Kết quả bóng đá trận Penang U20 vs Kuching City U20, 15:45 ngày 02/08/2026
President Cúp Malaysia · 15:45 ngày 02/08/2026
Penang U20 1 Kết thúc HT 0-2 3
Kuching City U20
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| Penang U20 | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| 54' | ⚽ 1 - 3 | |
| 80' | ||
| 90+4' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 22 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 9 |
Chủ = Penang U20 · Khách = Kuching City U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penang U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Penang U20 0 (0%)Hòa 3 (75%)Kuching City U20 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Kuching City U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 13/08/25 | Penang U20 | 2-2 (1-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 30/07/24 | Kuching City U20 | 1-1 (0-1) | Penang U20 | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/24 | Penang U20 | 2-2 (1-2) | Kuching City U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Penang U20
BBTTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kuala Lumpur FA U20 | 3-0 (1-0) | Penang U20 | 0 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Terengganu U20 | 2-1 (0-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 16/07/26 | Penang U20 | 3-0 (1-0) | Touch Electronics U20 | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Penang U20 | 1-0 (0-0) | Kedah U20 | -1 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Selangor FA U20 | 5-0 (2-0) | Penang U20 | -1.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Kuching City U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 13/05/26 | Penang U20 | 1-2 (1-1) | Sabah U20 | - | - | B |
| 07/05/26 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 4-0 (3-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/10/25 | Terengganu U20 | 2-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 02/10/25 | Penang U20 | 0-2 (0-1) | Kuala Lumpur FA U20 | - | - | B |
| 18/09/25 | Negeri Sembilan U20 | 4-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 27/08/25 | Penang U20 | 0-1 (0-1) | Johor Darul Takzim III FC U20 | - | - | B |
| 13/08/25 | Penang U20 | 2-2 (1-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 06/08/25 | Selangor FA U20 | 5-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 30/07/25 | PDRM U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 26/07/25 | Penang U20 | 0-1 (0-0) | Sabah U20 | - | - | B |
| 17/07/25 | Penang U20 | 0-4 (0-2) | Terengganu U20 | - | - | B |
| 19/06/25 | Kuala Lumpur FA U20 | 3-1 (1-0) | Penang U20 | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Penang U20 | 0-0 (0-0) | PDRM U20 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/25 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 7-0 (2-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Kuching City U20
BBBTBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Kedah U20 | 2-1 (1-1) | Kuching City U20 | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Kuching City U20 | 1-3 (0-1) | Kuala Lumpur FA U20 | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Kuching City U20 | 0-6 (0-1) | Johor Darul Takzim III U20 | -1 | 3 | B |
| 09/07/26 | Kuching City U20 | 2-0 (1-0) | Negeri Sembilan U20 | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Terengganu U20 | 7-0 (3-0) | Kuching City U20 | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Kuching City U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | T |
| 10/05/26 | Selangor FA U20 | 3-1 (1-0) | Kuching City U20 | - | - | B |
| 07/09/25 | Terengganu U20 | 1-0 (1-0) | Kuching City U20 | -1.5 | 3 | B |
| 13/08/25 | Penang U20 | 2-2 (1-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 06/07/25 | Negeri Sembilan U20 | 2-1 (1-1) | Kuching City U20 | -1 | 2.75 | B |
| 02/07/25 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 3-1 (1-0) | Kuching City U20 | -2.5 | 3.25 | B |
| 08/06/25 | Selangor FA U20 | 1-1 (0-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 04/06/25 | Melaka United U20 | 3-0 (3-0) | Kuching City U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/25 | Sabah U20 | 2-1 (1-1) | Kuching City U20 | +0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/25 | PDRM U20 | 1-1 (1-0) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 23/04/25 | Kuala Lumpur FA U20 | 0-2 (0-0) | Kuching City U20 | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/24 | Kuching City U20 | 1-5 (0-4) | PDRM U20 | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/24 | Selangor FA U20 | 3-0 (0-0) | Kuching City U20 | -1.75 | 2.75 | B |
| 30/07/24 | Kuching City U20 | 1-1 (0-1) | Penang U20 | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/24 | Kedah U20 | 0-1 (0-1) | Kuching City U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
55
Tấn công
5340
Tấn công nguy hiểm
4030
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
12
Quả ném biên
2738
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penang U20 (9 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kuching City U20 (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Penang U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.20 | 3.75 | 0.62 | 2.50 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 0.60 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.59 ↓ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.50 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.36 | 3.77 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.02 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.65 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.26 | 3.39 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.62 ↑ | 10.23 ↑ | 1.05 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.22 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Penang U20 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kuching City U20 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).