Kết quả bóng đá trận Pachuca U19 (W) vs Toluca U19 (W), 01:45 ngày 30/07/2026
Liga MX Femenil U19 (Mexico) · 01:45 ngày 30/07/2026
Pachuca U19 (W) 0 Kết thúc HT 0-1 2
Toluca U19 (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Pachuca U19 (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ||
| HT 0-1 | ||
| 83' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 24 | 23 |
Chủ = Pachuca U19 (W) · Khách = Toluca U19 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pachuca U19 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (59%) | Thắng/Thắng | 9 (53%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Pachuca U19 (W) 1 (14%)Hòa 1 (14%)Toluca U19 (W) 5 (71%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Pachuca U19 (W) | 1-2 (1-0) | Toluca U19 (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Toluca U19 (W) | 2-1 (2-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Toluca U19 (W) | 6-0 (3-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Pachuca U19 (W) | 2-0 (0-0) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 03/05/25 | Toluca U19 (W) | 1-0 (0-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | B |
| 21/09/24 | Toluca U19 (W) | 2-2 (1-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | H |
| 22/07/24 | Pachuca U19 (W) | 1-2 (1-1) | Toluca U19 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pachuca U19 (W)
TTTTTTTTBH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Pachuca U19 (W) | 3-1 (2-0) | Atlas U19 (W) | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Pachuca U19 (W) | 2-0 (1-0) | Chivas Guadalajara U19 (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Pachuca U19 (W) | 4-1 (2-1) | Necaxa U19 (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Pachuca U19 (W) | 2-1 (1-0) | Club America U19 (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Cruz Azul U19 (W) | 1-3 (0-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Puebla U19 (W) | 1-2 (0-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Pachuca U19 (W) | 2-0 (1-0) | Queretaro U19 (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Universidad Nacional U19 (W) | 0-1 (0-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Pachuca U19 (W) | 1-2 (1-0) | Toluca U19 (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Pachuca U19 (W) | 1-1 (0-0) | Puebla U19 (W) | - | - | H |
| 01/03/26 | Necaxa U19 (W) | 2-2 (2-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Pachuca U19 (W) | 3-0 (1-0) | Cruz Azul U19 (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Queretaro U19 (W) | 1-1 (1-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Pachuca U19 (W) | 2-0 (1-0) | Unam Pumas U19 (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Pachuca U19 (W) | 3-1 (2-1) | Juarez FC U19 (W) | - | - | T |
| 17/01/26 | Toluca U19 (W) | 2-1 (2-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Pachuca U19 (W) | 2-1 (1-0) | Monterrey U19 (W) | - | - | T |
| 13/11/25 | Pachuca U19 (W) | 3-1 (0-1) | Chivas Guadalajara U19 (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Pachuca U19 (W) | 1-1 (0-1) | Cruz Azul U19 (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Toluca U19 (W) | 6-0 (3-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toluca U19 (W)
BTHTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Toluca U19 (W) | 1-2 (0-0) | Club America U19 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Juarez FC U19 (W) | 0-1 (0-1) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Toluca U19 (W) | 1-1 (0-1) | Puebla U19 (W) | - | - | H |
| 18/04/26 | Toluca U19 (W) | 4-0 (0-0) | Necaxa U19 (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Cruz Azul U19 (W) | 2-3 (2-1) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Toluca U19 (W) | 0-0 (0-0) | Queretaro U19 (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Pachuca U19 (W) | 1-2 (1-0) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Toluca U19 (W) | 2-0 (2-0) | Unam Pumas U19 (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Toluca U19 (W) | 2-0 (2-0) | Juarez FC U19 (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Puebla U19 (W) | 0-2 (0-1) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Necaxa U19 (W) | 0-2 (0-1) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Toluca U19 (W) | 3-0 (1-0) | Cruz Azul U19 (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Queretaro U19 (W) | 0-0 (0-0) | Toluca U19 (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Unam Pumas U19 (W) | 3-1 (2-0) | Toluca U19 (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Toluca U19 (W) | 2-1 (2-1) | Pachuca U19 (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Puebla U19 (W) | 0-1 (0-0) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | Toluca U19 (W) | 6-0 (3-0) | Pachuca U19 (W) | - | - | T |
| 25/10/25 | Toluca U19 (W) | 4-1 (2-1) | Queretaro U19 (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Necaxa U19 (W) | 1-4 (1-2) | Toluca U19 (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Toluca U19 (W) | 1-0 (0-0) | Juarez FC U19 (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
37
Tấn công
3743
Tấn công nguy hiểm
3747
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B5T5 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pachuca U19 (W) (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Toluca U19 (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pachuca U19 (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pachuca U19 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.74 | 4.60 | 1.41 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 96.48 ↑ | 10.54 ↑ | 1.01 ↓ | 1.64 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.32 | 2.40 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.96 ↑ | 1.34 ↓ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.30 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.33 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.40 | 0.65 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.