Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Fortaleza, 02:00 ngày 03/08/2026
Copa (Brazil) · 02:00 ngày 03/08/2026
Palmeiras 3 Kết thúc HT 0-0 0
Fortaleza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Fortaleza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rodrigo José Pereira de Lima
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân trái) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Paulo Baya (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Murilo Cerqueira Paim
28'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Joao Ricardo
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nathan Uiliam Fogaca, ra Luiz Fernando Morais dos Santos
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Oliveira dos Santos, ra Ronald Falkoski
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 1-0, kiến tạo: Ramon Sosa Acosta
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Vitinho (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — chệch khung thành
58'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Welliton Silva de Azevedo Matheus, ra Vitinho
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 2-0, kiến tạo: Allan
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (đánh đầu) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - R·多斯Mailton dos Santos de Sa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Roque Ferreira, ra Ramon Sosa Acosta
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Lopez, ra Mauricio Magalhaes Prado
70'
🔁 Thay người: vào Rodriguinho, ra Sasha Lucas Pacheco Affini
🔁 Thay người: vào Arthur Marcolino, ra Joaquin Piquerez Moreira
74'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
75'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Fuentes
75'
🎯 Dứt điểm - Welliton Silva de Azevedo Matheus (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Lucas de Figueiredo Crispim, ra Paulo Baya
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Allan
78'
🎯 Dứt điểm - Rodriguinho (chân phải) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Neris (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Jhon Arias
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 3-0
🎯 Dứt điểm - Arthur Gabriel (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Jose Manuel Lopez
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Mailton dos Santos de Sa (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Pierre Wagner Oliveira dos Santos (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nathan Uiliam Fogaca (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| Murilo Cerqueira Paim | 27' | |
| 43' | Joao Ricardo | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nathan Uiliam Fogaca ▼ Luiz Fernando Morais dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Oliveira dos Santos ▼ Ronald Falkoski | |
| Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Ramon Sosa Acosta) (Kiến tạo: Ramon Sosa Acosta) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 61' ⇄ | ▲ Welliton Silva de Azevedo Matheus ▼ Vitinho | |
| Jhon Arias(Assists:Allan) (Kiến tạo: Allan) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Vitor Hugo Roque Ferreira ▼ Ramon Sosa Acosta | 69' ⇄ | |
| ▲ Jose Manuel Lopez ▼ Mauricio Magalhaes Prado | 69' ⇄ | |
| ▲ Arthur Marcolino ▼ Joaquin Piquerez Moreira | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rodriguinho ▼ Sasha Lucas Pacheco Affini | |
| 75' | Gabriel Fuentes | |
| 76' ⇄ | ▲ Lucas de Figueiredo Crispim ▼ Paulo Baya | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Allan | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Evangelista ▼ Jhon Arias | 83' ⇄ | |
| Jose Manuel Lopez 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| Jose Manuel Lopez(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 16 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 21 (45%) | Thắng/Thắng | 17 (35%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 9 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palmeiras 9 (45%)Hòa 5 (25%)Fortaleza 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Palmeiras | 4-1 (1-1) | Fortaleza | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/04/25 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2 | T |
| 27/10/24 | Palmeiras | 2-2 (1-1) | Fortaleza | +1 | 2.5 | H |
| 27/06/24 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/23 | Fortaleza | 2-2 (1-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/23 | Palmeiras | 3-1 (1-1) | Fortaleza | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/23 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/05/23 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | Fortaleza | +1 | 2.5 | T |
| 03/11/22 | Palmeiras | 4-0 (2-0) | Fortaleza | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/07/22 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/11/21 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/21 | Palmeiras | 2-3 (2-2) | Fortaleza | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/02/21 | Palmeiras | 3-0 (3-0) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/10/20 | Fortaleza | 2-0 (2-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 23/09/19 | Fortaleza | 0-1 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/19 | Palmeiras | 4-0 (1-0) | Fortaleza | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/11/06 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Fortaleza | +1 | 2.75 | T |
| 07/08/06 | Fortaleza | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/05 | Fortaleza | 1-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 3 | H |
| 18/07/05 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Fortaleza | +1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TBTTTTBHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fortaleza
TBTBTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Fortaleza | 1-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Vila Nova | 2-1 (2-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Fortaleza | 1-0 (1-0) | Gremio Novorizontino | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-0 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | Fortaleza | 2-0 (0-0) | Ponte Preta | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | Fortaleza | 2-1 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | CRB AL | 1-1 (1-0) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | +1 | 2.25 | B |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Sport Club do Recife | 0-2 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Fortaleza | 1-2 (0-1) | Sport Club do Recife | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Ceara | 2-1 (0-1) | Fortaleza | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | CRB AL | 0-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Confianca SE | 1-2 (0-2) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Fortaleza | 4-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Palmeiras
