice4-0 (2-0)Wisla Krakow3-4+0.52.5T
POL PR19/10/19Wisla Krakow1-2 (0-1)Piast Gliwice8-1002.75T
POL PR06/04/19Wisla Krakow2-2 (1-1)Piast Gliwice4-11-0.252.5H
POL PR03/11/18Piast Gliwice2-0 (1-0)Wisla Krakow11-2+0.252.5T
INT CF24/03/18Wisla Krakow2-0 (0-0)Piast Gliwice5-7-0.52.75B
POL PR25/02/18Piast Gliwice0-0 (0-0)Wisla Krakow3-2-0.252.25H
POL PR17/09/17Wisla Krakow2-0 (0-0)Piast Gliwice3-5-0.52.5B
POL PR05/03/17Piast Gliwice1-2 (0-0)Wisla Krakow5-9-0.252.5B
POL PR18/09/16Wisla Krakow1-0 (0-0)Piast Gliwice11-1-0.252.5B
POL PR05/03/16Wisla Krakow1-1 (0-1)Piast Gliwice9-302.5H
POL PR04/10/15Piast Gliwice1-0 (1-0)Wisla Krakow6-3+0.252.5T
INT CF21/01/15Piast Gliwice0-2 (0-0)Wisla Krakow2-6-0.252.5B
POL PR29/11/14Piast Gliwice0-0 (0-0)Wisla Krakow5-8-0.252.5H
POL PR28/07/14Wisla Krakow1-1 (0-0)Piast Gliwice11-1-0.752.5H
POL PR18/02/14Piast Gliwice0-1 (0-0)Wisla Krakow--0.252.25B

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

BBHTTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7+0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1-0.252.25T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3+0.252.25B
POL PR15/02/26Lech Poznan3-0 (2-0)Piast Gliwice7-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Wisla Krakow

TTHBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5T
INT CF18/07/26Wisla Krakow1-0 (1-0)Artis Brno---T
INT CF18/07/26Wisla Krakow2-2 (0-0)Artis Brno13-3+0.53.75H
INT CF12/07/26Wisla Krakow0-1 (0-0)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-2+0.53B
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5+0.753.25T
INT CF01/07/26Wisla Krakow4-0 (3-0)Puszcza Niepolomice6-1+13.25T
INT CF27/06/26Wisla Krakow3-4 (0-1)LKS Nieciecza12-3--B
POL D124/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Pogon Siedlce6-1+1.53T
POL D116/05/26Polonia Warszawa0-1 (0-1)Wisla Krakow7-1003T
POL D109/05/26Wisla Krakow2-0 (1-0)Chrobry Glogow5-2+1.252.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7+0.753T
POL D125/04/26Wisla Krakow2-2 (1-0)Puszcza Niepolomice10-4+12.5H
POL D119/04/26Ruch Chorzow1-1 (1-0)Wisla Krakow3-6+0.252.75H
POL D112/04/26Polonia Bytom1-1 (0-0)Wisla Krakow7-9+0.753H
POL D106/04/26Wisla Krakow3-2 (3-2)Gornik Leczna13-5+1.53T
INT CF28/03/26Wisla Krakow1-3 (1-2)Podhale Nowy Targ13-2+1.53.25B
POL D121/03/26Odra Opole1-1 (1-1)Wisla Krakow5-5+0.752.5H
POL D114/03/26Wisla Krakow3-2 (1-0)Miedz Legnica7-7+13T
POL D107/03/26Slask Wroclaw3-0 (0-0)Wisla Krakow-+0.253B

Đội hình

Piast GliwiceWisla Krakow
75Domen Gril5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski29CIgor Drapinski36Jakub Lewicki27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima17Quentin Boisgard19Samuel Ntamack1Marcel Lubik6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski12James Igbekeme41Kacper Duda10Frederico Duarte17Marko Bozic51Maciej Kuziemka11Jordi Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
27
Sút cầu môn
8
12
Tấn công
95
93
Tấn công nguy hiểm
59
77
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
5
9
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
330
368
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
10
6
Việt vị
0
1
Cứu thua
9
4
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.79
3.61
Cơ hội rõ rệt
5
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Piast Gliwice (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Wisla Krakow (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Piast Gliwice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Wisla Krakow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Piast GliwiceWisla Krakow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Piast GliwiceWisla Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
46
Thắng 1
46
Hòa
32
Thua 1
72
Thua 2+
Piast GliwiceWisla Krakow

