Kết quả bóng đá trận Philippines vs Myanmar, 17:00 ngày 28/07/2026
AFF Championship · 17:00 ngày 28/07/2026
Philippines 1 Kết thúc HT 0-2 4
Myanmar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Philippines
Myanmar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jingyuan Jin
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Kyaw Min Oo 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Soe Moe Kyaw (đánh đầu) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Kyaw Min Oo (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sandro Reyes
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sandro Reyes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Maung Maung Lwin
22'
🟨 Thẻ vàng - Hein Zeyar Lin
22'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⚽ BÀN THẮNG - Than Paing 0-2, kiến tạo: Maung Maung Lwin
28'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân trái) — vào lưới
34'
🟨 Thẻ vàng - Myat Phone Khant
VAR Decision - Penalty cancelled - Javier Agustine Ocampo Gayoso
38'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Adrian Ugelvik, ra Scott Woods
🔁 Thay người: vào Kenji Nishioka, ra Pocholo Bugas
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Javier Agustine Ocampo Gayoso 1-2, kiến tạo: Javier Mariona
68'
🔁 Thay người: vào Hein Htet Aung, ra Lwin Moe Aung
68'
🔁 Thay người: vào Phyo Pyae Sone, ra Myat Phone Khant
73'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Hein Htet Aung (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Zwe Khant Min, ra Hein Phyo Win
🔁 Thay người: vào Geri Rey, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
🔁 Thay người: vào Rocket Ritarita, ra Oskari Kekkonen
🟨 Thẻ vàng - Daisuke Sato
81'
⚽ BÀN THẮNG - Win Naing Tun 1-3, kiến tạo: Hein Htet Aung
81'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (đánh đầu) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Than Paing 1-4, kiến tạo: Myat Kaung Khant
83'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Wai Lin Aung, ra Myat Kaung Khant
87'
🔁 Thay người: vào Aung Myo Khant, ra Win Naing Tun
🔁 Thay người: vào Andres Aldeguer, ra Daisuke Sato
🎯 Dứt điểm - Geri Rey (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zwe Khant Min (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Philippines | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Kyaw Min Oo | |
| Sandro Reyes | 11' | |
| 21' | Maung Maung Lwin | |
| 22' | Hein Zeyar Lin | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Than Paing(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin) | |
| 34' | Myat Phone Khant | |
| Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 34' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Adrian Ugelvik ▼ Scott Woods | 46' ⇄ | |
| ▲ Kenji Nishioka ▼ Pocholo Bugas | 46' ⇄ | |
| Javier Agustine Ocampo Gayoso(Assists:Javier Mariona) (Kiến tạo: Javier Mariona) 1 - 2 ⚽ | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Hein Htet Aung ▼ Lwin Moe Aung | |
| 68' ⇄ | ▲ Phyo Pyae Sone ▼ Myat Phone Khant | |
| 74' ⇄ | ▲ Zwe Khant Min ▼ Hein Phyo Win | |
| ▲ Geri Rey ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso | 76' ⇄ | |
| ▲ Rocket Ritarita ▼ Oskari Kekkonen | 76' ⇄ | |
| Daisuke Sato | 78' | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Win Naing Tun(Assists:Hein Htet Aung) (Kiến tạo: Hein Aung) | |
| 83' | ⚽ 1 - 4 Than Paing(Assists:Myat Kaung Khant) (Kiến tạo: Myat Kaung Khant) | |
| 87' ⇄ | ▲ Wai Lin Aung ▼ Myat Kaung Khant | |
| 87' ⇄ | ▲ Aung Myo Khant ▼ Win Naing Tun | |
| ▲ Andres Aldeguer ▼ Daisuke Sato | 87' ⇄ | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 14 | 23 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 15 |
Chủ = Philippines · Khách = Myanmar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philippines | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Philippines 4 (40%)Hòa 5 (50%)Myanmar 1 (10%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | +1 | 2.5 | T |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1 | 2.75 | H |
| 18/12/21 | Myanmar | 2-3 (0-3) | Philippines | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/09/14 | Philippines | 2-2 (0-1) | Myanmar | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/02/13 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Philippines | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/12 | Philippines | 2-0 (0-0) | Myanmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/11 | Myanmar | 1-1 (0-0) | Philippines | - | - | H |
| 08/12/10 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Philippines | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/01/07 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Philippines | -3.25 | 4 | H |
| 08/12/04 | Philippines | 0-1 (0-0) | Myanmar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Philippines
TTHTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | +1 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Philippines | 5-1 (3-0) | Guam Island | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Tajikistan | 1-1 (1-1) | Philippines | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/11/25 | Maldives | 0-2 (0-2) | Philippines | +1.75 | 3 | T |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | T |
| 10/06/25 | Philippines | 2-2 (1-2) | Tajikistan | 0 | 2.25 | H |
| 25/03/25 | Philippines | 4-1 (2-0) | Maldives | +1.5 | 3 | T |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | -1 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | +1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1 | 2.75 | H |
| 14/11/24 | Hong Kong | 3-1 (1-0) | Philippines | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/24 | Tajikistan | 0-3 (0-0) | Philippines | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Thailand | 3-1 (0-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
| 08/09/24 | Tajikistan | 0-0 (0-0) | Philippines | -1 | 2.5 | H |
| 04/09/24 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Philippines | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/06/24 | Indonesia | 2-0 (1-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Myanmar
BBBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Myanmar | 1-2 (1-0) | Malaysia | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Myanmar | 6-1 (3-0) | Guam Island | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/03/26 | Pakistan | 1-2 (0-0) | Myanmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Afghanistan | 1-2 (1-1) | Myanmar | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Myanmar | 0-3 (0-0) | Syria | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/10/25 | Syria | 5-1 (3-0) | Myanmar | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 10/06/25 | Myanmar | 1-0 (1-0) | Pakistan | +1.25 | 3 | T |
