Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Paksi SE Honlapja, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
Panathinaikos
2 Kết thúc HT 1-1 2
Paksi SE Honlapja
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

PanathinaikosPaksi SE Honlapja
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Nagtegaal
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — bị chặn
2'
9'
Phạt góc
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Andor Lapu
19'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị chặn
20'
Phạt góc
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Jozsef Windecker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — chệch khung thành
23'
26'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (đánh đầu) — bị chặn
28'
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân trái) — bị chặn
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị cản phá
35'
BÀN THẮNG - Milan Peto 0-1, kiến tạo: Kevin Horvath
35'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — bị cản phá
39'
BÀN THẮNG - Jagusic Adriano 1-1
44'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Triantafyllos Tsapras (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — vào lưới
44'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Janos Szabo
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Bence Lenzser, ra Andor Lapu
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — bị cản phá
50'
57'
🎯 Dứt điểm - Milan Gyorfi (chân phải) — vào lưới
57'
BÀN THẮNG - Milan Gyorfi 1-2
Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Facundo Pellistri Rebollo, ra Anass Zaroury
61'
🔁 Thay người: vào Rick van Drongelen, ra Ahmed Touba
61'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Elmin Rastoder, ra Jagusic Adriano
66'
Phạt góc
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Horvath
72'
🔁 Thay người: vào Daniel Bode, ra Jozsef Szalai
73'
🔁 Thay người: vào Barna Toth, ra Milan Peto
73'
🔁 Thay người: vào Gergo Gyurkits, ra Kevin Horvath
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Pedro Chirivella, ra Adam Gnezda Cerin
76'
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Santino Andino
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân trái) — bị cản phá
83'
Phạt góc
85'
85'
🔁 Thay người: vào Balazs Balogh, ra Milan Gyorfi
BÀN THẮNG - Elmin Rastoder 2-2, kiến tạo: Stefan de Vrij
85'
🎯 Dứt điểm - Rick van Drongelen (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — vào lưới
85'
Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
89'
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
89'
🎯 Dứt điểm - Triantafyllos Tsapras (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Panathinaikos Phút Paksi SE Honlapja
11' Andor Lapu
35' 0 - 1 Milan Peto(Assists:Kevin Horvath) (Kiến tạo: Kevin Horvath)
Jagusic Adriano 1 - 1 44'
45+2' Janos Szabo
HT 1-1
46' ▲ Bence Lenzser ▼ Andor Lapu
57' 1 - 2 Milan Gyorfi
▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Anass Zaroury61'
▲ Rick van Drongelen ▼ Ahmed Touba61'
▲ Elmin Rastoder ▼ Jagusic Adriano66'
68' Kevin Horvath
72' ▲ Daniel Bode ▼ Jozsef Szalai
73' ▲ Gergo Gyurkits ▼ Kevin Horvath
73' ▲ Barna Toth ▼ Milan Peto
▲ Pedro Chirivella ▼ Adam Gnezda Cerin76'
▲ Vicente Taborda ▼ Santino Andino76'
Elmin Rastoder(Assists:Stefan de Vrij) 2 - 2 85'
85' ▲ Balazs Balogh ▼ Milan Gyorfi
Triantafyllos Tsapras 89'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 32
Bại 11 34
Ghi bàn 57 1825
Mất bàn 76 1321
Điểm 44 1514

Chủ = Panathinaikos · Khách = Paksi SE Honlapja

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Panathinaikos (6)Hiệp 1 / Cả trậnPaksi SE Honlapja (17)
3 (50%)Thắng/Thắng6 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (17%)Bại/Bại5 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paksi SE Honlapja 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T

Thành tích gần đây — Panathinaikos

TBTTTHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7+0.52.25T

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

TBBTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D127/07/26Paksi SE Honlapja4-2 (2-2)Ferencvarosi TC7-2-0.753T
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4-13B
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2+0.253B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1+1.53.25T
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3+0.253.25T
HUN D114/03/26Paksi SE Honlapja1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE13-5+0.53H

Đội hình

PanathinaikosPaksi SE Honlapja
1Ignacio Pena Sotorres5Ahmed Touba6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras77Giorgos Kyriakopoulos8Jagusic Adriano16Adam Gnezda Cerin22Etienne Camara7Andrews Tetteh10Santino Andino11Anass Zaroury1Adam Kovacsik12Gabor Vas20Mario Zeke30CJanos Szabo4Andor Lapu6Milan Gyorfi21Kristof Papp22Jozsef Windecker17Milan Peto19Kevin Horvath7Jozsef Szalai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
148
90
Tấn công nguy hiểm
87
34
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
19
13
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
629
257
TL chuyền bóng thành công
83%
61%
Phạm lỗi
13
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
30
22
Cắt bóng
8
16
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
31
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
0.38
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paksi SE Honlapja (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
PanathinaikosPaksi SE Honlapja

