Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs Paksi SE Honlapja, 01:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
Panathinaikos 2 Kết thúc HT 1-1 2
Paksi SE Honlapja
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Panathinaikos
Paksi SE Honlapja
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Nagtegaal
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🟨 Thẻ vàng - Andor Lapu
19'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Jozsef Windecker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (đánh đầu) — bị chặn
30'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị cản phá
35'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Peto 0-1, kiến tạo: Kevin Horvath
35'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Jagusic Adriano 1-1
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Triantafyllos Tsapras (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — vào lưới
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Janos Szabo
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Bence Lenzser, ra Andor Lapu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stefan de Vrij (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Milan Gyorfi (chân phải) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Milan Gyorfi 1-2
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Facundo Pellistri Rebollo, ra Anass Zaroury
🔁 Thay người: vào Rick van Drongelen, ra Ahmed Touba
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Elmin Rastoder, ra Jagusic Adriano
⛳ Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Horvath
72'
🔁 Thay người: vào Daniel Bode, ra Jozsef Szalai
73'
🔁 Thay người: vào Barna Toth, ra Milan Peto
73'
🔁 Thay người: vào Gergo Gyurkits, ra Kevin Horvath
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pedro Chirivella, ra Adam Gnezda Cerin
🔁 Thay người: vào Vicente Taborda, ra Santino Andino
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
85'
🔁 Thay người: vào Balazs Balogh, ra Milan Gyorfi
⚽ BÀN THẮNG - Elmin Rastoder 2-2, kiến tạo: Stefan de Vrij
🎯 Dứt điểm - Rick van Drongelen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
🎯 Dứt điểm - Triantafyllos Tsapras (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Panathinaikos | Phút | |
| 11' | Andor Lapu | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Milan Peto(Assists:Kevin Horvath) (Kiến tạo: Kevin Horvath) | |
| Jagusic Adriano 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | Janos Szabo | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bence Lenzser ▼ Andor Lapu | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Milan Gyorfi | |
| ▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Anass Zaroury | 61' ⇄ | |
| ▲ Rick van Drongelen ▼ Ahmed Touba | 61' ⇄ | |
| ▲ Elmin Rastoder ▼ Jagusic Adriano | 66' ⇄ | |
| 68' | Kevin Horvath | |
| 72' ⇄ | ▲ Daniel Bode ▼ Jozsef Szalai | |
| 73' ⇄ | ▲ Gergo Gyurkits ▼ Kevin Horvath | |
| 73' ⇄ | ▲ Barna Toth ▼ Milan Peto | |
| ▲ Pedro Chirivella ▼ Adam Gnezda Cerin | 76' ⇄ | |
| ▲ Vicente Taborda ▼ Santino Andino | 76' ⇄ | |
| Elmin Rastoder(Assists:Stefan de Vrij) 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Balazs Balogh ▼ Milan Gyorfi | |
| Triantafyllos Tsapras | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Panathinaikos · Khách = Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Panathinaikos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paksi SE Honlapja 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
TBTTTHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | +1 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja
TBBTTBHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | H |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | +1 | 3.5 | T |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | +3.5 | 4.25 | H |
| 20/06/26 | Kelen SC | 1-10 (1-6) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Paksi SE Honlapja | 5-1 (1-0) | Kazincbarcika | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 3 | H |
Đội hình
Panathinaikos
Paksi SE Honlapja
1Ignacio Pena Sotorres5Ahmed Touba6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras77Giorgos Kyriakopoulos8Jagusic Adriano16Adam Gnezda Cerin22Etienne Camara7Andrews Tetteh10Santino Andino11Anass Zaroury1Adam Kovacsik12Gabor Vas20Mario Zeke30CJanos Szabo4Andor Lapu6Milan Gyorfi21Kristof Papp22Jozsef Windecker17Milan Peto19Kevin Horvath7Jozsef Szalai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ignacio Pena Sotorres6
- 5Ahmed Touba▼ Rời sân 61'6.3
- 6Stefan de Vrij C🎯 Kiến tạo 85'6.9
- 7Andrews Tetteh6.7
- 8Jagusic Adriano⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 66'8.7
- 10Santino Andino▼ Rời sân 76'6.9
- 11Anass Zaroury▼ Rời sân 61'7.3
- 16Adam Gnezda Cerin▼ Rời sân 76'7
- 19Triantafyllos Tsapras🟨 Thẻ vàng 89'6.4
- 22Etienne Camara6.3
- 77Giorgos Kyriakopoulos7.2
Khách · 3421
- 1Adam Kovacsik6.5
- 4Andor Lapu🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 6Milan Gyorfi⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 85'7.5
- 7Jozsef Szalai▼ Rời sân 72'6.5
- 12Gabor Vas6.7
- 17Milan Peto⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 19Kevin Horvath🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 20Mario Zeke6.2
