Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 23/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
Philadelphia Union
3 Kết thúc HT 1-1 1
New York Red Bulls
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Philadelphia UnionNew York Red Bulls
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân phải) — chệch khung thành
3'
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
BÀN THẮNG - Milan Iloski 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
9'
15'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (đánh đầu) — bị cản phá
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Jahkeele Marshall Rutty (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — bị chặn
24'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
34'
36'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị cản phá
37'
38'
BÀN THẮNG - Cade Cowell 1-1, kiến tạo: Emil Forsberg
38'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
45'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Matthew Dos Santos
46'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Neil Pierre, ra Japhet Sery Larsen
56'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
56'
BÀN THẮNG - Indiana Vassilev 2-1, kiến tạo: Francis Westfield
57'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — vào lưới
57'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — chệch khung thành
59'
61'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
65'
Phạt góc
66'
BÀN THẮNG - Neil Pierre 3-1, kiến tạo: Kai Wagner
66'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — vào lưới
66'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
73'
74'
🔁 Thay người: vào Julian Bazan, ra Jahkeele Marshall Rutty
74'
🔁 Thay người: vào Gustaf Beggren, ra Emil Forsberg
74'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
75'
77'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Donkor
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Milan Iloski
85'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Cavan Sullivan
85'
85'
🟨 Thẻ vàng - Omar Valencia
Phạt góc
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Gustaf Beggren
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân trái) Post
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Philadelphia Union Phút New York Red Bulls
Milan Iloski 1 - 0 9'
38' 1 - 1 Cade Cowell(Assists:Emil Forsberg) (Kiến tạo: Emil Forsberg)
HT 1-1
46' ▲ Omar Valencia ▼ Matthew Dos Santos
▲ Neil Pierre ▼ Japhet Sery Larsen56'
Indiana Vassilev(Assists:Francis Westfield) (Kiến tạo: Francis Westfield) 2 - 1 57'
Neil Pierre(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 3 - 1 66'
▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev73'
74' ▲ Julian Bazan ▼ Jahkeele Marshall Rutty
74' ▲ Gustaf Beggren ▼ Emil Forsberg
74' ▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell
77' Ronald Donkor
▲ Ezekiel Alladoh ▼ Milan Iloski85'
▲ Jesus Bueno ▼ Cavan Sullivan85'
85' Omar Valencia
88' Gustaf Beggren
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 00 42
Bại 12 45
Ghi bàn 83 1615
Mất bàn 76 1921
Điểm 63 1011

Chủ = Philadelphia Union · Khách = New York Red Bulls

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Philadelphia Union (26)Hiệp 1 / Cả trậnNew York Red Bulls (26)
4 (15%)Thắng/Thắng7 (27%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (8%)
2 (8%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (31%)Bại/Bại8 (31%)

Bảng xếp hạng

Philadelphia Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341022311314
Sân nhà823377914
Sân khách91171524414
6 gần6024915--

