Kết quả bóng đá trận PAOK Saloniki vs Dynamo Kyiv, 00:45 ngày 31/07/2026
UEFA Europa League · 00:45 ngày 31/07/2026
PAOK Saloniki 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dynamo Kyiv
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Thompas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
PAOK Saloniki
Dynamo Kyiv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Damian Sylwestrzak
1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
13'
🚩 Việt vị
19'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pantelis Hatzidiakos
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Giannis Konstantelias 1-0, kiến tạo: Jonathan Gomez
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⚽ BÀN THẮNG - Giannis Konstantelias 2-0, kiến tạo: Giannis Michailidis
50'
🟨 Thẻ vàng - Matvii Ponomarenko
🚩 Việt vị
62'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Mykola Shaparenko, ra Vitaliy Buyalskyi
67'
🔁 Thay người: vào Andriy Yarmolenko, ra Nazar Voloshyn
🔁 Thay người: vào Chatsidis, ra Barcellos Freda Taison
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mohamed Mady Camara, ra Christos Zafeiris
🔁 Thay người: vào Abdul Rahman Baba, ra Andrija Zivkovic
🔁 Thay người: vào Aritz Elustondo, ra Pantelis Hatzidiakos
78'
🟨 Thẻ vàng - Mykola Shaparenko
80'
🔁 Thay người: vào Vladyslav Kabaev, ra Bohdan Redushko
🔁 Thay người: vào Dimitrios Pelkas, ra Giannis Konstantelias
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
86'
🔁 Thay người: vào Kristian Bilovar, ra Allou Thiare
86'
🔁 Thay người: vào Pierre Mounguengue, ra Justin Lonwijk
88'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| PAOK Saloniki | Phút | |
| Pantelis Hatzidiakos | 35' | |
| Giannis Konstantelias(Assists:Jonathan Gomez) (Kiến tạo: Jonathan Gomez) 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Giannis Konstantelias(Assists:Giannis Michailidis) (Kiến tạo: Giannis Michailidis) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 50' | Matvii Ponomarenko | |
| 67' ⇄ | ▲ Mykola Shaparenko ▼ Vitaliy Buyalskyi | |
| 67' ⇄ | ▲ Andriy Yarmolenko ▼ Nazar Voloshyn | |
| ▲ Chatsidis ▼ Barcellos Freda Taison | 69' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Mady Camara ▼ Christos Zafeiris | 76' ⇄ | |
| ▲ Abdul Rahman Baba ▼ Andrija Zivkovic | 76' ⇄ | |
| ▲ Aritz Elustondo ▼ Pantelis Hatzidiakos | 76' ⇄ | |
| 78' | Mykola Shaparenko | |
| 80' ⇄ | ▲ Vladyslav Kabaev ▼ Bohdan Redushko | |
| ▲ Dimitrios Pelkas ▼ Giannis Konstantelias | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Kristian Bilovar ▼ Allou Thiare | |
| 86' ⇄ | ▲ Pierre Mounguengue ▼ Justin Lonwijk | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 25 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 13 |
Chủ = PAOK Saloniki · Khách = Dynamo Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PAOK Saloniki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PAOK Saloniki 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dynamo Kyiv 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
TBTTTHHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | AEL Larisa | 1-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | H |
| 20/02/26 | PAOK Saloniki | 1-2 (0-2) | Celta Vigo | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dynamo Kyiv
BHTHTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | H |
| 10/07/26 | Radomiak Radom | 2-4 (1-1) | Dynamo Kyiv | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | T |
| 02/07/26 | Dynamo Kyiv | 1-3 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Dynamo Kyiv | 1-1 (0-1) | Slavia Praha | - | - | H |
| 24/05/26 | Dynamo Kyiv | 3-2 (1-2) | Kudrivka | +1.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | +2.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | SC Poltava | 0-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | +2.75 | 4 | T |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv | 2-1 (2-0) | Kolos Kovalyovka | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Kryvbas | 5-6 (4-1) | Dynamo Kyiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-3 (0-2) | Dynamo Kyiv | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv | 3-1 (1-1) | Zorya | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 1-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv | 0-1 (0-1) | FC Karpaty Lviv | +1 | 2.5 | B |
Đội hình
PAOK Saloniki
Dynamo Kyiv
1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny4Pantelis Hatzidiakos5Giannis Michailidis18Jonathan Gomez7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou71Viacheslav Surkis5Oleksii Sych32Taras Mykhavko66Allou Thiare94Tomasz Kedziora6Volodymyr Brazhko21Justin Lonwijk9Nazar Voloshyn29CVitaliy Buyalskyi70Bohdan Redushko11Matvii Ponomarenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jiri Pavlenka
- 3Jonjoe Kenny
- 4Pantelis Hatzidiakos🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 76'
- 5Giannis Michailidis🎯 Kiến tạo 48'
- 7Santamaria Baptiste
- 11Barcellos Freda Taison▼ Rời sân 69'
- 14Andrija Zivkovic C▼ Rời sân 76'
- 18Jonathan Gomez🎯 Kiến tạo 45+1'
- 20Christos Zafeiris▼ Rời sân 76'
- 56Anestis Mythou
- 65Giannis Konstantelias⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 4231
- 5Oleksii Sych
- 6Volodymyr Brazhko
- 9Nazar Voloshyn▼ Rời sân 67'
- 11Matvii Ponomarenko🟨 Thẻ vàng 50'
- 21Justin Lonwijk▼ Rời sân 86'
- 29Vitaliy Buyalskyi C▼ Rời sân 67'
- 32Taras Mykhavko
- 66Allou Thiare▼ Rời sân 86'
- 70Bohdan Redushko▼ Rời sân 80'
- 71Viacheslav Surkis
- 94Tomasz Kedziora
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
64
Tấn công
75107
Tấn công nguy hiểm
4546
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
318356
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
41
Cứu thua
44
Tắc bóng
1616
Quả ném biên
2222
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2636
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.630.53
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PAOK Saloniki | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-4-28 | Thành lập | 1927 |
| Thompas Stadium | Sân nhà | Olympic National Sports Complex |
| 28700 | Sức chứa | 82893 |
| Razvan Lucescu | HLV | |
| Thessaloniki | Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.22 | 3.83 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 205.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.57 ↑ | 94.41 ↑ | 5.21 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 205.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.95 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.42 | 4.16 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.08 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 44.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 301.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.19 | 3.15 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.04 ↑ | 15.23 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 2.00 | 1.28 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.85 | 4.29 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.