Kết quả bóng đá trận Penrhyncoch vs Porthmadog, 20:30 ngày 01/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 01/08/2026
Penrhyncoch
1 Kết thúc HT 1-1 3
Porthmadog
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Penrhyncoch Phút Porthmadog
35' Giwon Dafydd Đá hỏng penalty
37' 0 - 1 Ellis T.
37' 0 - 2 T. Ellis
Michalski L. 1 - 2 43'
L. Michalski 2 - 2 43'
HT 1-1
46' 2 - 3
57'
61'
90' 2 - 4
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 00 02
Bại 11 43
Ghi bàn 87 1819
Mất bàn 45 1212
Điểm 66 1817

Chủ = Penrhyncoch · Khách = Porthmadog

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Penrhyncoch (35)Hiệp 1 / Cả trậnPorthmadog (5)
8 (23%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (20%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (40%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (20%)
3 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (20%)
13 (37%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Penrhyncoch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791435443013
Sân nhà1543814181512
Sân khách153662126158
6 gần6402126--

Porthmadog

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3017676032573
Sân nhà159243617293
Sân khách158432415282
6 gần6132911--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Penrhyncoch 3 (18%)Hòa 4 (24%)Porthmadog 10 (59%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC25/03/23Porthmadog2-1 (1-1)Penrhyncoch---B
WAL FAWC13/08/22Penrhyncoch0-3 (0-1)Porthmadog---B
WAL FAWC16/10/19Porthmadog0-0 (0-0)Penrhyncoch9-6--H
WAL CA05/01/19Porthmadog4-2 (1-1)Penrhyncoch---B
WAL CA11/08/18Penrhyncoch0-2 (0-2)Porthmadog---B
WAL CA26/04/18Penrhyncoch1-0 (0-0)Porthmadog6-603.25T
WAL CA11/11/17Porthmadog3-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL CA15/04/17Penrhyncoch2-1 (1-0)Porthmadog---T
WAL CA26/11/16Porthmadog1-1 (0-0)Penrhyncoch---H
WAL CA15/03/14Penrhyncoch0-1 (0-0)Porthmadog---B
WAL CA25/09/13Porthmadog3-1 (0-0)Penrhyncoch---B
WAL CA13/03/13Porthmadog1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL CA17/11/12Penrhyncoch0-4 (0-2)Porthmadog---B
WAL CA07/01/12Porthmadog2-3 (1-2)Penrhyncoch---T
WAL CA08/10/11Penrhyncoch1-3 (0-0)Porthmadog---B
WAL CA16/03/11Penrhyncoch1-1 (0-0)Porthmadog---H
WAL CA09/10/10Porthmadog1-1 (0-1)Penrhyncoch---H

Thành tích gần đây — Penrhyncoch

TTTBBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Penrhyncoch3-0 (1-0)Rhyl FC7-2--T
WAL FAWC11/04/26Penrhyncoch4-1 (1-1)Gresford6-9--T
WAL FAWC06/04/26Caersws1-2 (1-1)Penrhyncoch6-9-0.253T
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--B
WAL FAWC21/03/26Flint Mountain2-3 (1-2)Penrhyncoch4-5--T
WAL FAWC14/03/26Penrhyncoch1-0 (0-0)Holyhead4-3--T
WAL FAWC07/03/26Buckley Town0-2 (0-1)Penrhyncoch4-4--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC05/02/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Caersws5-5+0.253B
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6-2.253.75B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--T
WAL FAWC10/01/26Gresford3-2 (0-1)Penrhyncoch3-6--B
WAL FAWC31/12/25Penrhyncoch1-1 (0-1)Ruthin Town FC3-1+0.753H
WAL FAWC27/12/25Guilsfield0-1 (0-1)Penrhyncoch4-2-1.253.25T
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H
WAL FAWC29/11/25Penrhyncoch6-0 (2-0)Buckley Town8-10--T
WALC22/11/25Caernarfon4-0 (2-0)Penrhyncoch4-2--B
WAL FAWC08/11/25Brickfield Rangers4-1 (2-0)Penrhyncoch1-5--B

