Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn, 23:00 ngày 02/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 02/08/2026
Parnu JK Vaprus 1 Kết thúc HT 1-0 1
Levadia Tallinn
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 17
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Parnu JK Vaprus | Phút | |
| Rasmus Orm(Assists:Tristan Pajo) (Kiến tạo: Tristan Pajo) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Kaua | |
| Matthias Limberg | 47' | |
| 59' | ⚽ 1 - 1 Mihkel Ainsalu | |
| ▲ Mathias Villota ▼ Matthias Limberg | 60' ⇄ | |
| ▲ Kevin Kauber ▼ Tristan Pajo | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Frank Liivak ▼ Kaua | |
| 66' ⇄ | ▲ Joao Pedro ▼ Mark Oliver Roosnupp | |
| 70' | Joseph Saliste | |
| ▲ Virgo Vallik ▼ Sten Jakob Viidas | 80' ⇄ | |
| ▲ Joosep Poder ▼ Henri Valja | 80' ⇄ | |
| Kevin Aloe | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ Gregor Lehtmets ▼ Maksimilian Skvortsov | |
| 88' ⇄ | ▲ Abraham Nwankwo ▼ Joseph Saliste | |
| ▲ Siim Aer ▼ Joonas Sild | 88' ⇄ | |
| Virgo Vallik | 90+1' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = Levadia Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK Vaprus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (48%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 39 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 18 | 17 | 5 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 21 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | - | - |
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 5 | 1 | 50 | 17 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 23 | 7 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 27 | 10 | 29 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Parnu JK Vaprus 1 (5%)Hòa 5 (25%)Levadia Tallinn 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Levadia Tallinn | 3-2 (1-2) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/10/25 | Parnu JK Vaprus | 1-3 (0-3) | Levadia Tallinn | -1.25 | 3 | B |
| 22/08/25 | Levadia Tallinn | 1-3 (0-3) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/05/25 | Levadia Tallinn | 2-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 2.75 | H |
| 15/03/25 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | -2 | 3 | B |
| 22/09/24 | Levadia Tallinn | 3-1 (0-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
| 10/08/24 | Parnu JK Vaprus | 1-4 (0-2) | Levadia Tallinn | - | - | B |
| 19/05/24 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Levadia Tallinn | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/04/24 | Levadia Tallinn | 1-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | H |
| 01/11/23 | Levadia Tallinn | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3 | H |
| 06/08/23 | Parnu JK Vaprus | 0-3 (0-2) | Levadia Tallinn | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/23 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Levadia Tallinn | -1.75 | 2.75 | H |
| 05/03/23 | Levadia Tallinn | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | H |
| 29/10/22 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-0) | Levadia Tallinn | - | - | B |
| 12/08/22 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Parnu JK Vaprus | -3.25 | 4.25 | B |
| 16/06/22 | Levadia Tallinn | 4-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -3.25 | 4.25 | B |
| 05/03/22 | Parnu JK Vaprus | 0-8 (0-2) | Levadia Tallinn | - | - | B |
| 09/10/21 | Levadia Tallinn | 5-0 (2-0) | Parnu JK Vaprus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parnu JK Vaprus
TBTBTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Tabasalu Ulasabat | 1-4 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 18/07/26 | Trans Narva | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Parnu JK Vaprus | 5-1 (3-1) | Tartu JK Maag Tammeka | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-0 (1-0) | FC Kuressaare | +1 | 2.75 | T |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Parnu JK Vaprus | 3-1 (1-0) | Nomme JK Kalju | -1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | -1.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | Harju JK Laagri | 1-2 (1-1) | Parnu JK Vaprus | - | - | T |
| 09/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-0 (1-0) | Trans Narva | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Parnu JK Vaprus | 2-3 (1-1) | FC Nomme United | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-2 (0-2) | Parnu JK Vaprus | -2 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Parnu JK Vaprus | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | - | - | H |
| 12/04/26 | FC Flora Tallinn | 2-0 (0-0) | Parnu JK Vaprus | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Parnu JK Vaprus | 0-2 (0-0) | Harju JK Laagri | - | - | B |
| 21/03/26 | Trans Narva | 2-1 (1-1) | Parnu JK Vaprus | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn
BTTTTBHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Levadia Tallinn | 0-1 (0-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 3 | B |
| 22/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (0-2) | Levadia Tallinn | -1 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Levadia Tallinn | 5-0 (3-0) | Caernarfon | +1.5 | 3 | T |
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | FC Nomme United | +2 | 3.75 | H |
Đội hình
Parnu JK Vaprus
Levadia Tallinn
16COtt Nomm15Kevin Aloe28Marko Lipp66Uku Nomm20Henri Valja8Tristan Pajo10Sten Jakob Viidas14Rasmus Orm90Joonas Sild17Sander Kapper42Matthias Limberg99Karl Andre Vallner4Tanel Tammik29Joseph Saliste35Victory Iboro71Kaua6CRasmus Peetson5Mark Oliver Roosnupp11Mihkel Ainsalu33Enock Otoo10Wendell21Maksimilian Skvortsov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 8Tristan Pajo🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 60'
- 10Sten Jakob Viidas▼ Rời sân 80'
- 14Rasmus Orm⚽ Ghi bàn 22'
- 15Kevin Aloe🟨 Thẻ vàng 85'
- 16Ott Nomm C
- 17Sander Kapper
- 20Henri Valja▼ Rời sân 80'
- 28Marko Lipp
- 42Matthias Limberg🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 60'
- 66Uku Nomm
- 90Joonas Sild▼ Rời sân 88'
Khách · 4132
- 4Tanel Tammik
- 5Mark Oliver Roosnupp▼ Rời sân 66'
- 6Rasmus Peetson C
- 10Wendell
- 11Mihkel Ainsalu⚽ Ghi bàn 59'
- 21Maksimilian Skvortsov▼ Rời sân 88'
- 29Joseph Saliste🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 88'
- 33Enock Otoo
- 35Victory Iboro
- 71Kaua🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 62'
- 99Karl Andre Vallner
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
017
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
32
Sút bóng
518
Sút cầu môn
27
Tấn công
62151
Tấn công nguy hiểm
32137
Sút ngoài cầu môn
311
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B8T8 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn3.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Parnu JK Vaprus (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Levadia Tallinn (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Parnu JK Vaprus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1999 |
| Parnu Kalevi staadion | Sân nhà | Kadriorg Stadium |
| 1900 | Sức chứa | 4750 |
| Igor Prins | HLV | |
| Khu vực | Maardu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.20 | 5.50 | 1.20 | 0.85 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 6.30 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.22 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.59 | -2.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.60 ↑ | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.20 | 5.60 | 1.22 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.30 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.75 | 1.27 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.30 ↓ | 3.55 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.80 | 5.40 | 1.22 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 23.07 ↑ | 1.42 ↓ | 2.76 ↑ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.20 | 5.60 | 1.22 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.20 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.50 | 5.20 | 1.25 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.75 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.90 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.98 | 1.26 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.35 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 5.65 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.23 ↓ | 3.68 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.22 ↓ | 3.80 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.17 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 | 5.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.69 ↓ | -2.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 10.56 | 6.72 | 1.17 | 0.79 | 3.25 | 0.96 | 0.90 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 25.25 ↑ | 1.28 ↓ | 4.04 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.75 | 6.00 | 1.21 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.30 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.18 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 1.20 | -1.50 | 0.62 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.96 ↓ | -1.75 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.