New York Red Bulls

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472637228
Sân nhà832313161112
Sân khách93241321116
6 gần63121010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Philadelphia Union 11 (55%)Hòa 7 (35%)New York Red Bulls 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/08/25New York Red Bulls1-0 (0-0)Philadelphia Union1-202.5B
USA CUP14/08/25Philadelphia Union3-2 (1-1)New York Red Bulls0-5+0.752.75T
MLS13/07/25Philadelphia Union2-0 (2-0)New York Red Bulls8-5+0.52.75T
MLS01/09/24New York Red Bulls0-2 (0-2)Philadelphia Union10-5-0.753T
MLS07/07/24Philadelphia Union0-0 (0-0)New York Red Bulls4-302.75H
MLS04/09/23Philadelphia Union4-1 (1-1)New York Red Bulls6-2+0.52.5T
NCAL Cup09/08/23Philadelphia Union1-1 (0-1)New York Red Bulls8-1+0.52.5H
MLS07/05/23New York Red Bulls0-1 (0-1)Philadelphia Union3-2-0.52.25T
MLS04/09/22New York Red Bulls0-2 (0-0)Philadelphia Union3-002.75T
MLS15/05/22Philadelphia Union1-1 (0-0)New York Red Bulls7-4+0.252.5H
MLS21/11/21Philadelphia Union0-0 (0-0)New York Red Bulls4-7+0.52.5H
MLS30/09/21New York Red Bulls1-1 (1-1)Philadelphia Union4-9-0.252.75H
MLS09/07/21New York Red Bulls1-1 (0-0)Philadelphia Union5-5-0.252.5H
MLS16/05/21Philadelphia Union1-0 (1-0)New York Red Bulls5-12+0.52.75T
MLS07/09/20New York Red Bulls0-3 (0-1)Philadelphia Union2-3-0.252.75T
MLS26/08/20Philadelphia Union1-0 (1-0)New York Red Bulls5-3+0.252.75T
MLS21/10/19Philadelphia Union3-3 (1-3)New York Red Bulls13-5+0.53H
MLS23/09/19New York Red Bulls2-0 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.53.25B
MLS09/06/19Philadelphia Union3-2 (0-2)New York Red Bulls6-2+0.52.75T
INT CF31/01/19Philadelphia Union3-2 (1-0)New York Red Bulls---T

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

BHBBHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2-1.53H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5B
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0+0.252.5B
MLS08/03/26Philadelphia Union0-1 (0-0)San Jose Earthquakes11-1+0.753B
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4+0.52.5B
CNCF CHL27/02/26Philadelphia Union7-0 (3-0)National Defense Forces7-2+2.53.75T
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5+0.52.5B
CNCF CHL19/02/26National Defense Forces0-5 (0-2)Philadelphia Union3-10+1.252.75T
INT CF11/02/26Philadelphia Union2-4 (2-1)CF Montreal---B

Thành tích gần đây — New York Red Bulls

THTTBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Sporting Kansas City1-2 (0-2)New York Red Bulls6-1+0.253.5T
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26New York Red Bulls3-2 (2-1)Columbus Crew3-2-0.253T
MLS10/05/26Chicago Fire1-3 (0-1)New York Red Bulls6-3-13.25T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4+0.253B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11+0.252.75B
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7-0.53.25B
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3+0.752.75H
MLS19/04/26CF Montreal4-1 (2-0)New York Red Bulls3-703B
USA CUP16/04/26New York Red Bulls3-1 (2-0)Pittsburgh Riverhounds4-6+12.75T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3-1.253.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6+0.252.75T
MLS22/03/26Charlotte FC6-1 (1-0)New York Red Bulls2-8-0.52.75B
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26New York Red Bulls0-3 (0-2)CF Montreal11-4+12.75B
MLS01/03/26New York Red Bulls1-0 (0-0)New England Revolution6-6+0.752.75T
MLS22/02/26Orlando City1-2 (0-2)New York Red Bulls5-9-0.52.75T
INT CF15/02/26Houston Dynamo3-2 (1-1)New York Red Bulls---B
INT CF12/02/26Atlanta United3-2 (0-2)New York Red Bulls---B
INT CF08/02/26New York Red Bulls2-3 (0-2)FC Dallas---B

Đội hình

Philadelphia UnionNew York Red Bulls
18Andre Blake5Japhet Sery Larsen26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski34Ethan Horvath2Justin Che3Jahkeele Marshall Rutty12CDylan Nealis56Matthew Dos Santos10Emil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
24
10
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
123
125
Tấn công nguy hiểm
84
55
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
284
518
TL chuyền bóng thành công
69%
84%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
8
3
Quả ném biên
23
17
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
27
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.1
0.81
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B0
T0 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Philadelphia Union (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
New York Red Bulls (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Philadelphia Union (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (13%)Hòa 1 (7%)Bại 12 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

New York Red Bulls (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
65
1 Bàn
13
2 Bàn
22
3 Bàn
12
4+ Bàn
712
B.thắng H1
1113
B.thắng H2
Philadelphia UnionNew York Red Bulls

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
12
T/H
10
T/B
02
H/T
21
H/H
31
H/B
10
B/T
11
B/H
64
B/B
Philadelphia UnionNew York Red Bulls

