Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 03/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 03/08/2026
OTMK Olmaliq
1 Kết thúc HT 0-1 2
Nasaf Qarshi
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

OTMK Olmaliq Phút Nasaf Qarshi
8' 0 - 1 Bobur Abdukhalikov(Assists:Abduvakhid Nematov) (Kiến tạo: Abduvakhid Nematov)
45+2' Zafarmurod Abdirahmatov
HT 0-1
▲ Shakhzod Toirov ▼ Abror Karimov46'
61' 0 - 2 Sharof Mukhitdinov(Assists:Adenis Shala) (Kiến tạo: Adenis Shala)
▲ Arihiro Sentoku ▼ Abubakrrizo Turdialiev64'
▲ Hazrat Tursunkulov ▼ Nodir Abdurazzakov64'
▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Siavash Haghnazari64'
68' ▲ Abbos Gulomov ▼ Adenis Shala
68' ▲ Bekjon Rahmatov ▼ Kuvonchbek Khushvaktov
Avazbek Ulmasaliev 1 - 2 70'
▲ Ivan Pesic ▼ Asad Sobirzhonov71'
79' ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Murodbek Rakhmatov
79' ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov
87' ▲ Akramjon Komilov ▼ Sharof Mukhitdinov
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 01 34
Bại 10 11
Ghi bàn 74 2222
Mất bàn 42 1510
Điểm 67 2119

Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Nasaf Qarshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OTMK Olmaliq (31)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (30)
6 (19%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
9 (29%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (6%)Hòa/Hòa4 (13%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa4 (13%)
7 (23%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

OTMK Olmaliq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng157442420255
Sân nhà83321110127
Sân khách74121310135
6 gần65101710--

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156631914246
Sân nhà732265119
Sân khách8341139134
6 gần6420164--

Thành tích đối đầu (20 trận)

OTMK Olmaliq 4 (20%)Hòa 8 (40%)Nasaf Qarshi 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D126/10/25OTMK Olmaliq1-1 (0-0)Nasaf Qarshi8-6-0.252.5H
UZB D123/05/25Nasaf Qarshi2-1 (1-0)OTMK Olmaliq2-5-0.52B
UzbC23/04/25OTMK Olmaliq3-2 (0-2)Nasaf Qarshi6-4-0.252T
UZB D123/09/24Nasaf Qarshi2-0 (2-0)OTMK Olmaliq3-6-0.752.25B
UZB D107/05/24OTMK Olmaliq3-4 (1-2)Nasaf Qarshi3-502B
UZB D101/12/23OTMK Olmaliq1-1 (0-0)Nasaf Qarshi3-302.25H
UzbC12/11/23Nasaf Qarshi1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-3-0.52.25B
UZB D124/06/23Nasaf Qarshi2-0 (1-0)OTMK Olmaliq6-7-12.5B
UzbC13/10/22Nasaf Qarshi2-1 (1-1)OTMK Olmaliq4-3-0.752.25B
UZB D117/08/22Nasaf Qarshi0-0 (0-0)OTMK Olmaliq7-3-0.752.25H
UZB D126/06/22OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-402H
UzbC24/11/21OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Nasaf Qarshi9-3+0.52.25H
UZB D115/08/21OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Nasaf Qarshi0-602.25H
UZB D114/03/21Nasaf Qarshi1-1 (1-0)OTMK Olmaliq7-7-0.252.5H
UzbC16/12/20OTMK Olmaliq1-0 (1-0)Nasaf Qarshi6-702.5T
UZB D121/10/20Nasaf Qarshi2-0 (1-0)OTMK Olmaliq5-8-0.252.5B
UZB D102/07/20OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Nasaf Qarshi4-4+0.252.5T
UZB D130/09/19OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Nasaf Qarshi7-402.5T
UZB D126/04/19Nasaf Qarshi4-0 (2-0)OTMK Olmaliq6-4-0.252.25B
UZB D125/11/18Nasaf Qarshi2-2 (2-0)OTMK Olmaliq3-3-0.752.25H

Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq

TTTTTHHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1+1.252.75T
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25T
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7-0.752.25T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5+12.75T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8-0.752.25H
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7+0.252.25T
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5-0.252.5H
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8+0.52.25T
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2-0.252.25T
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9+0.252.25H
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7-12.5B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4+0.252.25T
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3+0.252.5H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1+0.252.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2+0.52.5B
INT CF17/02/26OTMK Olmaliq0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi---B
INT CF14/02/26Terek Grozny3-2 (2-1)OTMK Olmaliq6-5--B
INT CF11/02/26Rotor Volgograd2-1 (1-0)OTMK Olmaliq---B

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

THTTHTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/07/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25T
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4-1.53T
ACLE09/02/26Nasaf Qarshi1-1 (1-0)Al Shorta2-402.75H
INT CF29/01/26Arsenal Tula0-1 (0-1)Nasaf Qarshi7-5--T

Đội hình

OTMK OlmaliqNasaf Qarshi
35Javohir Ilyosov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev22Akhrorov S.22Saidafzalkhon Akhrorov44Abror Karimov5CGiorgi Papava8Abubakrrizo Turdialiev10Asad Sobirzhonov17Nodir Abdurazzakov88Siavash Haghnazari9Aziz Holmurodov1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov5CGolib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov32Kuvonchbek Khushvaktov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala14Sharof Mukhitdinov10Bobur Abdukhalikov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
167
108
Tấn công nguy hiểm
109
49
Sút ngoài cầu môn
5
2
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

OTMK Olmaliq (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Nasaf Qarshi (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 4 (29%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
38
1 Bàn
53
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
OTMK OlmaliqNasaf Qarshi

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
44
H/T
14
H/H
23
H/B
10
B/T
22
B/H
10
B/B
OTMK OlmaliqNasaf Qarshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
85
Thắng 1
58
Hòa
53
Thua 1
10
Thua 2+
OTMK OlmaliqNasaf Qarshi

Thông tin đội bóng

OTMK Olmaliq Thông tin Nasaf Qarshi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirdzhalol Kasymov HLV Ruzikul Berdiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.203.000.862.500.860.930.250.84
Live71.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓5.50 ↑3.500.11 ↓0.40 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm2.153.203.130.812.250.990.910.250.88
Live126.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓1.19 ↑3.500.67 ↓0.58 ↓0.001.36 ↑
Mansion88Sớm2.053.302.990.782.500.960.860.250.88
Live200.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.203.153.100.952.500.70---
Live70.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm2.093.052.900.732.250.88---
Live63.07 ↑5.35 ↑1.11 ↓2.19 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm2.053.302.990.782.500.960.860.250.88
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.203.452.810.882.500.880.950.250.81
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.07 ↓4.54 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.163.102.810.882.500.920.970.250.85
Live90.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.163.153.040.802.250.960.910.250.87
Live74.00 ↑10.40 ↑1.03 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.56 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm2.203.252.800.802.500.91---
Live91.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.053.153.050.712.250.810.760.250.76
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.213.163.040.902.500.850.920.250.85
Live29.95 ↑5.10 ↑1.21 ↓3.02 ↑3.500.24 ↓0.59 ↓0.001.38 ↑
BwinSớm2.153.252.800.802.500.88---
Live71.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓0.95 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.223.293.181.022.500.740.590.001.28
Live55.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.93 ↑3.500.10 ↓0.61 ↑0.001.23 ↓
Bet 365Sớm2.203.202.900.902.500.900.980.250.83
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.500.98 ↑0.93 ↓0.250.88 ↑
William HillSớm2.203.102.800.802.500.850.930.250.74
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓1.02 ↑0.250.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.