Kết quả bóng đá trận Palestino vs Coquimbo Unido, 04:30 ngày 02/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 02/08/2026
Palestino
2 Kết thúc HT 1-1 1
Coquimbo Unido
🟨 4 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: City pool Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Diễn biến trận đấu

Palestino Phút Coquimbo Unido
Marcelo Eggel(Assists:Nicolas Meza) (Kiến tạo: Nicolas Meza) 1 - 0 16'
20' 1 - 1 Nicolas Johansen
Enzo Pablo Andia Roco 27'
Francisco Tomas Montes Romero 39'
HT 1-1
46' ▲ Elvis Hernandez ▼ Benjamin Gazzolo
Ian Alex Garguez Gomez 53'
60' Luis Riveros
▲ Jonathan Benítez ▼ Cesar Augusto Munder Rodriguez63'
▲ Joe Axel Abrigo Navarro ▼ Francisco Tomas Montes Romero63'
Sebastian Perez Cardona 64'
67' ▲ Guido Vadala ▼ Cristian Zavala
67' ▲ Salvador Cordero ▼ Pablo Rodriguez
76' ▲ Sebastian Cabrera ▼ Juan Francisco Cornejo Palma
Nelson Da Silva(Assists:Sebastian Agustin Gallegos Berriel) (Kiến tạo: Sebastian Agustin Gallegos Berriel) 2 - 1 80'
81' ▲ Lucas David Pratto ▼ Sebastian Galani
▲ Jose Bizama ▼ Marcelo Eggel87'
▲ Ronnie Alan Fernandez Saez ▼ Nelson Da Silva90+5'
▲ Bryan Paul Carrasco Santos ▼ Ian Alex Garguez Gomez90+5'
90+6' Luis Riveros
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 00 14
Bại 12 42
Ghi bàn 52 1711
Mất bàn 53 157
Điểm 63 1616

Chủ = Palestino · Khách = Coquimbo Unido

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Palestino (36)Hiệp 1 / Cả trậnCoquimbo Unido (39)
8 (22%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng6 (15%)
6 (17%)Hòa/Hòa5 (13%)
4 (11%)Hòa/Bại6 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
9 (25%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Palestino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362524274
Sân nhà9531178183
Sân khách830581698
6 gần6213810--

Coquimbo Unido

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167362320246
Sân nhà73221061115
Sân khách94141314133
6 gần623154--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Palestino 7 (35%)Hòa 7 (35%)Coquimbo Unido 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D107/02/26Coquimbo Unido3-1 (2-0)Palestino7-5-0.52.25B
CHI D109/11/25Palestino1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-802.25B
CHI D125/05/25Coquimbo Unido0-0 (0-0)Palestino7-6-0.52.25H
CHI D106/10/24Palestino2-0 (0-0)Coquimbo Unido2-2+0.252.25T
CHI D107/06/24Coquimbo Unido0-0 (0-0)Palestino10-3-0.252.5H
CHI D118/07/23Palestino1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7+0.252.5H
CHI D128/01/23Coquimbo Unido1-1 (1-0)Palestino2-402.5H
CHI D117/07/22Palestino5-1 (1-1)Coquimbo Unido3-3+0.752.5T
CHI D120/02/22Coquimbo Unido2-2 (0-2)Palestino7-602.5H
CHI D115/02/21Palestino2-2 (1-1)Coquimbo Unido4-6+1.252.75H
CHI D110/09/20Coquimbo Unido1-0 (0-0)Palestino4-6+0.252.5B
CHI D114/09/19Palestino2-0 (0-0)Coquimbo Unido3-5+0.252.5T
CHI D129/04/19Coquimbo Unido2-2 (1-0)Palestino8-2-0.252.5H
Chile Cup17/07/16Palestino1-0 (0-0)Coquimbo Unido9-2+12.75T
Chile Cup10/07/16Coquimbo Unido0-6 (0-2)Palestino2-5+0.52.75T
Chile Cup08/11/12Palestino1-3 (0-0)Coquimbo Unido-+13B
Chile Cup01/11/12Coquimbo Unido5-1 (1-1)Palestino-+0.52.75B
CHI D112/08/07Coquimbo Unido2-3 (1-2)Palestino--0.252.75T
CHI D119/02/07Palestino3-2 (1-0)Coquimbo Unido-+0.252.75T
CHI D122/10/06Coquimbo Unido3-0 (1-0)Palestino--0.752.5B

