Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Wisla Krakow, 19:45 ngày 01/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 19:45 ngày 01/08/2026
Piast Gliwice 4 Kết thúc HT 2-1 3
Wisla Krakow
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice | Phút | |
| Samuel Ntamack(Assists:Ivan Lima) (Kiến tạo: Ivan Lima) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Igor Drapinski | 21' | |
| Hugo Claudio Vallejo Aviles(Assists:Jakub Lewicki) (Kiến tạo: Jakub Lewicki) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 34' ⇄ | ▲ Julian Lelieveld ▼ Raoul Giger | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Jordi Sanchez(Assists:Marko Bozic) (Kiến tạo: Marko Bozic) | |
| 45+5' | ❌ Marko Bozic Đá hỏng penalty | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Angel Rodado ▼ Maciej Kuziemka | |
| ▲ Szczepan Mucha ▼ Ivan Lima | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Julius Ertlthaler ▼ James Igbekeme | |
| ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack | 46' ⇄ | |
| 55' | ⚽ 2 - 2 Marko Bozic(Assists:Maxence Maisonneuve) (Kiến tạo: Maxence Maisonneuve) | |
| ▲ Emmanuel Twumasi ▼ Filip Borowski | 58' ⇄ | |
| ▲ Jorge Felix ▼ Quentin Boisgard | 58' ⇄ | |
| Jakub Labojko(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 64' | |
| Jakub Labojko 3 - 2 ⚽ | 65' | |
| 69' | ⚽ 3 - 3 Jordi Sanchez(Assists:Angel Rodado) (Kiến tạo: Angel Rodado) | |
| 73' ⇄ | ▲ Thody Elie Youan ▼ Marko Bozic | |
| ▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Hugo Claudio Vallejo Aviles | 74' ⇄ | |
| Oskar Lesniak | 81' | |
| 86' ⇄ | ▲ Marc Carbo Bellapart ▼ Kacper Duda | |
| Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Emmanuel Twumasi) (Kiến tạo: Emmanuel Twumasi) 4 - 3 ⚽ | 88' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = Wisla Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Wisla Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Piast Gliwice 6 (30%)Hòa 6 (30%)Wisla Krakow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/24 | Wisla Krakow | 2-1 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/22 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/10/21 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/21 | Piast Gliwice | 2-3 (1-3) | Wisla Krakow | +1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/21 | Wisla Krakow | 3-4 (3-2) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/20 | Piast Gliwice | 4-0 (2-0) | Wisla Krakow | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/10/19 | Wisla Krakow | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/19 | Wisla Krakow | 2-2 (1-1) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/11/18 | Piast Gliwice | 2-0 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/03/18 | Wisla Krakow | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/02/18 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/17 | Wisla Krakow | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/17 | Piast Gliwice | 1-2 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/09/16 | Wisla Krakow | 1-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/16 | Wisla Krakow | 1-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 04/10/15 | Piast Gliwice | 1-0 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/01/15 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/11/14 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/14 | Wisla Krakow | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/14 | Piast Gliwice | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice
BBHTTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Lech Poznan | 3-0 (2-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Wisla Krakow
TTHBHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 1-0 (1-0) | Artis Brno | - | - | T |
| 18/07/26 | Wisla Krakow | 2-2 (0-0) | Artis Brno | +0.5 | 3.75 | H |
| 12/07/26 | Wisla Krakow | 0-1 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Wisla Krakow | 4-0 (3-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 24/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Pogon Siedlce | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | Chrobry Glogow | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Stal Rzeszow | 1-2 (1-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Wisla Krakow | 2-2 (1-0) | Puszcza Niepolomice | +1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Polonia Bytom | 1-1 (0-0) | Wisla Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Wisla Krakow | 3-2 (3-2) | Gornik Leczna | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Wisla Krakow | 1-3 (1-2) | Podhale Nowy Targ | +1.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Odra Opole | 1-1 (1-1) | Wisla Krakow | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | +1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Slask Wroclaw | 3-0 (0-0) | Wisla Krakow | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Piast Gliwice
Wisla Krakow
75Domen Gril5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski29CIgor Drapinski36Jakub Lewicki27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima17Quentin Boisgard19Samuel Ntamack1Marcel Lubik6CAlan Uryga13Maxence Maisonneuve34Raoul Giger52Jakub Krzyzanowski12James Igbekeme41Kacper Duda10Frederico Duarte17Marko Bozic51Maciej Kuziemka11Jordi Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Juan de Dios Rivas6.5
- 17Quentin Boisgard▼ Rời sân 58'6.3