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
PanathinaikosPaksi SE Honlapja

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
31
Thắng 1
53
Hòa
22
Thua 1
34
Thua 2+
PanathinaikosPaksi SE Honlapja

Panathinaikos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jagusic Adriano
Tiền vệ tấn công
8.712/133/391
11Anass Zaroury
Tiền đạo cánh trái
7.32/022/291
77Giorgos Kyriakopoulos
Hậu vệ trái
7.22/174/854
16Adam Gnezda Cerin
Tiền vệ trung tâm
73/055/592
6Stefan de Vrij
Trung vệ
6.911/144/514
10Santino Andino
Tiền đạo cánh trái
6.92/122/281
7Andrews Tetteh
Trung phong
6.72/115/270
19Triantafyllos Tsapras
Hậu vệ phải
6.42/053/680🟨
5Ahmed Touba
Trung vệ
6.30/032/382
22Etienne Camara
Tiền vệ
6.30/055/642
1Ignacio Pena Sotorres
Thủ môn
60/035/470
55Rick van Drongelen (dự bị)
Trung vệ
71/015/191
74Elmin Rastoder (dự bị)
Trung phong
712/28/100
4Pedro Chirivella (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/026/270
20Vicente Taborda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/018/221
28Facundo Pellistri Rebollo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/112/160

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Janos Szabo
Hậu vệ trái
7.90/013/247🟨
17Milan Peto
Tiền vệ tấn công
7.714/210/150
6Milan Gyorfi
Tiền vệ phải
7.511/17/115
22Jozsef Windecker
Tiền vệ phòng ngự
6.81/012/214
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
6.72/114/216
12Gabor Vas
Trung vệ
6.70/015/267
19Kevin Horvath
Tiền vệ tấn công
6.710/023/293🟨
1Adam Kovacsik
Thủ môn
6.50/09/240
7Jozsef Szalai
Trung phong
6.50/014/230
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
6.20/014/242
4Andor Lapu
Tiền đạo
6.20/03/40🟨
24Bence Lenzser (dự bị)
Trung vệ
6.90/018/234
13Daniel Bode (dự bị)
Trung phong
6.80/00/20
18Gergo Gyurkits (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/02/41
8Balazs Balogh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/01/40
29Barna Toth (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Panathinaikos Thông tin Paksi SE Honlapja
1899 Thành lập 1952
Olympic Spiros Louis Sân nhà Fehervari uti Stadion
65000 Sức chứa 5000
Rafael Benitez Maudes HLV Gyorgy Bognar
Athens Khu vực Paks
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.057.900.763.000.860.921.750.78
Live1.175.057.900.763.000.860.921.750.78
EasybetsSớm1.255.308.800.853.000.920.931.750.82
Live9.10 ↑1.10 ↓17.00 ↑3.70 ↑4.500.02 ↓3.20 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.225.7510.500.863.000.880.951.750.79
Live9.50 ↑1.12 ↓13.00 ↑2.35 ↑4.500.26 ↓0.43 ↓0.001.70 ↑
Mansion88Sớm1.235.308.500.803.000.940.881.750.86
Live9.80 ↑1.03 ↓21.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.255.5011.000.552.501.301.052.000.70
Live8.75 ↑1.10 ↓18.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.534.105.200.903.000.78---
Live13.08 ↑1.03 ↓19.28 ↑6.81 ↑4.500.03 ↓---
12betSớm1.235.308.500.803.000.940.881.750.86
Live8.90 ↑1.04 ↓22.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.235.308.300.853.000.950.981.750.84
Live3.20 ↑1.46 ↓7.60 ↓2.38 ↑4.500.22 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
SbobetSớm1.235.007.600.863.000.940.961.750.86
Live4.50 ↑1.27 ↓8.80 ↑3.70 ↑4.500.13 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.205.3512.700.953.000.850.851.750.97
Live11.30 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.285.7510.000.532.501.37---
Live17.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑0.17 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.514.105.250.942.750.750.841.000.84
Live12.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑9.28 ↑4.750.03 ↓4.82 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm1.245.258.360.893.000.830.931.750.79
Live5.98 ↑1.15 ↓19.38 ↑3.03 ↑4.500.23 ↓2.72 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.155.6011.000.682.751.05---
Live1.17 ↑5.6010.00 ↓1.04 ↑3.250.69 ↓---
BwinSớm1.265.259.250.532.501.30---
Live16.50 ↑1.03 ↓31.00 ↑0.77 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm1.594.305.450.712.751.080.591.501.11
Live16.70 ↑1.06 ↓19.70 ↑5.42 ↑4.500.12 ↓0.30 ↓0.002.64 ↑
Bet 365Sớm1.255.2510.000.883.000.930.931.750.88
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.25 ↑4.500.12 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.295.0010.000.552.501.380.851.500.85
Live29.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.87 ↑1.750.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.