Thành tích gần đây — Porthmadog

BTHHHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WALC13/12/25Porthmadog1-2 (1-0)Rhyl FC---B
WALC22/11/25Porthmadog3-2 (1-1)Port Talbot---T
WALC18/10/25Porthmadog0-0 (0-0)Buckley Town---H
WALC25/09/25Porthmadog2-2 (0-1)Denbigh Town---H
INT CF23/07/25Porthmadog1-1 (1-1)Caernarfon---H
INT CF28/06/25Ruthin Town FC4-2 (0-0)Porthmadog---B
WALC19/10/24Porthmadog0-2 (0-2)Airbus UK Broughton---B
WALC21/09/24GAP Queens Park1-6 (0-0)Porthmadog---T
INT CF13/07/24Porthmadog1-7 (0-5)Flint Town---B
WAL FAWC20/04/24Porthmadog0-3 (0-1)Holywell4-2--B
WAL FAWC01/04/24Chirk AAA1-1 (1-0)Porthmadog3-9--H
WAL FAWC29/03/24Porthmadog0-3 (0-0)Airbus UK Broughton1-7--B
WAL FAWC16/03/24Guilsfield4-0 (2-0)Porthmadog---B
WAL FAWC09/03/24Porthmadog1-3 (1-0)Buckley Town---B
WAL FAWC02/03/24Porthmadog0-1 (0-0)Gresford---B
WAL FAWC24/02/24Llanidloes Town1-2 (0-2)Porthmadog1-2--T
WAL FAWC17/02/24Caersws1-2 (0-1)Porthmadog---T
WAL FAWC10/02/24Porthmadog2-3 (2-0)Llandudno2-6--B
WAL FAWC03/02/24Denbigh Town3-1 (1-0)Porthmadog6-7--B
WAL FAWC27/01/24Porthmadog0-1 (0-0)Llanidloes Town4-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
5
33
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
97
97
Tấn công nguy hiểm
35
76
Sút ngoài cầu môn
3
23
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B10
T10 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Porthmadog (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PenrhyncochPorthmadog

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PenrhyncochPorthmadog

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
53
Thắng 1
24
Hòa
44
Thua 1
48
Thua 2+
PenrhyncochPorthmadog

Thông tin đội bóng

Penrhyncoch Thông tin Porthmadog
Thành lập 1884
Sân nhà The Traeth
0 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực Porthmadog
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.132.300.623.000.72---
Live2.20 ↓3.10 ↓2.38 ↑0.73 ↑3.000.61 ↓---
InterwettenSớm2.453.502.501.203.500.55---
Live2.453.45 ↓2.500.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm2.353.352.350.743.000.87---
Live2.34 ↓3.352.41 ↑0.81 ↑3.000.83 ↓---
WewbetSớm2.403.572.380.753.000.950.830.000.87
Live16.20 ↑5.35 ↑1.14 ↓1.47 ↑3.500.46 ↓1.40 ↑0.000.49 ↓
18BetSớm2.353.452.350.703.000.820.770.000.76
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓3.93 ↑4.500.12 ↓1.43 ↑0.000.46 ↓
PinnacleSớm1.934.082.910.773.001.000.940.500.81
Live30.53 ↑6.11 ↑1.13 ↓2.61 ↑4.500.27 ↓1.53 ↑0.000.48 ↓
1xBetSớm2.413.542.411.023.250.700.840.000.84
Live7.63 ↑4.58 ↑1.39 ↓0.98 ↓3.000.83 ↑0.83 ↓-0.250.98 ↑
Bet 365Sớm2.353.602.450.803.001.000.850.000.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑4.500.18 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm1.913.603.001.203.500.57---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓2.40 ↑4.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.