Kết quả bóng đá trận Philippines vs Myanmar, 17:00 ngày 28/07/2026

AFF Championship · 17:00 ngày 28/07/2026
Philippines
1 Kết thúc HT 0-2 4
Myanmar
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 31℃~32℃

Tường thuật trực tiếp

PhilippinesMyanmar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jingyuan Jin
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
7'
BÀN THẮNG - Kyaw Min Oo 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Soe Moe Kyaw (đánh đầu) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Kyaw Min Oo (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Sandro Reyes
11'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — chệch khung thành
11'
12'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sandro Reyes (chân phải) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
21'
🟨 Thẻ vàng - Maung Maung Lwin
22'
🟨 Thẻ vàng - Hein Zeyar Lin
22'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
28'
BÀN THẮNG - Than Paing 0-2, kiến tạo: Maung Maung Lwin
28'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (chân trái) — vào lưới
34'
🟨 Thẻ vàng - Myat Phone Khant
VAR Decision - Penalty cancelled - Javier Agustine Ocampo Gayoso
34'
38'
🎯 Dứt điểm - Lwin Moe Aung (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị cản phá
41'
45'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Hein Phyo Win (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Adrian Ugelvik, ra Scott Woods
46'
🔁 Thay người: vào Kenji Nishioka, ra Pocholo Bugas
46'
49'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) Post
55'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — bị chặn
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
60'
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân phải) — vào lưới
68'
BÀN THẮNG - Javier Agustine Ocampo Gayoso 1-2, kiến tạo: Javier Mariona
68'
68'
🔁 Thay người: vào Hein Htet Aung, ra Lwin Moe Aung
68'
🔁 Thay người: vào Phyo Pyae Sone, ra Myat Phone Khant
73'
🎯 Dứt điểm - Maung Maung Lwin (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Hein Htet Aung (chân phải) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Zwe Khant Min, ra Hein Phyo Win
🔁 Thay người: vào Geri Rey, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
76'
🔁 Thay người: vào Rocket Ritarita, ra Oskari Kekkonen
76'
🟨 Thẻ vàng - Daisuke Sato
78'
81'
BÀN THẮNG - Win Naing Tun 1-3, kiến tạo: Hein Htet Aung
81'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (đánh đầu) — vào lưới
83'
BÀN THẮNG - Than Paing 1-4, kiến tạo: Myat Kaung Khant
83'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
86'
87'
🔁 Thay người: vào Wai Lin Aung, ra Myat Kaung Khant
87'
🔁 Thay người: vào Aung Myo Khant, ra Win Naing Tun
🔁 Thay người: vào Andres Aldeguer, ra Daisuke Sato
87'
🎯 Dứt điểm - Geri Rey (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Zwe Khant Min (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Philippines Phút Myanmar
7' 0 - 1 Kyaw Min Oo
Sandro Reyes 11'
21' Maung Maung Lwin
22' Hein Zeyar Lin
28' 0 - 2 Than Paing(Assists:Maung Maung Lwin) (Kiến tạo: Maung Maung Lwin)
34' Myat Phone Khant
Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR34'
HT 0-2
▲ Adrian Ugelvik ▼ Scott Woods46'
▲ Kenji Nishioka ▼ Pocholo Bugas46'
Javier Agustine Ocampo Gayoso(Assists:Javier Mariona) (Kiến tạo: Javier Mariona) 1 - 2 68'
68' ▲ Hein Htet Aung ▼ Lwin Moe Aung
68' ▲ Phyo Pyae Sone ▼ Myat Phone Khant
74' ▲ Zwe Khant Min ▼ Hein Phyo Win
▲ Geri Rey ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso76'
▲ Rocket Ritarita ▼ Oskari Kekkonen76'
Daisuke Sato 78'
81' 1 - 3 Win Naing Tun(Assists:Hein Htet Aung) (Kiến tạo: Hein Aung)
83' 1 - 4 Than Paing(Assists:Myat Kaung Khant) (Kiến tạo: Myat Kaung Khant)
87' ▲ Wai Lin Aung ▼ Myat Kaung Khant
87' ▲ Aung Myo Khant ▼ Win Naing Tun
▲ Andres Aldeguer ▼ Daisuke Sato87'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 00 20
Bại 12 25
Ghi bàn 115 2818
Mất bàn 67 1423
Điểm 63 2015

