Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs Mypa, 23:00 ngày 07/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
PEPO Lappeenranta Sắp đá --:--:--
Mypa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 15 | 30 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 6 |
Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = Mypa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEPO Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 20 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | 11 | 5 |
Mypa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 32 | 12 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 14 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | 7 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PEPO Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Sân nhà | Kymenlaakson Sahko Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | Miika Kuntonen | |
| Khu vực | Anjalankoski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.37 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.35 | 5.00 | 5.60 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.