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
75Domen Gril
Thủ môn
8.10/022/311
80Hugo Claudio Vallejo Aviles
Tiền vệ trái
7.411/121/231
31Oskar Lesniak
Tiền vệ phải
7.40/041/452🟨
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
7.313/237/472
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
7.312/23/100
90Ivan Lima
Tiền đạo cánh trái
6.913/06/72
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
6.50/024/302
28Filip Borowski
Hậu vệ phải
6.50/017/181
29Igor Drapinski
Trung vệ
6.50/043/502🟨
17Quentin Boisgard
Tiền vệ tấn công
6.33/09/130
36Jakub Lewicki
Hậu vệ trái
610/017/232
11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.812/25/62
99Emmanuel Twumasi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.610/09/130
7Jorge Felix (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/30
77Szczepan Mucha (dự bị)
Tiền vệ
6.41/13/61
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/50

Wisla Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Jordi Sanchez
Tiền đạo
8.926/310/160
17Marko Bozic
Tiền vệ
7.5116/49/131
41Kacper Duda
Tiền vệ
71/032/391
51Maciej Kuziemka
Tiền đạo
6.73/22/51
6Alan Uryga
Tiền vệ
6.61/136/383
12James Igbekeme
Tiền vệ
6.40/08/113
13Maxence Maisonneuve
Trung vệ
6.311/039/455
10Frederico Duarte
Tiền vệ
6.20/024/282
1Marcel Lubik
Thủ môn
6.20/032/510
52Jakub Krzyzanowski
Hậu vệ
6.22/119/225
34Raoul Giger
Hậu vệ
60/03/30
9Angel Rodado (dự bị)
Tiền đạo
6.716/18/102
7Julius Ertlthaler (dự bị)
Tiền vệ
6.61/034/392
27Thody Elie Youan (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/91
8Marc Carbo Bellapart (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/50
2Julian Lelieveld (dự bị)
Hậu vệ
6.20/032/342

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Piast Gliwice Thông tin Wisla Krakow
1945 Thành lập 1906-1-1
Stadion Miejski w Gliwicach Sân nhà Wisla
6000 Sức chứa 9500
Daniel Mysliwiec HLV Mariusz Jop
Gliwice Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.082.500.812.500.811.000.250.70
Live2.203.082.500.812.500.811.000.250.70
EasybetsSớm2.383.003.000.912.500.901.050.250.77
Live1.06 ↓9.10 ↑131.00 ↑3.60 ↑7.500.08 ↓1.19 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.303.402.750.962.750.851.060.250.77
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.95 ↑7.500.24 ↓1.24 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.303.352.870.912.500.930.790.001.07
Live1.08 ↓6.80 ↑166.00 ↑11.11 ↑7.500.02 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm2.303.103.050.752.500.950.600.001.20
Live1.05 ↓9.50 ↑100.00 ↑5.00 ↑7.500.08 ↓0.65 ↑0.001.10 ↓
10BETSớm2.253.203.000.892.750.78---
Live1.06 ↓8.01 ↑100.00 ↑4.15 ↑7.500.14 ↓---
12betSớm2.303.352.870.912.500.930.790.001.07
Live1.06 ↓7.80 ↑200.00 ↑11.11 ↑7.500.02 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
CrownSớm2.323.302.720.902.500.901.060.250.76
Live1.08 ↓7.20 ↑29.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.313.192.820.962.500.921.070.250.83
Live6.80 ↑1.31 ↓5.70 ↑4.76 ↑7.500.13 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.363.552.921.012.750.831.020.250.84
Live1.08 ↓9.00 ↑79.00 ↑7.10 ↑7.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.253.102.870.732.501.00---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm2.303.252.950.922.750.811.010.250.73
Live1.01 ↓17.00 ↑55.00 ↑13.18 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.403.392.830.942.750.850.750.001.08
Live7.27 ↑1.28 ↓6.44 ↑3.76 ↑7.500.19 ↓1.13 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm2.303.203.000.722.500.98---
Live1.01 ↓21.00 ↑201.00 ↑0.85 ↑6.500.83 ↓---
1xBetSớm2.373.203.100.772.500.981.000.250.76
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑7.86 ↑7.500.07 ↓1.46 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm2.253.103.100.952.750.851.050.250.75
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑7.500.14 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.383.302.700.732.501.001.300.500.55
Live1.08 ↓8.00 ↑71.00 ↑3.50 ↑7.500.17 ↓0.90 ↓0.250.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Piast Gliwice+1/4Chưa có trận cùng mức
Wisla Krakow-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).