Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Fortaleza, 02:00 ngày 03/08/2026

Copa (Brazil) · 02:00 ngày 03/08/2026
Palmeiras
3 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

PalmeirasFortaleza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (đánh đầu) — bị chặn
17'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị cản phá
22'
23'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Murilo Cerqueira Paim
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Allan (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân trái) — bị cản phá
38'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
43'
🟨 Thẻ vàng - Joao Ricardo
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Ronald Falkoski
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân trái) — bị cản phá
47'
BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 1-0, kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
48'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
48'
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — chệch khung thành
57'
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — bị cản phá
60'
61'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
BÀN THẮNG - Jhon Arias 2-0, kiến tạo: Allan
64'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (đánh đầu) — vào lưới
64'
66'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
68'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Roque Ferreira, ra Ramon Sosa Acosta
69'
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Lopez, ra Mauricio Magalhaes Prado
69'
70'
🔁 Thay người: vào Rodriguinho, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
🔁 Thay người: vào Arthur Marcolino, ra Joaquin Piquerez Moreira
70'
74'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
75'
Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Fuentes
75'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Paulo Baya
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Allan
76'
78'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Neris (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Jhon Arias
83'
BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 3-0
85'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gabriel (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
85'
VAR Decision - Goal awarded - Jose Manuel Lopez
86'
Phạt góc
88'
89'
Phạt góc
89'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Palmeiras Phút Fortaleza
Murilo Cerqueira Paim 27'
43' Joao Ricardo
HT 0-0
46' ▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos
46' ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Ronald Falkoski
Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Ramon Sosa Acosta) (Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta) 1 - 0 48'
61' ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho
Jhon Arias(Assists:Allan) (Kiến tạo: Allan) 2 - 0 64'
▲ Vitor Hugo Roque Ferreira ▼ Ramon Sosa Acosta69'
▲ Jose Manuel Lopez ▼ Mauricio Magalhaes Prado69'
▲ Arthur Marcolino ▼ Joaquin Piquerez Moreira70'
70' ▲ Rodriguinho ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini
75' Gabriel Fuentes
76' ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Paulo Baya
▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Allan76'
▲ Lucas Evangelista ▼ Jhon Arias83'
Jose Manuel Lopez 3 - 0 85'
Jose Manuel Lopez(Reason:Goal awarded) 📺 VAR86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 00 11
Bại 12 24
Ghi bàn 82 249
Mất bàn 25 711
Điểm 63 2216

Chủ = Palmeiras · Khách = Fortaleza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Palmeiras (47)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza (48)
21 (45%)Thắng/Thắng17 (35%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
9 (19%)Hòa/Thắng7 (15%)
6 (13%)Hòa/Hòa8 (17%)
3 (6%)Hòa/Bại4 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (9%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (4%)Bại/Bại5 (10%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Palmeiras 9 (45%)Hòa 5 (25%)Fortaleza 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D121/09/25Palmeiras4-1 (1-1)Fortaleza11-2+1.252.5T
BRA D121/04/25Fortaleza1-2 (0-1)Palmeiras8-2+0.252T
BRA D127/10/24Palmeiras2-2 (1-1)Fortaleza3-3+12.5H
BRA D127/06/24Fortaleza3-0 (1-0)Palmeiras3-8+0.252.25B
BRA D127/11/23Fortaleza2-2 (1-0)Palmeiras4-7+0.252.25H
BRA D123/07/23Palmeiras3-1 (1-1)Fortaleza4-4+0.752.5T
Copa do Brasil01/06/23Fortaleza1-0 (0-0)Palmeiras8-3+0.252.25B
Copa do Brasil18/05/23Palmeiras3-0 (2-0)Fortaleza5-4+12.5T
BRA D103/11/22Palmeiras4-0 (2-0)Fortaleza4-2+1.252.5T
BRA D111/07/22Fortaleza0-0 (0-0)Palmeiras2-6+0.52.25H
BRA D121/11/21Fortaleza1-0 (1-0)Palmeiras2-602.25B
BRA D108/08/21Palmeiras2-3 (2-2)Fortaleza6-2+0.752.25B
BRA D115/02/21Palmeiras3-0 (3-0)Fortaleza3-4+0.52.25T
BRA D119/10/20Fortaleza2-0 (2-0)Palmeiras1-702.25B
BRA D123/09/19Fortaleza0-1 (0-0)Palmeiras5-5+0.52.25T
BRA D129/04/19Palmeiras4-0 (1-0)Fortaleza6-1+1.252.5T
BRA D109/11/06Palmeiras3-0 (1-0)Fortaleza-+12.75T
BRA D107/08/06Fortaleza0-0 (0-0)Palmeiras-02.5H
BRA D123/10/05Fortaleza1-1 (0-1)Palmeiras-03H
BRA D118/07/05Palmeiras1-2 (0-0)Fortaleza-+13B