Fortaleza
1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua26Murilo Cerqueira Paim32Emiliano Martinez8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas22CJoaquin Piquerez Moreira40Allan11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta1CJoao Ricardo3Lucas Gazal18Gabriel Fuentes22Mailton dos Santos de Sa23Neris5Pierre Wagner Oliveira dos Santos8Ronald Falkoski88Sasha Lucas Pacheco Affini11Vitinho32Luiz Fernando Morais dos Santos77Paulo Baya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Carlos Miguel7.3
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua8.2
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira7.4
- 11Jhon Arias⚽ Ghi bàn 64' · ▼ Rời sân 83'8
- 17Marlon Rodrigues de Freitas8
- 18Mauricio Magalhaes Prado⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 69'8.6
- 19Ramon Sosa Acosta🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 69'7.3
- 22Joaquin Piquerez Moreira C▼ Rời sân 70'7.8
- 26Murilo Cerqueira Paim🟨 Thẻ vàng 27'7.8
- 32Emiliano Martinez7.6
- 40Allan🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 76'8.2
Khách · 433
- 1Joao Ricardo C🟨 Thẻ vàng 43'6.3
- 3Lucas Gazal6.3
- 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos5.3
- 8Ronald Falkoski▼ Rời sân 46'6.4
- 11Vitinho▼ Rời sân 61'6.2
- 18Gabriel Fuentes🟨 Thẻ vàng 75'7.4
- 22Mailton dos Santos de Sa6.7
- 23Neris6
- 32Luiz Fernando Morais dos Santos▼ Rời sân 46'5.9
- 77Paulo Baya▼ Rời sân 76'6
- 88Sasha Lucas Pacheco Affini▼ Rời sân 70'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
92
Tấn công
11999
Tấn công nguy hiểm
6242
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
585354
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
99
Việt vị
11
Cứu thua
26
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2621
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.450.73
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
60 40
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Fortaleza (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 6 (29%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Fortaleza (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 8.6 | 1 | 1/1 | 29/31 | 0 | ||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 50/64 | 2 | |||
| 40Allan Tiền vệ | 8.2 | 1 | 3/0 | 36/39 | 0 | ||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 8 | 3/2 | 72/80 | 3 | |||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 8 | 1 | 1/1 | 25/28 | 1 | ||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 69/81 | 4 | 🟨 | ||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 47/54 | 3 | |||
| 32Emiliano Martinez Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 66/77 | 2 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.4 | 3/1 | 54/60 | 2 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 19Ramon Sosa Acosta Tiền vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 16/20 | 0 | ||
| 42Jose Manuel Lopez (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/4 | 0 | |||
| 56Arthur Marcolino (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Fortaleza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Gabriel Fuentes Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 24/31 | 6 | 🟨 | ||
| 22Mailton dos Santos de Sa Hậu vệ phải | 6.7 | 3/0 | 30/40 | 2 | |||
| 8Ronald Falkoski Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/13 | 1 | |||
| 1Joao Ricardo Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 10/20 | 0 | 🟨 | ||
| 3Lucas Gazal Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 30/35 | 2 | |||
| 11Vitinho Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 4/0 | 11/17 | 2 | |||
| 23Neris Hậu vệ | 6 | 1/0 | 24/29 | 1 | |||
| 77Paulo Baya Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 10/16 | 1 | |||
| 32Luiz Fernando Morais dos Santos Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 88Sasha Lucas Pacheco Affini Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 5Pierre Wagner Oliveira dos Santos Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 1/0 | 34/37 | 1 | |||
| 10Lucas de Figueiredo Crispim (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 75Rodriguinho (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 17Nathan Uiliam Fogaca (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/2 | 16/18 | 1 | |||
| 29Rodrigo Oliveira dos Santos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 23/23 | 0 | |||
| 31Welliton Silva de Azevedo Matheus (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1918-10-18 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Estadio Placido Aderaldo Castelo |
| 32500 | Sức chứa | 22000 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Thiago Carpini |
| São Paulo | Khu vực | Fortaleza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.17 | 5.50 | 12.00 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.24 ↑ | 5.00 ↓ | 8.80 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.90 | 19.00 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.76 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.25 | 11.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 5.40 | 8.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.00 | 17.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.50 | 12.00 | 0.89 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.13 ↑ | 53.46 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 6.20 | 14.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.30 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.40 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.71 | 9.10 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 40.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 4.60 | 11.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 13.50 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.42 | 13.71 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↑ | 2.90 ↓ | 9.53 ↓ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.10 | 15.00 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 5.20 ↓ | 11.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.25 | 4.60 | 12.50 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 12.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.50 | 19.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.