Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs PPJ Akatemia, 21:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
PEPO Lappeenranta 2 Kết thúc HT 1-1 2
PPJ Akatemia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| PEPO Lappeenranta | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Paavo Puttonen | |
| Leevi Kohonen | 22' | |
| Samu Suoraniemi 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 Joona Hanninen | |
| 58' | Samuel Sjolund | |
| 63' | Ville Kauppila | |
| Eeli Sikanen | 80' | |
| 82' | Ryan Ouazine | |
| Miro Salminen 2 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = PPJ Akatemia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEPO Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 20 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
PPJ Akatemia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 7 | 4 | 26 | 22 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 17 | 14 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
PEPO Lappeenranta 0 (0%)Hòa 3 (60%)PPJ Akatemia 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/07/24 | PPJ Akatemia | 1-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3 | H |
| 25/05/24 | PEPO Lappeenranta | 1-2 (1-0) | PPJ Akatemia | +0.75 | 3.25 | B |
| 19/08/23 | PPJ Akatemia | 4-4 (1-3) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | H |
| 27/05/23 | PEPO Lappeenranta | 0-3 (0-3) | PPJ Akatemia | +1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta
BTHHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | +2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | -4.25 | 4.75 | B |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | NiemU | 0-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 21/03/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | T |
| 31/01/26 | Lahden Reipas | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 17/01/26 | MP MIKELI | 4-2 (3-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 21/09/25 | Puiu | 1-1 (0-1) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 13/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (2-2) | Honka Espoo | -2 | 4 | T |
| 07/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | +0.5 | 3.75 | T |
| 03/09/25 | Mypa | 1-6 (1-4) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.75 | T |
| 30/08/25 | Vantaa | 7-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
Thành tích gần đây — PPJ Akatemia
HTHTHHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | +0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Union Plaani | 2-2 (1-0) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 09/05/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | HIFK | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | PPJ Akatemia | 0-0 (0-0) | Puiu | - | - | H |
| 29/04/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | -0.75 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kiffen Helsinki | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 28/03/26 | PPJ Akatemia | 3-0 (1-0) | Vantaa | - | - | T |
| 31/01/26 | PPJ Akatemia | 0-1 (0-0) | Honka Espoo | - | - | B |
| 17/01/26 | PPJ Akatemia | 1-2 (0-0) | HIFK | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.75 | B |
| 26/09/25 | PPJ Akatemia | 5-1 (4-1) | NJS | +1 | 4.25 | T |
| 19/09/25 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 14/09/25 | NJS | 3-4 (1-3) | PPJ Akatemia | - | - | T |
| 06/09/25 | PPJ Akatemia | 1-0 (1-0) | MuSa | +0.5 | 3.75 | T |
| 31/08/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | PPJ Akatemia | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
23
Sút bóng
237
Sút cầu môn
94
Tấn công
12089
Tấn công nguy hiểm
8248
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEPO Lappeenranta (21 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
PPJ Akatemia (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PEPO Lappeenranta (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
PPJ Akatemia (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PEPO Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.