Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs New York Red Bulls, 06:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/07/2026
Philadelphia Union 3 Kết thúc HT 1-1 1
New York Red Bulls
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
New York Red Bulls
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân phải) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Emil Forsberg (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Milan Iloski 1-0
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Adri Mehmeti (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (đánh đầu) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Jahkeele Marshall Rutty (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị cản phá
38'
⚽ BÀN THẮNG - Cade Cowell 1-1, kiến tạo: Emil Forsberg
38'
🎯 Dứt điểm - Cade Cowell (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Omar Valencia, ra Matthew Dos Santos
46'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Jorge Ruvalcaba (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Julian Hall (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Neil Pierre, ra Japhet Sery Larsen
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Indiana Vassilev 2-1, kiến tạo: Francis Westfield
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Neil Pierre 3-1, kiến tạo: Kai Wagner
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — vào lưới
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Dylan Nealis (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
74'
🔁 Thay người: vào Julian Bazan, ra Jahkeele Marshall Rutty
74'
🔁 Thay người: vào Gustaf Beggren, ra Emil Forsberg
74'
🔁 Thay người: vào Mohammed Sofo, ra Cade Cowell
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Donkor
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Milan Iloski
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Cavan Sullivan
85'
🟨 Thẻ vàng - Omar Valencia
⛳ Phạt góc
88'
🟨 Thẻ vàng - Gustaf Beggren
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân trái) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Julian Bazan (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| Milan Iloski 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Cade Cowell(Assists:Emil Forsberg) (Kiến tạo: Emil Forsberg) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Omar Valencia ▼ Matthew Dos Santos | |
| ▲ Neil Pierre ▼ Japhet Sery Larsen | 56' ⇄ | |
| Indiana Vassilev(Assists:Francis Westfield) (Kiến tạo: Francis Westfield) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| Neil Pierre(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Julian Bazan ▼ Jahkeele Marshall Rutty | |
| 74' ⇄ | ▲ Gustaf Beggren ▼ Emil Forsberg | |
| 74' ⇄ | ▲ Mohammed Sofo ▼ Cade Cowell | |
| 77' | Ronald Donkor | |
| ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Milan Iloski | 85' ⇄ | |
| ▲ Jesus Bueno ▼ Cavan Sullivan | 85' ⇄ | |
| 85' | Omar Valencia | |
| 88' | Gustaf Beggren | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 19 | 21 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 22 | 31 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 7 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 15 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 9 | 15 | - | - |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 26 | 37 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 16 | 11 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 21 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Philadelphia Union 11 (55%)Hòa 7 (35%)New York Red Bulls 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 14/08/25 | Philadelphia Union | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/25 | Philadelphia Union | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/09/24 | New York Red Bulls | 0-2 (0-2) | Philadelphia Union | -0.75 | 3 | T |
| 07/07/24 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 04/09/23 | Philadelphia Union | 4-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/23 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/05/23 | New York Red Bulls | 0-1 (0-1) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/09/22 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.75 | T |
| 15/05/22 | Philadelphia Union | 1-1 (0-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/11/21 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/21 | New York Red Bulls | 1-1 (1-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/07/21 | New York Red Bulls | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/21 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/09/20 | New York Red Bulls | 0-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/08/20 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | New York Red Bulls | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/19 | Philadelphia Union | 3-3 (1-3) | New York Red Bulls | +0.5 | 3 | H |
| 23/09/19 | New York Red Bulls | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/06/19 | Philadelphia Union | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/19 | Philadelphia Union | 3-2 (1-0) | New York Red Bulls | - | - | T |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
BHBBHBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Philadelphia Union | 7-0 (3-0) | National Defense Forces | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | National Defense Forces | 0-5 (0-2) | Philadelphia Union | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/02/26 | Philadelphia Union | 2-4 (2-1) | CF Montreal | - | - | B |
Thành tích gần đây — New York Red Bulls
THTTBBBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Sporting Kansas City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-1) | Columbus Crew | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | -1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | New York Red Bulls | 0-2 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Charlotte FC | 6-1 (1-0) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Orlando City | 1-2 (0-2) | New York Red Bulls | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Houston Dynamo | 3-2 (1-1) | New York Red Bulls | - | - | B |