Thành tích gần đây — Palestino

BTTBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D127/07/26Nublense2-0 (2-0)Palestino2-4-0.252.25B
Chile Cup12/07/26Palestino3-2 (1-0)Deportes Santa Cruz10-3+12.75T
Chile Cup05/07/26CD Magallanes1-2 (1-2)Palestino3-11+0.53T
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5B
Chile Cup28/06/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Palestino5-4+0.252.5H
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6+0.52.5B
Chile Cup20/06/26Palestino4-1 (2-0)CD Magallanes7-3+12.75T
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5T
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75B
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8+0.52.5H
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7+0.252.25H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10-1.252.5B
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4+0.52.25T
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4-0.52.5B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2-0.252.25H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1-0.252H
CHI D124/04/26Palestino0-1 (0-1)D. Concepcion4-0+0.752.5B
CHI D120/04/26Colo Colo0-1 (0-1)Palestino10-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Coquimbo Unido

BTHHTHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7+12.25B
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-5+0.53H
Chile Cup02/07/26Deportes Limache1-1 (0-1)Coquimbo Unido6-5+0.252.75H
Chile Cup28/06/26San Marcos de Arica0-1 (0-0)Coquimbo Unido4-6+0.52.75T
Chile Cup24/06/26Coquimbo Unido1-1 (0-1)Deportes Limache12-1+0.752.5H
Chile Cup20/06/26Coquimbo Unido3-0 (1-0)Deportes Iquique4-4+1.253T
CHI D113/06/26Coquimbo Unido0-0 (0-0)O.Higgins7-2+0.752.5H
CHI LC06/06/26D. Concepcion1-2 (0-1)Coquimbo Unido8-3+0.752.75T
CHI D131/05/26Deportes Limache2-3 (1-1)Coquimbo Unido4-502.5T
CON CLA27/05/26Nacional Montevideo1-0 (1-0)Coquimbo Unido2-8-0.52.25B
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7+0.252.25H
CON CLA20/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Deportes Tolima3-9+0.52.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1+0.52.25T
CHI LC14/05/26Coquimbo Unido1-0 (1-0)Colo Colo4-5+0.252.25T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CON CLA08/05/26Coquimbo Unido2-1 (0-1)Universitario De Deportes9-3+0.252T
CHI D104/05/26Colo Colo3-1 (1-0)Coquimbo Unido4-3-0.52.25B
CON CLA29/04/26Deportes Tolima3-0 (0-0)Coquimbo Unido1-4-0.252B
CHI D125/04/26Union La Calera1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-4+0.252.25T

Đội hình

PalestinoCoquimbo Unido
25CSebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez8Nicolas Meza17Marcelo Eggel18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez15Francisco Tomas Montes Romero19Nelson Da Silva13Diego Sanchez Carvajal2Benjamin Gazzolo3Manuel Elias Fernandez Guzman16Juan Francisco Cornejo Palma17Francisco Salinas7CSebastian Galani8Alejandro Maximiliano Camargo15Cristian Zavala18Pablo Rodriguez27Luis Riveros9Nicolas Johansen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
115
123
Tấn công nguy hiểm
43
39
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
429
440
TL chuyền bóng thành công
78%
77%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
20
24
Cắt bóng
12
13
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
33
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
1.74
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Palestino (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Palestino (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Coquimbo Unido (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
65
1 Bàn
21
2 Bàn
05
3 Bàn
30
4+ Bàn
139
B.thắng H1
1013
B.thắng H2
PalestinoCoquimbo Unido

Chi tiết về HT/FT

54
T/T
11
T/H
10
T/B
23
H/T
22
H/H
13
H/B
00
B/T
00
B/H
42
B/B
PalestinoCoquimbo Unido

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
67
Thắng 1
56
Hòa
52
Thua 1
22
Thua 2+
PalestinoCoquimbo Unido