Chủ = Philippines · Khách = Myanmar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Philippines (9)Hiệp 1 / Cả trậnMyanmar (11)
5 (56%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại3 (27%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Philippines 4 (40%)Hòa 5 (50%)Myanmar 1 (10%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3+12.5T
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1+12.75H
ASEAN Cup18/12/21Myanmar2-3 (0-3)Philippines7-5+1.52.75T
INT FRL06/09/14Philippines2-2 (0-1)Myanmar10-6+0.752.75H
INT CF06/02/13Myanmar0-1 (0-0)Philippines-+0.252.25T
ASEAN Cup30/11/12Philippines2-0 (0-0)Myanmar-+0.752.5T
AFC CC21/03/11Myanmar1-1 (0-0)Philippines---H
ASEAN Cup08/12/10Myanmar0-0 (0-0)Philippines-+0.252.5H
ASEAN Cup16/01/07Myanmar0-0 (0-0)Philippines--3.254H
ASEAN Cup08/12/04Philippines0-1 (0-0)Myanmar---B

Thành tích gần đây — Philippines

TTHTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3+12.5T
INT FRL03/06/26Philippines5-1 (3-0)Guam Island6-1+2.753.75T
AFC31/03/26Tajikistan1-1 (1-1)Philippines8-2-0.52.25H
AFC18/11/25Maldives0-2 (0-2)Philippines0-5+1.753T
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste-+3.754.25T
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---T
AFC10/06/25Philippines2-2 (1-2)Tajikistan-02.25H
AFC25/03/25Philippines4-1 (2-0)Maldives-+1.53T
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6-1.752.75B
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0-1.252.5T
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1-12.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11-12.5H
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6+13H
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1+12.75H
INT FRL14/11/24Hong Kong3-1 (1-0)Philippines5-1-0.252.5B
KCTH14/10/24Tajikistan0-3 (0-0)Philippines3-4-0.752.5T
KCTH11/10/24Thailand3-1 (0-0)Philippines3-5-1.753B
INT FRL08/09/24Tajikistan0-0 (0-0)Philippines3-8-12.5H
MC04/09/24Malaysia2-1 (1-1)Philippines4-2-0.752.5B
FIFA WCQL11/06/24Indonesia2-0 (1-0)Philippines7-4-1.753B

Thành tích gần đây — Myanmar

BBBTTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup25/07/26Myanmar1-2 (1-0)Malaysia5-5-12.75B
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1-1.753.25B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3-12.5B
INT FRL06/06/26Myanmar6-1 (3-0)Guam Island3-4+2.253.5T
AFC31/03/26Pakistan1-2 (0-0)Myanmar1-8+0.752.5T
AFC26/03/26Afghanistan1-2 (1-1)Myanmar4-5+0.52.25T
AFC14/10/25Myanmar0-3 (0-0)Syria1-8-1.753.25B
AFC09/10/25Syria5-1 (3-0)Myanmar3-0-2.53.25B
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
AFC10/06/25Myanmar1-0 (1-0)Pakistan1-1+1.253T
AFC25/03/25Myanmar2-1 (1-1)Afghanistan2-402.25T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0-1.52.75B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3+0.752.75T
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1-12.75H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10-12.5B
INT FRL19/11/24Myanmar2-3 (1-1)Lebanon4-3-1.252.5B
INT FRL14/11/24Singapore3-2 (1-0)Myanmar8-7-12.75B
INT FRL13/10/24Myanmar0-0 (0-0)Sri Lanka5-4+1.252.5H
INT FRL10/10/24Myanmar2-0 (1-0)Sri Lanka6-4+12.75T
FIFA WCQL11/06/24North Korea4-1 (3-0)Myanmar--33.5B

Đội hình

PhilippinesMyanmar
1Quincy Kammeraad4Noah Leddel5Scott Woods21CDaisuke Sato24Santi Rublico6Sandro Reyes14Oskari Kekkonen17Cole Mrowka19Pocholo Bugas22Javier Mariona9Javier Agustine Ocampo Gayoso23Zin Nyi Nyi Aung2Hein Phyo Win3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw25Myat Phone Khant6Kyaw Min Oo11CMaung Maung Lwin7Lwin Moe Aung10Win Naing Tun20Myat Kaung Khant9Than Paing

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
89
104
Tấn công nguy hiểm
36
43
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
397
234
TL chuyền bóng thành công
70%
60%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
26
26
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
16
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
1.34
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Philippines (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Myanmar (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PhilippinesMyanmar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PhilippinesMyanmar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
25
Thắng 1
63
Hòa
24
Thua 1
36
Thua 2+
PhilippinesMyanmar

