Kết quả bóng đá trận Pakhtakor II vs Olympic MobiUZ, 22:00 ngày 30/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 30/07/2026
Pakhtakor II 1 Kết thúc HT 1-1 4
Olympic MobiUZ
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Pakhtakor II | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Begis Kuanishbayev | |
| Mukhammadrizo Parpiev 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 2 Mukhammadali Zokhidov | |
| 81' | ⚽ 1 - 3 Meyirbek Rejabaliev | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 Abdugafur Khaydarov | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 6 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 27 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 3 | 17 |
Chủ = Pakhtakor II · Khách = Olympic MobiUZ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pakhtakor II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 1 | 1 | 10 | 7 | 29 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 19 | 0 | 14 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 13 | - | - |
Olympic MobiUZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 3 | 4 | 25 | 14 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 8 | 10 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
BBBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
| 22/09/25 | Bog dod FK | 0-0 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 12/09/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-1) | Namangan FA | - | - | B |
| 06/09/25 | Andijan FA | 1-2 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 25/08/25 | Fergana FA | 1-9 (0-4) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 17/08/25 | Pakhtakor II | 2-3 (2-1) | Sementchi Kuvasoy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ
TBTBBTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 14/06/26 | Yaypan FK | 1-6 (0-1) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | T |
| 05/11/25 | Olympic MobiUZ | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/25 | Olympic MobiUZ | 2-0 (1-0) | Olympic FK Tashkent | +1 | 2.5 | T |
| 20/10/25 | Olympic MobiUZ | 3-1 (0-0) | Aral Nukus | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Fergana University | 3-2 (2-1) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
710
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
5171
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
2712
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
616
Việt vị
611
Quả ném biên
3124
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pakhtakor II (12 trận)
Ghi 0.58 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Olympic MobiUZ (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pakhtakor II (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Olympic MobiUZ (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pakhtakor II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.59 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 62.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.80 | 4.15 | 1.49 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.12 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 4.20 | 1.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.54 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 55.88 ↑ | 6.65 ↑ | 1.09 ↓ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.80 | 4.15 | 1.49 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.12 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.46 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.78 | 4.04 | 1.44 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.32 | 4.05 | 1.56 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.13 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.57 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.68 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.35 | 3.93 | 1.56 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 23.72 ↑ | 5.65 ↑ | 1.13 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.47 | -1.50 | 1.48 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.67 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.10 | 1.60 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.