- 21Kristof Papp6.7
- 22Jozsef Windecker6.8
- 30Janos Szabo C🟨 Thẻ vàng 45+2'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
13
Sút bóng
208
Sút cầu môn
84
Tấn công
14890
Tấn công nguy hiểm
8734
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
629257
TL chuyền bóng thành công
83%61%
Phạm lỗi
1319
Việt vị
11
Cứu thua
25
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
3022
Cắt bóng
816
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paksi SE Honlapja (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jagusic Adriano Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 2/1 | 33/39 | 1 | ||
| 11Anass Zaroury Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/0 | 22/29 | 1 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 7.2 | 2/1 | 74/85 | 4 | |||
| 16Adam Gnezda Cerin Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 55/59 | 2 | |||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 44/51 | 4 | ||
| 10Santino Andino Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 22/28 | 1 | |||
| 7Andrews Tetteh Trung phong | 6.7 | 2/1 | 15/27 | 0 | |||
| 19Triantafyllos Tsapras Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 53/68 | 0 | 🟨 | ||
| 5Ahmed Touba Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 55/64 | 2 | |||
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 6 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 55Rick van Drongelen (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 15/19 | 1 | |||
| 74Elmin Rastoder (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 8/10 | 0 | ||
| 4Pedro Chirivella (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 20Vicente Taborda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 28Facundo Pellistri Rebollo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 12/16 | 0 |
Paksi SE Honlapja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Janos Szabo Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 13/24 | 7 | 🟨 | ||
| 17Milan Peto Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 4/2 | 10/15 | 0 | ||
| 6Milan Gyorfi Tiền vệ phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 7/11 | 5 | ||
| 22Jozsef Windecker Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 12/21 | 4 | |||
| 21Kristof Papp Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 2/1 | 14/21 | 6 | |||
| 12Gabor Vas Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 15/26 | 7 | |||
| 19Kevin Horvath Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 0/0 | 23/29 | 3 | 🟨 | |
| 1Adam Kovacsik Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/24 | 0 | |||
| 7Jozsef Szalai Trung phong | 6.5 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 20Mario Zeke Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 14/24 | 2 | |||
| 4Andor Lapu Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 24Bence Lenzser (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/23 | 4 | |||
| 13Daniel Bode (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 18Gergo Gyurkits (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 8Balazs Balogh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 29Barna Toth (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Panathinaikos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1952 |
| Olympic Spiros Louis | Sân nhà | Fehervari uti Stadion |
| 65000 | Sức chứa | 5000 |
| Rafael Benitez Maudes | HLV | Gyorgy Bognar |
| Athens | Khu vực | Paks |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.05 | 7.90 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.17 | 5.05 | 7.90 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.30 | 8.80 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.50 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.20 | 0.90 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 13.08 ↑ | 1.03 ↓ | 19.28 ↑ | 6.81 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.50 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.30 | 8.30 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.46 ↓ | 7.60 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 7.60 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 8.80 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.35 | 12.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.75 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.25 | 0.94 | 2.75 | 0.75 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 4.82 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.25 | 8.36 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 5.98 ↑ | 1.15 ↓ | 19.38 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.72 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.15 | 5.60 | 11.00 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 5.60 | 10.00 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 9.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 0.77 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 5.45 | 0.71 | 2.75 | 1.08 | 0.59 | 1.50 | 1.11 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.06 ↓ | 19.70 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.38 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.