Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Seattle Sounders, 06:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
Philadelphia Union 1 Kết thúc HT 1-0 0
Seattle Sounders
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
Seattle Sounders
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timothy Ford
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Hassani Dotson
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Milan Iloski 1-0, kiến tạo: Francis Westfield
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Paul Arriola (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Gallatin Sandnes, ra Antino Lopez
60'
🔁 Thay người: vào Peter Kingston, ra Kalani Kossa Rienzi
60'
🔁 Thay người: vào Jesus Ferreira, ra Paul Arriola
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
66'
🎯 Dứt điểm - Hassani Dotson (đánh đầu) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Peter Kingston (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Danny Musovski, ra Osaze De Rosario
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Danley Jean Jacques
80'
🔁 Thay người: vào Sebastian Gomez, ra Hassani Dotson
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Albert Rusnak (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Cavan Sullivan
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| 12' | Hassani Dotson | |
| Milan Iloski(Assists:Francis Westfield) (Kiến tạo: Francis Westfield) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Gallatin Sandnes ▼ Antino Lopez | |
| 60' ⇄ | ▲ Peter Kingston ▼ Kalani Kossa Rienzi | |
| 60' ⇄ | ▲ Jesus Ferreira ▼ Paul Arriola | |
| ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | 65' ⇄ | |
| ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani | 65' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Danny Musovski ▼ Osaze De Rosario | |
| ▲ Jesus Bueno ▼ Danley Jean Jacques | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Sebastian Gomez ▼ Hassani Dotson | |
| ▲ Alejandro Bedoya ▼ Cavan Sullivan | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 11 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 22 | 31 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 15 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 19 | 20 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 13 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6 | 8 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Philadelphia Union 5 (36%)Hòa 4 (29%)Seattle Sounders 5 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/24 | Philadelphia Union | 2-3 (0-3) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/19 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 3 | H |
| 20/09/18 | Seattle Sounders | 0-1 (0-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/17 | Philadelphia Union | 2-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/04/16 | Seattle Sounders | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/06/15 | Philadelphia Union | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/14 | Philadelphia Union | 1-1 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/14 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | -1 | 2.5 | B |
| 05/05/13 | Philadelphia Union | 2-2 (0-1) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/12 | Seattle Sounders | 1-0 (0-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/10/11 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/04/11 | Philadelphia Union | 1-1 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/10 | Philadelphia Union | 3-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/10 | Seattle Sounders | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
TBHBBHBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Philadelphia Union | 7-0 (3-0) | National Defense Forces | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | National Defense Forces | 0-5 (0-2) | Philadelphia Union | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBBTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | St. Louis City | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Seattle Sounders | 2-0 (1-0) | Colorado Rapids | +1 | 3 | T |
| 16/02/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
Đội hình
Philadelphia Union
Seattle Sounders
18Andre Blake26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski26Andy Thomas26Andrew Thomas5Nouhou Tolo25Jackson Ragen35Antino Lopez39Stuart Hawkins85Kalani Kossa Rienzi31Hassani Dotson37Snyder Brunell11Albert Rusnak14Paul Rothrock17Paul Arriola95Osaze De Rosario
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jovan Lukic6.72
- 6Cavan Sullivan▼ Rời sân 89'7.66
- 9Bruno Damiani▼ Rời sân 65'6.64
- 10Milan Iloski⚽ Ghi bàn 31'7.53
- 18Andre Blake6.69
- 19Indiana Vassilev▼ Rời sân 65'6.82
- 21Danley Jean Jacques▼ Rời sân 80'6.83
- 26Nathan Harriel C7.18
- 27Kai Wagner7.38
- 39Francis Westfield🎯 Kiến tạo 31'7.8
- 44Neil Pierre7.08
Khách · 4231
- 5Nouhou Tolo6.45
- 11Albert Rusnak6.15
- 14Paul Rothrock6.14
- 17Paul Arriola▼ Rời sân 60'6.67
- 25Jackson Ragen
- 26Andy Thomas6.73
- 26Andrew Thomas
- 31Hassani Dotson🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 80'6.77
- 35Antino Lopez▼ Rời sân 59'6.08
- 37Snyder Brunell6.47
- 39Stuart Hawkins6.64
- 85Kalani Kossa Rienzi▼ Rời sân 60'6.07
- 95Osaze De Rosario▼ Rời sân 80'5.81
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
157
Sút cầu môn
51
Tấn công
112102
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
347454
TL chuyền bóng thành công
73%78%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
149
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1513
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.36
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B5T5 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Seattle Sounders (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Seattle Sounders (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 18/26 | 4 | ||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 7.66 | 5/1 | 22/32 | 6 | |||
| 10Milan Iloski Trung phong | 7.53 | 1 | 3/2 | 13/22 | 1 | ||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7.38 | 2/0 | 26/37 | 2 | |||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 7.18 | 0/0 | 23/30 | 3 | |||
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 7.08 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 6.83 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 6.82 | 0/0 | 22/28 | 3 | |||
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.72 | 0/0 | 33/40 | 5 | |||
| 18Andre Blake Thủ môn | 6.69 | 0/0 | 8/21 | 0 | |||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 6.64 | 1/0 | 15/19 | 2 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.48 | 3/2 | 8/10 | 0 | |||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.26 | 0/0 | 5/5 | 3 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 6.11 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 11Alejandro Bedoya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.05 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Hassani Dotson Tiền vệ trung tâm | 6.77 | 1/1 | 33/49 | 3 | 🟨 | ||
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 6.73 | 0/0 | 21/33 | 0 | |||
| 17Paul Arriola Tiền đạo cánh phải | 6.67 | 1/0 | 7/12 | 3 | |||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 6.64 | 0/0 | 57/70 | 2 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.47 | 0/0 | 30/39 | 4 | |||
| 5Nouhou Tolo Hậu vệ trái | 6.45 | 0/0 | 34/37 | 1 | |||
| 11Albert Rusnak Tiền vệ tấn công | 6.15 | 1/0 | 29/31 | 0 | |||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 6.14 | 2/0 | 9/13 | 1 | |||
| 35Antino Lopez Hậu vệ | 6.08 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 6.07 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 95Osaze De Rosario Trung phong | 5.81 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 53Gallatin Sandnes (dự bị) Hậu vệ | 6.44 | 0/0 | 34/38 | 1 | |||
| 90Sebastian Gomez (dự bị) Tiền vệ | 6.41 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 45Peter Kingston (dự bị) Tiền vệ | 6.33 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 9Jesus Ferreira (dự bị) Trung phong | 6.29 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 19Danny Musovski (dự bị) Trung phong | 6.14 | 0/0 | 0/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Lumen Field |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Brian Schmetzer |
| Khu vực | Seattle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.61 | 2.83 | 0.99 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.65 ↑ | 3.85 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 1.03 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 431.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.15 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.45 | 3.00 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.47 ↑ | 100.00 ↑ | 7.78 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.10 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.94 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.47 | 3.06 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 265.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.67 | 2.98 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.69 | 3.14 | 1.02 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.01 ↑ | 30.07 ↑ | 3.81 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.50 | 3.15 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.65 ↑ | 3.65 ↑ | 1.12 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.72 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.21 | 0.69 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.