Kết quả bóng đá trận Paulinense Youth vs Sao Caetano (Youth), 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Paulinense Youth 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sao Caetano (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Paulinense Youth | Phút | |
| 36' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| Gabriel Rodrigues 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Paulinho 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 7 |
Chủ = Paulinense Youth · Khách = Sao Caetano (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paulinense Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — Paulinense Youth
THBTBHH
Thắng 2 (29%)Hòa 3 (43%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 7/8 (7 trận) Châu Á: 2/3/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Paulinense Youth | 1-1 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sao Caetano (Youth)
THBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Sao Caetano (Youth) | 2-0 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | H |
| 04/07/26 | Sao Caetano (Youth) | 0-2 (0-1) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | B |
| 29/06/26 | Sao Caetano (Youth) | 0-2 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 13/06/26 | Desportivo Brasil Youth | 3-2 (3-1) | Sao Caetano (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | CA Bandeirante Youth | 2-1 (1-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | B |
| 01/06/26 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Botafogo-SP (Youth) | - | - | T |
| 13/09/25 | Ituano (Youth) | 3-0 (2-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | B |
| 06/09/25 | Sao Caetano (Youth) | 0-1 (0-1) | Ituano (Youth) | - | - | B |
| 13/08/25 | Sao Caetano (Youth) | 1-3 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
| 08/08/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 19/07/25 | SC Aguai SP Youth | 1-2 (1-1) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 14/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 2-0 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 05/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 0-2 (0-2) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | B |
| 28/06/25 | Gremio Osasco Audax Youth | 1-1 (0-1) | Sao Caetano (Youth) | - | - | H |
| 21/06/25 | Sao Caetano (Youth) | 1-3 (1-0) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 08/06/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 3-0 (2-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | B |
| 31/05/25 | Sao Caetano (Youth) | 4-2 (2-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 24/05/25 | Mirassol FC Youth | 2-2 (2-1) | Sao Caetano (Youth) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
198
Sút cầu môn
85
Tấn công
136116
Tấn công nguy hiểm
9459
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paulinense Youth (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Sao Caetano (Youth) (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paulinense Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.14 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.88 | 2.70 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.87 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.35 ↑ | 38.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.95 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.67 ↑ | 32.27 ↑ | 2.23 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.92 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.35 ↑ | 38.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.01 | 2.78 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.84 ↑ | 34.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.26 | 2.48 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 3.79 ↑ | 20.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 3.05 | 2.32 | 0.88 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 23.57 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paulinense Youth | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sao Caetano (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).