Kết quả bóng đá trận Phong Phú Hà Nam (Nữ) vs TNG Thái Nguyên (Nữ), 16:00 ngày 24/07/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 24/07/2026
Phong Phú Hà Nam (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 2
TNG Thái Nguyên (Nữ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Phút | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 59' | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 76' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 83' | |
| 89' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = Phong Phú Hà Nam (Nữ) · Khách = TNG Thái Nguyên (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Phong Phú Hà Nam (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 16 | 11 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 9 | - | - |
TNG Thái Nguyên (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 16 | 7 | 15 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 2 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Phong Phú Hà Nam (Nữ) 4 (20%)Hòa 7 (35%)TNG Thái Nguyên (Nữ) 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1 | 2.25 | H |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | B |
| 08/12/24 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-2 (0-2) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/24 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -1.25 | 3 | B |
| 01/06/24 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 12/12/23 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-1 (0-1) | Phong Phu Ha Nam (W) | 0 | 2.25 | B |
| 19/11/23 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/23 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 2.5 | H |
| 17/10/22 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (0-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/09/22 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/11/21 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +1.5 | 3 | B |
| 24/04/21 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-3 (0-1) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
| 20/11/20 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +1.75 | 3.75 | H |
| 22/09/20 | Phong Phu Ha Nam (W) | 3-3 (1-3) | TNG Thai Nguyen (W) | +3.25 | 4.25 | H |
| 13/09/19 | Phong Phu Ha Nam (W) | 5-0 (3-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 13/06/19 | Phong Phu Ha Nam (W) | 4-0 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | +3.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Phong Phú Hà Nam (Nữ)
BHTBTHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-3 (0-3) | Ho Chi Minh City (W) | -0.5 | 2 | B |
| 14/07/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-2 (1-1) | Ho Chi Minh City B (W) | +2.25 | 3 | H |
| 09/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-7 (0-4) | Phong Phu Ha Nam (W) | +2 | 3 | T |
| 05/07/26 | Ha Noi (W) | 2-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/06/26 | Phong Phu Ha Nam (W) | 2-1 (2-0) | Than KSVN (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Ho Chi Minh City (W) | 2-2 (1-2) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1 | 2.25 | H |
| 12/10/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Than KSVN (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -1 | 2.25 | B |
| 26/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-3 (0-1) | Ha Noi (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 0-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | H |
| 09/09/25 | Ho Chi Minh City (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | -1 | 2.5 | B |
| 04/09/25 | Ha Noi (W) | 1-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | B |
| 06/04/25 | Than KSVN (W) | 0-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — TNG Thái Nguyên (Nữ)
THHTTHTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 5-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Ho Chi Minh City (W) | -0.25 | 2 | H |
| 10/07/26 | Ha Noi (W) | 1-1 (1-1) | TNG Thai Nguyen (W) | 0 | 1.75 | H |
| 04/07/26 | Ha Noi II(W) | 0-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Than KSVN (W) | 3-4 (2-2) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-0 (0-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-1 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +1 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TNG Thai Nguyen (W) | 8-0 (2-0) | Ha Noi II(W) | +3 | 3.5 | T |
| 12/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-0 (0-0) | Ho Chi Minh City B (W) | - | - | T |
| 08/10/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 3-0 (1-0) | Phong Phu Ha Nam (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Ho Chi Minh City (W) | 2-0 (2-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | B |
| 01/10/25 | Ha Noi (W) | 0-1 (0-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.5 | 2 | T |
| 26/09/25 | Than KSVN (W) | 2-1 (1-0) | TNG Thai Nguyen (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/25 | Ho Chi Minh City B (W) | 0-1 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Phong Phu Ha Nam (W) | 1-2 (0-1) | TNG Thai Nguyen (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 1-2 (1-1) | Ho Chi Minh City (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 0-0 (0-0) | Ha Noi (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/09/25 | TNG Thai Nguyen (W) | 2-2 (2-1) | Than KSVN (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
22
Sút bóng
912
Sút cầu môn
66
Tấn công
6679
Tấn công nguy hiểm
2833
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
02
Quả ném biên
2625
So Sánh Sức Mạnh
31 69
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B5T5 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phong Phú Hà Nam (Nữ) (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
TNG Thái Nguyên (Nữ) (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Phong Phú Hà Nam (Nữ) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
TNG Thái Nguyên (Nữ) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.70 | 1.54 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 3.10 | 1.58 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 3.10 | 1.58 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.49 | 3.14 | 1.51 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.94 | 3.24 | 1.68 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.77 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.64 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 3.21 | 1.70 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 30.45 ↑ | 6.33 ↑ | 1.10 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 3.26 | 2.07 | 0.94 | 2.50 | 0.75 | 1.32 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 72.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.30 | 1.60 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.