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
14
Thắng 1
54
Hòa
83
Thua 1
46
Thua 2+
Philadelphia UnionNew York Red Bulls

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
8.42/212/195
10Milan Iloski
Trung phong
8.2416/313/160
9Bruno Damiani
Trung phong
8.033/217/272
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
7.8512/020/375
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
7.4212/113/171
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
7.353/025/327
39Francis Westfield
Hậu vệ phải
7.3512/022/283
18Andre Blake
Thủ môn
6.770/011/270
4Jovan Lukic
Tiền vệ trung tâm
6.430/022/271
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
6.050/013/221
5Japhet Sery Larsen
Trung vệ
5.970/09/121
44Neil Pierre (dự bị)
Hậu vệ
7.3513/15/60
8Jesus Bueno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.370/06/62
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.21/06/72
23Ezekiel Alladoh (dự bị)
Trung phong
6.190/03/30

New York Red Bulls

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Adri Mehmeti
Tiền vệ trung tâm
6.661/050/563
7Cade Cowell
Tiền đạo cánh trái
6.611/113/170
56Matthew Dos Santos
Hậu vệ trái
6.570/015/243
10Emil Forsberg
Tiền đạo cánh trái
6.3511/018/260
2Justin Che
Hậu vệ phải
6.290/064/782
34Ethan Horvath
Thủ môn
6.250/019/250
16Julian Hall
Trung phong
6.241/114/210
3Jahkeele Marshall Rutty
Hậu vệ phải
6.11/032/391
48Ronald Donkor
Tiền vệ trung tâm
6.10/037/421🟨
12Dylan Nealis
Hậu vệ phải
6.081/074/842
11Jorge Ruvalcaba
Tiền đạo cánh trái
5.912/122/270
14Julian Bazan (dự bị)
Trung vệ
6.551/116/172
37Mohammed Sofo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.120/013/140
4Gustaf Beggren (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.840/010/110🟨
5Omar Valencia (dự bị)
Hậu vệ trái
5.780/034/361🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Philadelphia Union Thông tin New York Red Bulls
2008 Thành lập 1994
Subaru Park Stadium Sân nhà Red Bull Arena
18500 Sức chứa 25576
Bradley Carnell HLV Michael Bradley
Khu vực New York
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.673.783.840.953.250.770.890.750.89
Live1.60 ↓4.20 ↑3.840.84 ↓3.250.88 ↑0.80 ↓0.750.98 ↑
EasybetsSớm1.733.904.001.013.250.840.930.750.93
Live1.02 ↓24.00 ↑111.00 ↑5.40 ↑4.500.02 ↓0.60 ↓0.001.48 ↑
VcbetSớm1.654.004.200.973.250.860.850.750.98
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.45 ↑4.500.30 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.724.004.000.993.250.850.920.750.94
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑7.69 ↑4.500.06 ↓0.60 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.734.004.201.103.500.650.700.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.634.004.400.883.250.79---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.70 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.724.004.000.993.250.850.920.750.94
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.04 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.744.153.801.003.250.870.930.750.95
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑5.88 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.913.971.033.250.850.950.750.95
Live1.01 ↓13.00 ↑125.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm1.704.324.410.993.250.870.870.751.01
Live1.20 ↓5.80 ↑23.00 ↑7.10 ↑4.500.04 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.613.904.200.442.501.60---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.22 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.654.104.300.933.250.820.820.750.93
Live1.01 ↓58.00 ↑466.00 ↑8.29 ↑4.500.06 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.704.194.150.953.250.850.900.750.92
Live1.22 ↓5.42 ↑22.31 ↑4.03 ↑4.500.18 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm1.723.803.450.853.250.85---
Live1.723.803.450.853.250.85---
BwinSớm1.664.104.401.103.500.63---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑0.70 ↓4.501.05 ↑---
1xBetSớm1.724.264.681.213.500.731.651.500.53
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
Bet 365Sớm1.674.004.330.983.250.830.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.673.804.331.153.500.620.830.750.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓0.81 ↓0.750.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.