- 19Samuel Ntamack⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 27Jakub Labojko⚽ Ghi bàn 65'7.3
- 28Filip Borowski▼ Rời sân 58'6.5
- 29Igor Drapinski C🟨 Thẻ vàng 21'6.5
- 31Oskar Lesniak🟨 Thẻ vàng 81'7.4
- 36Jakub Lewicki🎯 Kiến tạo 32'6
- 75Domen Gril8.1
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 74'7.4
- 90Ivan Lima🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 4231
- 1Marcel Lubik6.2
- 6Alan Uryga C6.6
- 10Frederico Duarte6.2
- 11Jordi Sanchez⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 69'8.9
- 12James Igbekeme▼ Rời sân 46'6.4
- 13Maxence Maisonneuve🎯 Kiến tạo 55'6.3
- 17Marko Bozic⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 38' · ❌ Hỏng pen 45+5' · ▼ Rời sân 73'7.5
- 34Raoul Giger▼ Rời sân 34'6
- 41Kacper Duda▼ Rời sân 86'7
- 51Maciej Kuziemka▼ Rời sân 46'6.7
- 52Jakub Krzyzanowski6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
411
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1527
Sút cầu môn
812
Tấn công
9593
Tấn công nguy hiểm
5977
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
29
Đá phạt trực tiếp
59
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
330368
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
106
Việt vị
01
Cứu thua
94
Tắc bóng
611
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.793.61
Cơ hội rõ rệt
510
So Sánh Sức Mạnh
44 56
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Wisla Krakow (22 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Piast Gliwice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Wisla Krakow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 75Domen Gril Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/31 | 1 | |||
| 80Hugo Claudio Vallejo Aviles Tiền vệ trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/23 | 1 | ||
| 31Oskar Lesniak Tiền vệ phải | 7.4 | 0/0 | 41/45 | 2 | 🟨 | ||
| 27Jakub Labojko Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 3/2 | 37/47 | 2 | ||
| 19Samuel Ntamack Tiền đạo | 7.3 | 1 | 2/2 | 3/10 | 0 | ||
| 90Ivan Lima Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/0 | 6/7 | 2 | ||
| 5Juan de Dios Rivas Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 28Filip Borowski Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 1 | |||
| 29Igor Drapinski Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 43/50 | 2 | 🟨 | ||
| 17Quentin Boisgard Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 9/13 | 0 | |||
| 36Jakub Lewicki Hậu vệ trái | 6 | 1 | 0/0 | 17/23 | 2 | ||
| 11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 2/2 | 5/6 | 2 | ||
| 99Emmanuel Twumasi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 9/13 | 0 | ||
| 7Jorge Felix (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 77Szczepan Mucha (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 10Andreas Katsantonis (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Wisla Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jordi Sanchez Tiền đạo | 8.9 | 2 | 6/3 | 10/16 | 0 | ||
| 17Marko Bozic Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1 | 6/4 | 9/13 | 1 | |
| 41Kacper Duda Tiền vệ | 7 | 1/0 | 32/39 | 1 | |||
| 51Maciej Kuziemka Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 2/5 | 1 | |||
| 6Alan Uryga Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 36/38 | 3 | |||
| 12James Igbekeme Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 13Maxence Maisonneuve Trung vệ | 6.3 | 1 | 1/0 | 39/45 | 5 | ||
| 10Frederico Duarte Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 1Marcel Lubik Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 32/51 | 0 | |||
| 52Jakub Krzyzanowski Hậu vệ | 6.2 | 2/1 | 19/22 | 5 | |||
| 34Raoul Giger Hậu vệ | 6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Angel Rodado (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 6/1 | 8/10 | 2 | ||
| 7Julius Ertlthaler (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 34/39 | 2 | |||
| 27Thody Elie Youan (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 8Marc Carbo Bellapart (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 2Julian Lelieveld (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 32/34 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | Wisla |
| 6000 | Sức chứa | 9500 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Mariusz Jop |
| Gliwice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.08 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.20 | 3.08 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.00 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 131.00 ↑ | 3.60 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 166.00 ↑ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.01 ↑ | 100.00 ↑ | 4.15 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.72 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.19 | 2.82 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 1.07 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.31 ↓ | 5.70 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.92 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 79.00 ↑ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.95 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.39 | 2.83 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 7.27 ↑ | 1.28 ↓ | 6.44 ↑ | 3.76 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.86 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wisla Krakow | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).