| 12/02/26 | Atlanta United | 3-2 (0-2) | New York Red Bulls | - | - | B |
| 08/02/26 | New York Red Bulls | 2-3 (0-2) | FC Dallas | - | - | B |
Đội hình
Philadelphia Union
New York Red Bulls
18Andre Blake5Japhet Sery Larsen26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski34Ethan Horvath2Justin Che3Jahkeele Marshall Rutty12CDylan Nealis56Matthew Dos Santos10Emil Forsberg15Adri Mehmeti48Ronald Donkor7Cade Cowell11Jorge Ruvalcaba16Julian Hall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jovan Lukic6.43
- 5Japhet Sery Larsen▼ Rời sân 56'5.97
- 6Cavan Sullivan▼ Rời sân 85'8.4
- 9Bruno Damiani8.03
- 10Milan Iloski⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 85'8.24
- 18Andre Blake6.77
- 19Indiana Vassilev⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 73'7.42
- 21Danley Jean Jacques7.35
- 26Nathan Harriel C6.05
- 27Kai Wagner🎯 Kiến tạo 66'7.85
- 39Francis Westfield🎯 Kiến tạo 57'7.35
Khách · 433
- 2Justin Che6.29
- 3Jahkeele Marshall Rutty▼ Rời sân 74'6.1
- 7Cade Cowell⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 10Emil Forsberg🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 74'6.35
- 11Jorge Ruvalcaba5.91
- 12Dylan Nealis C6.08
- 15Adri Mehmeti6.66
- 16Julian Hall6.24
- 34Ethan Horvath6.25
- 48Ronald Donkor🟨 Thẻ vàng 77'6.1
- 56Matthew Dos Santos▼ Rời sân 46'6.57
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2410
Sút cầu môn
105
Tấn công
123125
Tấn công nguy hiểm
8455
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
284518
TL chuyền bóng thành công
69%84%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
10
Cứu thua
46
Tắc bóng
83
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.10.81
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H5 B0T0 H5 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
New York Red Bulls (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (13%)Hòa 1 (7%)Bại 12 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
New York Red Bulls (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2/2 | 12/19 | 5 | |||
| 10Milan Iloski Trung phong | 8.24 | 1 | 6/3 | 13/16 | 0 | ||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 8.03 | 3/2 | 17/27 | 2 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7.85 | 1 | 2/0 | 20/37 | 5 | ||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 7.42 | 1 | 2/1 | 13/17 | 1 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 7.35 | 3/0 | 25/32 | 7 | |||
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.35 | 1 | 2/0 | 22/28 | 3 | ||
| 18Andre Blake Thủ môn | 6.77 | 0/0 | 11/27 | 0 | |||
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.43 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 6.05 | 0/0 | 13/22 | 1 | |||
| 5Japhet Sery Larsen Trung vệ | 5.97 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 44Neil Pierre (dự bị) Hậu vệ | 7.35 | 1 | 3/1 | 5/6 | 0 | ||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.37 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 6.19 | 0/0 | 3/3 | 0 |
New York Red Bulls
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Adri Mehmeti Tiền vệ trung tâm | 6.66 | 1/0 | 50/56 | 3 | |||
| 7Cade Cowell Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/1 | 13/17 | 0 | ||
| 56Matthew Dos Santos Hậu vệ trái | 6.57 | 0/0 | 15/24 | 3 | |||
| 10Emil Forsberg Tiền đạo cánh trái | 6.35 | 1 | 1/0 | 18/26 | 0 | ||
| 2Justin Che Hậu vệ phải | 6.29 | 0/0 | 64/78 | 2 | |||
| 34Ethan Horvath Thủ môn | 6.25 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 16Julian Hall Trung phong | 6.24 | 1/1 | 14/21 | 0 | |||
| 3Jahkeele Marshall Rutty Hậu vệ phải | 6.1 | 1/0 | 32/39 | 1 | |||
| 48Ronald Donkor Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 37/42 | 1 | 🟨 | ||
| 12Dylan Nealis Hậu vệ phải | 6.08 | 1/0 | 74/84 | 2 | |||
| 11Jorge Ruvalcaba Tiền đạo cánh trái | 5.91 | 2/1 | 22/27 | 0 | |||
| 14Julian Bazan (dự bị) Trung vệ | 6.55 | 1/1 | 16/17 | 2 | |||
| 37Mohammed Sofo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.12 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 4Gustaf Beggren (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.84 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 5Omar Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 5.78 | 0/0 | 34/36 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1994 |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 18500 | Sức chứa | 25576 |
| Bradley Carnell | HLV | Michael Bradley |
| Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.78 | 3.84 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 3.84 | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 1.01 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 111.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.97 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.40 | 0.88 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.00 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.15 | 3.80 | 1.00 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.91 | 3.97 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 125.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.32 | 4.41 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.80 ↑ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 466.00 ↑ | 8.29 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.19 | 4.15 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.42 ↑ | 22.31 ↑ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.72 | 3.80 | 3.45 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.80 | 3.45 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.26 | 4.68 | 1.21 | 3.50 | 0.73 | 1.65 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.33 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.