Thành tích gần đây — Palmeiras

TBTTTTBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D130/07/26Vitoria BA0-4 (0-2)Palmeiras6-1+0.252.25T
BRA D127/07/26Palmeiras1-2 (0-0)Atletico Mineiro10-5+0.752.25B
BRA D123/07/26Coritiba PR1-3 (0-2)Palmeiras8-4+0.252.25T
BRA D101/06/26Palmeiras1-0 (0-0)Chapecoense SC3-2+1.752.75T
CON CLA29/05/26Palmeiras4-1 (3-1)Atletico Junior Barranquilla0-7+1.752.75T
BRA D124/05/26Flamengo0-3 (0-1)Palmeiras8-4-0.52.25T
CON CLA21/05/26Palmeiras0-1 (0-0)Cerro Porteno6-3+1.52.5B
BRA D117/05/26Palmeiras1-1 (1-1)Cruzeiro6-5+0.752.25H
Copa do Brasil14/05/26EC Jacuipense1-4 (0-3)Palmeiras2-8+1.52.75T
BRA D111/05/26Remo Belem (PA)1-1 (1-1)Palmeiras5-17+0.752.5H
CON CLA06/05/26Sporting Cristal0-2 (0-1)Palmeiras8-7+0.752.5T
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4+12.5H
CON CLA30/04/26Cerro Porteno1-1 (0-1)Palmeiras3-5+0.52.25H
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4+0.252.25T
Copa do Brasil24/04/26Palmeiras3-0 (2-0)EC Jacuipense15-0+2.753.5T
BRA D120/04/26Palmeiras1-0 (1-0)Atletico Paranaense9-3+12.5T
CON CLA17/04/26Palmeiras2-1 (1-1)Sporting Cristal8-3+23T
BRA D113/04/26Corinthians Paulista (SP)0-0 (0-0)Palmeiras2-702.25H
CON CLA09/04/26Atletico Junior Barranquilla1-1 (1-0)Palmeiras2-11+0.52.25H
BRA D106/04/26Bahia1-2 (0-1)Palmeiras7-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Fortaleza

TBTBTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D229/07/26Fortaleza1-0 (0-0)Botafogo SP10-6+0.752.25T
BRA D222/07/26Vila Nova2-1 (2-0)Fortaleza4-4-0.252.25B
BRA D218/07/26Fortaleza1-0 (1-0)Gremio Novorizontino10-6+0.52.25T
BRA D213/07/26Atletico Clube Goianiense1-0 (1-0)Fortaleza1-11-0.252.25B
BRA D203/07/26Fortaleza2-0 (0-0)Ponte Preta7-4+1.252.5T
BRA D229/06/26Fortaleza2-1 (1-0)Sport Club do Recife2-6+0.52.25T
BRA D222/06/26CRB AL1-1 (1-0)Fortaleza7-7-0.252.25H
BRA D217/06/26Fortaleza0-3 (0-2)America MG10-0+12.25B
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4-0.252.25T
BRA CNF07/06/26Vitoria BA2-1 (0-1)Fortaleza3-6-0.52.25B
BRA CNF03/06/26Fortaleza1-2 (0-0)Vitoria BA3-7+0.252.25B
BRA D231/05/26Athletic Club MG1-0 (0-0)Fortaleza8-7+0.252B
BRA CNF28/05/26Sport Club do Recife0-2 (0-1)Fortaleza4-7-0.252.25T
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1+12.25T
BRA CNF21/05/26Fortaleza1-2 (0-1)Sport Club do Recife3-2+0.752.25B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2-0.252B
Copa do Brasil15/05/26CRB AL0-0 (0-0)Fortaleza3-8-0.252H
BRA D211/05/26Avai FC0-0 (0-0)Fortaleza5-402.25H
BRA CNF08/05/26Confianca SE1-2 (0-2)Fortaleza2-6+0.252.25T
BRA D203/05/26Fortaleza4-1 (0-1)Goias3-3+0.52T

