Kết quả bóng đá trận Perugia vs Grosseto, 23:10 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:10 ngày 02/08/2026
Perugia
1 Kết thúc HT 1-1 1
Grosseto
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Stadio Renato Curi Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Perugia Phút Grosseto
27' 0 - 1
1 - 1 30'
HT 1-1
2 - 1 82'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 21 64
Bại 11 14
Ghi bàn 23 1312
Mất bàn 33 1113
Điểm 24 1510

Chủ = Perugia · Khách = Grosseto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perugia (39)Hiệp 1 / Cả trậnGrosseto (21)
4 (10%)Thắng/Thắng5 (24%)
4 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (8%)Hòa/Thắng4 (19%)
8 (21%)Hòa/Hòa4 (19%)
6 (15%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại5 (24%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Perugia 1 (20%)Hòa 1 (20%)Grosseto 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC25/01/14Perugia3-2 (2-2)Grosseto-+0.752.25T
ITA SC C18/12/13Perugia0-2 (0-0)Grosseto-+0.752.5B
ITA SC22/09/13Grosseto2-0 (2-0)Perugia-02.25B
ITA SC02/04/06Grosseto1-0 (0-0)Perugia--0.252B
ITA SC20/11/05Perugia1-1 (0-1)Grosseto-+0.52.25H

Thành tích gần đây — Perugia

HBHHTHHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC26/04/26Forli1-1 (0-0)Perugia3-5+0.252.25H
ITA SC19/04/26Perugia0-1 (0-1)Nuovo Campobasso11-5+0.252.25B
ITA SC12/04/26Ternana2-2 (1-0)Perugia6-7-0.252.25H
ITA SC04/04/26Perugia2-2 (1-2)JuventusU235-5+0.52.25H
ITA SC29/03/26Vis Pesaro0-1 (0-0)Perugia1-602T
ITA SC21/03/26Perugia1-1 (1-0)Sassari Torres2-3+0.252H
ITA SC15/03/26Arezzo1-1 (0-1)Perugia10-5-0.752H
ITA SC10/03/26Perugia2-1 (1-0)Pontedera4-4+0.752.25T
ITA SC05/03/26Livorno1-2 (0-0)Perugia4-502.25T
ITA SC28/02/26Perugia0-1 (0-1)Asd Pineto Calcio11-7+0.252B
ITA SC15/02/26Perugia1-1 (1-0)Athletic Carpi2-10+0.52.5H
ITA SC13/02/26US Pianese2-1 (1-0)Perugia8-502B
ITA SC08/02/26Sambenedettese0-1 (0-1)Perugia4-402T
ITA SC31/01/26Perugia1-1 (1-1)Ravenna6-202H
ITA SC25/01/26Ascoli2-1 (1-0)Perugia12-3-0.52B
ITA SC18/01/26Perugia0-1 (0-0)Gubbio5-3+0.252.5B
ITA SC11/01/26Perugia1-1 (0-1)A.S.D. Bra10-1+0.752.25H
ITA SC04/01/26Guidonia Montecelio 1937 FC1-2 (0-1)Perugia6-4-0.252.25T
ITA SC21/12/25Perugia4-0 (3-0)Forli3-3+0.252.25T
ITA SC13/12/25Nuovo Campobasso1-0 (1-0)Perugia1-5-0.252B

Thành tích gần đây — Grosseto

BTBTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Grosseto1-2 (1-0)San Donato Tavarnelle4-2+0.752.5B
ITA S417/05/26Desenzano Calvina0-1 (0-1)Grosseto6-4--T
ITA S413/05/26Grosseto2-3 (1-2)AS Ostia Mare10-8--B
ITA S402/05/26Ghivizzano0-3 (0-2)Grosseto6-4--T
ITA S426/04/26Grosseto0-2 (0-1)San Donato Tavarnelle3-1--B
ITA S419/04/26Prato1-0 (1-0)Grosseto4-4--B
ITA S412/04/26Grosseto2-2 (2-2)Sansepolcro ASD9-5--H
ITA S402/04/26Robur Siena S.S.D.1-1 (1-1)Grosseto---H
ITA S428/03/26Grosseto1-1 (0-0)Gavorrano6-7--H
ITA S422/03/26ASD Terranuova Traiana0-1 (0-1)Grosseto---T
ITA S415/03/26Grosseto1-1 (1-0)Scandicci6-0--H
ITA S401/03/26Poggibonsi0-1 (0-0)Grosseto5-2--T
ITA S422/02/26Grosseto0-1 (0-1)Orvietana6-6--B
ITA S415/02/26Tau calcio0-1 (0-0)Grosseto2-9--T
ITA S408/02/26Grosseto2-1 (0-0)ASD Sporting Trestina---T
ITA S401/02/26Camaiore Calcio1-0 (0-0)Grosseto5-6--B
ITA S425/01/26Grosseto6-0 (2-0)ASD Cannara8-2--T
ITA S418/01/26Montevarchi0-3 (0-1)Grosseto6-6--T
ITA S411/01/26Foligno Calcio2-1 (1-0)Grosseto---B
ITA S404/01/26Grosseto2-1 (1-1)ASD Seravezza Calcio6-4+0.752.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
68
62
Tấn công nguy hiểm
36
25
Sút ngoài cầu môn
3
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perugia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Grosseto (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PerugiaGrosseto

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PerugiaGrosseto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
56
Thắng 1
84
Hòa
66
Thua 1
01
Thua 2+
PerugiaGrosseto

Thông tin đội bóng

Perugia Thông tin Grosseto
1905 Thành lập 1912
Stadio Renato Curi Sân nhà Stadio Carlo Zecchini
27663 Sức chứa 8350
HLV
Perugia Khu vực Grosseto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.003.403.300.792.500.950.970.500.75
Live10.00 ↑1.09 ↓13.00 ↑4.15 ↑2.500.13 ↓0.64 ↓0.001.11 ↑
Mansion88Sớm1.683.504.200.812.500.950.910.750.85
Live10.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑5.55 ↑2.500.07 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
12betSớm1.683.504.200.862.500.900.910.750.85
Live8.70 ↑1.09 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.693.503.700.752.500.950.900.750.80
Live11.50 ↑1.04 ↓13.50 ↑3.84 ↑2.500.06 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm1.683.323.930.852.500.910.960.750.80
Live6.20 ↑1.21 ↓7.40 ↑2.50 ↑2.500.22 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.733.604.160.802.501.000.960.750.86
Live13.70 ↑1.06 ↓18.60 ↑3.70 ↑2.500.13 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.100.672.501.05---
Live1.67 ↓3.50 ↓4.20 ↑0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.903.203.900.952.250.800.920.500.82
Live1.89 ↓3.10 ↓4.30 ↑0.74 ↓1.751.03 ↑0.920.500.82
PinnacleSớm1.963.203.300.812.500.900.970.500.76
Live2.27 ↑2.23 ↓4.41 ↑0.94 ↑3.250.79 ↓0.85 ↓0.250.89 ↑
BwinSớm1.953.603.000.682.501.05---
Live1.68 ↓3.50 ↓4.20 ↑0.85 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm1.674.003.811.353.500.501.941.500.33
Live2.14 ↑2.67 ↓4.41 ↑1.01 ↓3.500.80 ↑0.78 ↓0.251.03 ↑
Bet 365Sớm2.003.303.200.952.750.850.800.251.00
Live2.10 ↑2.62 ↓4.33 ↑1.03 ↑3.500.78 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
William HillSớm1.953.103.600.802.500.91---
Live17.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.