Palestino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Enzo Pablo Andia Roco
Trung vệ
8.20/049/520🟨
19Nelson Da Silva
Trung phong
7.512/121/300
18Sebastian Agustin Gallegos Berriel
Tiền vệ trung tâm
7.411/143/531
8Nicolas Meza
Tiền vệ trung tâm
7.310/031/374
25Sebastian Perez Cardona
Thủ môn
7.10/025/410🟨
17Marcelo Eggel
Tiền vệ tấn công
6.913/126/393
29Ian Alex Garguez Gomez
Hậu vệ phải
6.90/020/255🟨
28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
Hậu vệ trái
6.70/027/381
27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.61/011/190
2Vicente Espinoza
Hậu vệ phải
6.40/046/533
15Francisco Tomas Montes Romero
Tiền vệ phòng ngự
6.30/017/200🟨
14Joe Axel Abrigo Navarro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/010/111
11Jonathan Benítez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/06/91
16Jose Bizama (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20

Coquimbo Unido

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Juan Francisco Cornejo Palma
Hậu vệ trái
7.82/028/475
8Alejandro Maximiliano Camargo
Tiền vệ phòng ngự
7.20/041/484
17Francisco Salinas
Hậu vệ phải
6.70/045/542
9Nicolas Johansen
Trung phong
6.613/221/330
3Manuel Elias Fernandez Guzman
Trung vệ
6.50/034/403
18Pablo Rodriguez
Tiền vệ
6.41/021/261
2Benjamin Gazzolo
Trung vệ
6.20/014/200
7Sebastian Galani
Tiền vệ phòng ngự
6.11/031/353
27Luis Riveros
Tiền đạo cánh phải
5.53/216/231🟨🟥
15Cristian Zavala
Tiền đạo cánh phải
5.40/013/201
13Diego Sanchez Carvajal
Thủ môn
4.60/020/280
10Guido Vadala (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/08/90
14Salvador Cordero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.62/014/150
28Sebastian Cabrera (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/03/80
4Elvis Hernandez (dự bị)
Trung vệ
6.50/025/273
12Lucas David Pratto (dự bị)
Trung phong
-0/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Palestino Thông tin Coquimbo Unido
1920-8-20 Thành lập 1958-8-30
City pool Stadium Sân nhà Francisco Sánchez Rumoroso
10000 Sức chứa 10000
HLV Hernan Caputto Gomez
Santiago Khu vực Coquimbo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.122.350.852.250.871.000.000.78
Live2.653.122.351.40 ↑3.500.30 ↓1.40 ↑0.000.36 ↓
EasybetsSớm2.803.202.500.892.250.891.010.000.80
Live1.15 ↓5.60 ↑50.00 ↑2.60 ↑3.500.16 ↓0.17 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm2.633.132.550.922.250.910.960.000.87
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓1.63 ↑0.000.50 ↓
Mansion88Sớm2.653.152.360.932.250.891.030.000.81
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓1.07 ↑0.000.83 ↑
InterwettenSớm2.753.152.451.102.500.650.950.000.75
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.703.252.420.842.250.83---
Live1.02 ↓10.71 ↑100.00 ↑5.47 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.653.152.360.932.250.891.030.000.81
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↑
CrownSớm2.763.252.450.952.250.911.050.000.83
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.653.002.430.962.250.901.030.000.85
Live1.07 ↓6.50 ↑90.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.703.062.500.932.250.931.040.000.84
Live1.03 ↓10.60 ↑75.00 ↑7.65 ↑3.500.01 ↓1.040.000.84
LadbrokesSớm2.623.002.401.102.500.65---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm2.703.252.450.812.250.920.920.000.81
Live1.01 ↓14.50 ↑150.00 ↑9.38 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.863.092.560.902.250.881.020.000.80
Live1.19 ↓5.19 ↑29.92 ↑4.30 ↑3.500.17 ↓1.44 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm2.743.002.300.792.250.911.050.000.74
Live2.94 ↑3.002.17 ↓0.792.250.910.81 ↓-0.250.99 ↑
BwinSớm2.753.202.501.102.500.63---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑1.05 ↓2.500.66 ↑---
1xBetSớm2.683.202.540.872.250.880.910.000.82
Live1.13 ↓6.00 ↑63.00 ↑2.90 ↑3.500.28 ↓1.64 ↑0.000.51 ↓
Bet 365Sớm2.753.202.450.902.250.901.000.000.80
Live1.12 ↓6.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑3.500.30 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.752.902.451.102.500.650.50-0.501.45
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓0.72 ↑-0.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Palestino0001
Coquimbo Unido0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).