| 25/03/25 | Myanmar | 2-1 (1-1) | Afghanistan | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | -1 | 2.75 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | -1 | 2.5 | B |
| 19/11/24 | Myanmar | 2-3 (1-1) | Lebanon | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/11/24 | Singapore | 3-2 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.75 | B |
| 13/10/24 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Sri Lanka | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/10/24 | Myanmar | 2-0 (1-0) | Sri Lanka | +1 | 2.75 | T |
| 11/06/24 | North Korea | 4-1 (3-0) | Myanmar | -3 | 3.5 | B |
Đội hình
Philippines
Myanmar
1Quincy Kammeraad4Noah Leddel5Scott Woods21CDaisuke Sato24Santi Rublico6Sandro Reyes14Oskari Kekkonen17Cole Mrowka19Pocholo Bugas22Javier Mariona9Javier Agustine Ocampo Gayoso23Zin Nyi Nyi Aung2Hein Phyo Win3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw25Myat Phone Khant6Kyaw Min Oo11CMaung Maung Lwin7Lwin Moe Aung10Win Naing Tun20Myat Kaung Khant9Than Paing
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Quincy Kammeraad5.6
- 4Noah Leddel7
- 5Scott Woods▼ Rời sân 46'6
- 6Sandro Reyes🟨 Thẻ vàng 11'6.7
- 9Javier Agustine Ocampo Gayoso⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 14Oskari Kekkonen▼ Rời sân 76'6
- 17Cole Mrowka5.9
- 19Pocholo Bugas▼ Rời sân 46'5.9
- 21Daisuke Sato C🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 87'6.2
- 22Javier Mariona🎯 Kiến tạo 68'7.3
- 24Santi Rublico6.1
Khách · 4231
- 2Hein Phyo Win▼ Rời sân 74'7
- 3Hein Zeyar Lin🟨 Thẻ vàng 22'6.6
- 4Soe Moe Kyaw7
- 6Kyaw Min Oo⚽ Ghi bàn 7'8.6
- 7Lwin Moe Aung▼ Rời sân 68'6.9
- 9Than Paing⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 83'8.2
- 10Win Naing Tun⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 87'7.7
- 11Maung Maung Lwin C🎯 Kiến tạo 28' · 🟨 Thẻ vàng 21'7.4
- 20Myat Kaung Khant🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 87'8.7
- 23Zin Nyi Nyi Aung6.4
- 25Myat Phone Khant🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 68'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
28
Tấn công
89104
Tấn công nguy hiểm
3643
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
397234
TL chuyền bóng thành công
70%60%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
14
Cứu thua
41
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2626
Cắt bóng
413
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
1624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.34
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B1T1 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philippines (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Myanmar (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philippines
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Javier Agustine Ocampo Gayoso Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 7/11 | 2 | ||
| 22Javier Mariona Tiền vệ trái | 7.3 | 1 | 2/0 | 19/25 | 1 | ||
| 4Noah Leddel Trung vệ | 7 | 0/0 | 36/48 | 4 | |||
| 6Sandro Reyes Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 37/50 | 2 | 🟨 | ||
| 21Daisuke Sato Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 20/32 | 1 | 🟨 | ||
| 24Santi Rublico Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 27/44 | 4 | |||
| 14Oskari Kekkonen Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 5Scott Woods Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 19Pocholo Bugas Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 17Cole Mrowka Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 3/0 | 29/42 | 0 | |||
| 1Quincy Kammeraad Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 15/25 | 0 | |||
| 13Geri Rey (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 25Rocket Ritarita (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 11Kenji Nishioka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 16/27 | 2 | |||
| 2Adrian Ugelvik (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 18Andres Aldeguer (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Myanmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Myat Kaung Khant Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 0/0 | 13/17 | 1 | ||
| 6Kyaw Min Oo Trung vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 21/31 | 6 | ||
| 9Than Paing Trung phong | 8.2 | 2 | 2/2 | 10/15 | 1 | ||
| 10Win Naing Tun Trung phong | 7.7 | 1 | 1/1 | 8/13 | 0 | ||
| 11Maung Maung Lwin Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/0 | 26/38 | 2 | 🟨 | |
| 4Soe Moe Kyaw Trung vệ | 7 | 1/0 | 11/16 | 6 | |||
| 2Hein Phyo Win Hậu vệ | 7 | 3/3 | 9/17 | 0 | |||
| 7Lwin Moe Aung Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 25Myat Phone Khant Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/9 | 4 | 🟨 | ||
| 3Hein Zeyar Lin Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/19 | 2 | 🟨 | ||
| 23Zin Nyi Nyi Aung Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 3/24 | 0 | |||
| 19Hein Htet Aung (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 3/4 | 0 | ||
| 17Phyo Pyae Sone (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 1 | |||
| 15Zwe Khant Min (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 8Wai Lin Aung (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 14Aung Myo Khant (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philippines | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Carles Cuadrat | HLV | Jorn Andersen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.50 | 6.43 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.20 ↑ | 8.10 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.20 | 7.50 | 0.82 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 5.75 | 0.16 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.10 | 1.50 | 0.96 | 4.25 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.80 | 0.71 | 3.00 | 1.05 | 0.72 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.40 | 9.80 | 0.88 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 51.71 ↑ | 8.94 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.20 | 7.80 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.72 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.10 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.87 | 7.10 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.76 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 4.98 | 9.05 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.71 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.15 ↓ | 1.49 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.17 | 7.62 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 16.59 ↑ | 3.99 ↓ | 1.31 ↓ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.75 | 8.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.65 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.50 | 7.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.