Đội hình

PalmeirasFortaleza
1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua26Murilo Cerqueira Paim32Emiliano Martinez8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas22CJoaquin Piquerez Moreira40Allan11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta1CJoao Ricardo3Lucas Gazal18Gabriel Fuentes22Mailton dos Santos de Sa23Neris5Pierre Wagner Oliveira dos Santos8Ronald Falkoski88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho32Luiz Fernando Morais dos Santos77Paulo Baya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
17
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
119
99
Tấn công nguy hiểm
62
42
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
9
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
585
354
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
26
21
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
31
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
0.73
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Palmeiras (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 6 (29%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Fortaleza (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
54
B.thắng H1
24
B.thắng H2
PalmeirasFortaleza

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PalmeirasFortaleza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
55
Thắng 1
63
Hòa
27
Thua 1
01
Thua 2+
PalmeirasFortaleza

Palmeiras

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Mauricio Magalhaes Prado
Tiền vệ
8.611/129/310
2Alexander Nahuel Barboza Ullua
Hậu vệ
8.20/050/642
40Allan
Tiền vệ
8.213/036/390
17Marlon Rodrigues de Freitas
Tiền vệ
83/272/803
11Jhon Arias
Tiền đạo
811/125/281
26Murilo Cerqueira Paim
Hậu vệ
7.80/069/814🟨
22Joaquin Piquerez Moreira
Hậu vệ
7.82/047/543
32Emiliano Martinez
Tiền vệ
7.60/066/772
8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Tiền vệ
7.43/154/602
1Carlos Miguel
Thủ môn
7.30/021/240
19Ramon Sosa Acosta
Tiền vệ
7.313/216/200
42Jose Manuel Lopez (dự bị)
Tiền đạo
7.511/14/50
7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/61
9Vitor Hugo Roque Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/40
56Arthur Marcolino (dự bị)
Hậu vệ
6.41/19/100
30Lucas Evangelista (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/20

Fortaleza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Gabriel Fuentes
Hậu vệ trái
7.40/024/316🟨
22Mailton dos Santos de Sa
Hậu vệ phải
6.73/030/402
8Ronald Falkoski
Tiền vệ phòng ngự
6.40/08/131
1Joao Ricardo
Thủ môn
6.30/010/200🟨
3Lucas Gazal
Hậu vệ
6.30/030/352
11Vitinho
Tiền đạo cánh phải
6.24/011/172
23Neris
Hậu vệ
61/024/291
77Paulo Baya
Tiền đạo cánh trái
62/010/161
32Luiz Fernando Morais dos Santos
Tiền đạo cánh trái
5.90/05/80
88Sasha Lucas Pacheco Affini
Tiền vệ trung tâm
5.70/024/302
5Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Tiền vệ trung tâm
5.31/034/371
10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/08/111
75Rodriguinho (dự bị)
Tiền đạo
6.71/013/160
17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị)
Trung phong
6.62/216/181
29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/023/230
31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Palmeiras Thông tin Fortaleza
1914-8-26 Thành lập 1918-10-18
Allianz Parque Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
32500 Sức chứa 22000
Abel Fernando Moreira Ferreira HLV Thiago Carpini
São Paulo Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.5012.000.962.750.760.911.750.87
Live1.24 ↑5.00 ↓8.80 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.205.9019.000.772.500.990.761.750.96
Live1.08 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.225.2511.500.812.500.990.821.500.98
Live1.01 ↓46.00 ↑51.00 ↑4.10 ↑3.500.14 ↓0.43 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.215.408.900.952.750.850.901.750.90
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.176.0017.000.752.500.950.952.000.75
Live1.10 ↓6.75 ↑50.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.244.5012.000.892.750.72---
Live1.10 ↓7.13 ↑53.46 ↑3.96 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm1.195.609.800.952.750.850.901.750.90
Live1.09 ↓6.10 ↑51.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.176.2014.501.002.750.800.801.751.02
Live1.08 ↓8.30 ↑31.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.225.009.401.062.750.801.031.750.85
Live1.08 ↓6.70 ↑34.00 ↑4.16 ↑3.500.14 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm1.284.719.100.782.500.980.891.500.89
Live1.08 ↓7.50 ↑40.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
LadbrokesSớm1.254.6011.000.702.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.265.0013.500.942.750.830.961.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑8.91 ↑3.500.05 ↓13.65 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.166.4213.710.942.750.800.831.750.93
Live1.63 ↑2.90 ↓9.53 ↓4.32 ↑3.500.17 ↓0.47 ↓0.001.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.106.1015.000.762.750.94---
Live1.17 ↑5.20 ↓11.50 ↓0.91 ↑2.750.79 ↓---
BwinSớm1.254.6012.500.682.501.00---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm1.325.0012.001.002.750.800.901.500.90
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
Bet 365Sớm1.294.7510.000.802.501.000.901.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.185.5019.000.802.500.950.821.750.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.69 ↓1.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.