Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Hegelmann Litauen, 23:00 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 16/07/2026
Paide Linnameeskond 3 Kết thúc HT 2-0 0
Hegelmann Litauen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| Modou Pa Sohna(Assists:Daniel Luts) (Kiến tạo: Daniel Luts) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 27' | Domas Slendzoka | |
| 39' | Vedad Radonja | |
| Abdouraham Badamosi(Assists:Modou Pa Sohna) (Kiến tạo: Modou Pa Sohna) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| Romet Nigula | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Siim Luts ▼ Martin Miller | 46' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Daniel Cabral ▼ Romet Nigula | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Samuel Yves Oum Gwet ▼ Matijus Remeikis | |
| 46' ⇄ | ▲ Andrius Kaulinis ▼ Carlos Duke | |
| 46' ⇄ | ▲ Darrell Tibell Kamdem ▼ Abdel Kader Njoya | |
| ▲ Kristofer Piht ▼ Daniel Luts | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Artem Shchedry ▼ Esmilis Kausinis | |
| ▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi | 66' ⇄ | |
| Kristofer Piht 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Donatas Kazlauskas ▼ Vilius Armanavicius | |
| ▲ Michael Lilander ▼ Pedro Andrade Drozina | 73' ⇄ | |
| Oskar Hoim | 81' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Hegelmann Litauen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paide Linnameeskond 0 (0%)Hòa 1 (100%)Hegelmann Litauen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
HTHTTHHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +1 | 3 | H |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (1-0) | FC Nomme United | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Kuressaare | 0-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Levadia Tallinn | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen
HHBHHBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | -1 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-1 (2-0) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hegelmann Litauen | 2-2 (1-1) | Suduva | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Hegelmann Litauen | 3-2 (2-1) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FK Tauras Taurage | 1-4 (0-3) | Hegelmann Litauen | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kauno Zalgiris | 5-0 (3-0) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Hegelmann Litauen | 3-1 (1-0) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-4 (0-0) | BFC Daugavpils | - | - | B |
| 22/03/26 | Hegelmann Litauen | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Suduva | 0-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-0) | Siauliai | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Hegelmann Litauen
99Ebrima Jarju3Victor Hugo dos Santos de Sa4Pedro Andrade Drozina7Edgar Tur27Nikita Baranov10Martin Miller11Modou Pa Sohna28COskar Hoim24Romet Nigula30Abdouraham Badamosi77Daniel Luts31Rokas Bagdonavicius18Rimvydas Sadauskas26Domas Slendzoka30Barry Isaac37Vedad Radonja7Carlos Duke8CVilius Armanavicius16Matijus Remeikis21Esmilis Kausinis11Abdel Kader Njoya77Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa
- 4Pedro Andrade Drozina▼ Rời sân 73'
- 7Edgar Tur
- 10Martin Miller▼ Rời sân 46'
- 11Modou Pa Sohna⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 42'
- 24Romet Nigula🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'
- 27Nikita Baranov
- 28Oskar Hoim C🟨 Thẻ vàng 81'
- 30Abdouraham Badamosi⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 66'
- 77Daniel Luts🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 62'
- 99Ebrima Jarju
Khách · 442
- 7Carlos Duke▼ Rời sân 46'
- 8Vilius Armanavicius C▼ Rời sân 72'
- 11Abdel Kader Njoya▼ Rời sân 46'
- 16Matijus Remeikis▼ Rời sân 46'
- 18Rimvydas Sadauskas
- 21Esmilis Kausinis▼ Rời sân 64'
- 26Domas Slendzoka🟨 Thẻ vàng 27'
- 30Barry Isaac
- 31Rokas Bagdonavicius
- 37Vedad Radonja🟨 Thẻ vàng 39'
- 77Freire Arcanjo Wesley Gabriel
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
119
Sút cầu môn
66
Tấn công
11395
Tấn công nguy hiểm
6162
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
32
Quả ném biên
2326
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hegelmann Litauen (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paide Linnameeskond (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Hegelmann Litauen (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | LFF Kauno treniruociu centro stadionas | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.33 | 4.05 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.75 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.90 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 3.45 ↓ | 3.95 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.14 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.35 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.78 | 3.35 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.44 | 4.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.14 ↓ | 3.32 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.92 | 0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.72 | 4.79 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.42 ↓ | 3.68 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.70 ↓ | 3.90 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.60 | 0.65 | 2.25 | 1.08 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.22 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.20 ↓ | 3.70 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.80 | 4.81 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.36 ↓ | 3.96 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 ↓ | 4.20 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.