Philippines

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Javier Agustine Ocampo Gayoso
Trung phong
7.313/27/112
22Javier Mariona
Tiền vệ trái
7.312/019/251
4Noah Leddel
Trung vệ
70/036/484
6Sandro Reyes
Tiền vệ tấn công
6.71/037/502🟨
21Daisuke Sato
Hậu vệ trái
6.20/020/321🟨
24Santi Rublico
Hậu vệ trái
6.10/027/444
14Oskari Kekkonen
Tiền vệ trung tâm
60/019/241
5Scott Woods
Hậu vệ trái
60/011/150
19Pocholo Bugas
Tiền đạo cánh trái
5.90/08/130
17Cole Mrowka
Tiền vệ trung tâm
5.93/029/420
1Quincy Kammeraad
Thủ môn
5.60/015/250
13Geri Rey (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/05/61
25Rocket Ritarita (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/40
11Kenji Nishioka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/016/272
2Adrian Ugelvik (dự bị)
Trung vệ
6.10/022/270
18Andres Aldeguer (dự bị)
Trung phong
-0/04/40

Myanmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Myat Kaung Khant
Tiền vệ trung tâm
8.710/013/171
6Kyaw Min Oo
Trung vệ
8.611/121/316
9Than Paing
Trung phong
8.222/210/151
10Win Naing Tun
Trung phong
7.711/18/130
11Maung Maung Lwin
Tiền đạo cánh phải
7.414/026/382🟨
4Soe Moe Kyaw
Trung vệ
71/011/166
2Hein Phyo Win
Hậu vệ
73/39/170
7Lwin Moe Aung
Tiền vệ tấn công
6.92/114/160
25Myat Phone Khant
Hậu vệ
6.70/04/94🟨
3Hein Zeyar Lin
Trung vệ
6.60/011/192🟨
23Zin Nyi Nyi Aung
Thủ môn
6.40/03/240
19Hein Htet Aung (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.111/03/40
17Phyo Pyae Sone (dự bị)
Hậu vệ
6.50/01/41
15Zwe Khant Min (dự bị)
Trung vệ
6.31/03/60
8Wai Lin Aung (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/51
14Aung Myo Khant (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Philippines Thông tin Myanmar
Thành lập
Sân nhà
30000 Sức chứa 0
Carles Cuadrat HLV Jorn Andersen
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.506.430.793.000.830.801.500.90
Live1.16 ↓5.20 ↑8.10 ↑1.15 ↑5.500.45 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.275.207.500.823.000.870.801.500.94
Live67.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓2.70 ↑5.750.16 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
VcbetSớm5.754.101.500.964.250.820.991.000.75
Live41.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑5.500.33 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.255.207.800.713.001.050.721.501.04
Live65.00 ↑6.90 ↑1.04 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.226.0011.001.103.500.650.751.500.95
Live55.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓5.00 ↑5.500.09 ↓1.05 ↑2.000.70 ↓
10BETSớm1.205.409.800.883.250.76---
Live51.71 ↑8.94 ↑1.03 ↓4.34 ↑5.500.10 ↓---
12betSớm1.255.207.800.763.001.000.721.501.04
Live70.00 ↑7.00 ↑1.04 ↓7.14 ↑5.500.04 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.245.208.100.853.000.850.751.500.95
Live26.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓4.54 ↑5.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.244.877.100.813.000.950.761.501.00
Live46.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.244.989.050.913.250.790.901.750.80
Live40.00 ↑9.30 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm1.225.508.500.482.501.45---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.35 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm1.225.7510.000.743.000.980.711.501.02
Live10.50 ↑3.15 ↓1.49 ↓0.82 ↑3.500.92 ↓0.93 ↑0.250.81 ↓
PinnacleSớm1.275.177.620.783.000.980.791.500.95
Live16.59 ↑3.99 ↓1.31 ↓2.81 ↑5.500.24 ↓0.35 ↓0.002.15 ↑
BwinSớm1.235.758.751.203.500.58---
Live301.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.75 ↑5.500.07 ↓---
1xBetSớm1.215.5010.501.203.500.570.651.501.05
Live71.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.64 ↑5.500.29 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.256.507.000.983.250.830.951.750.85
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑5.500.30 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.205.5010.001.203.500.57---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.