Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Nasaf Qarshi, 22:00 ngày 03/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 03/08/2026
OTMK Olmaliq 1 Kết thúc HT 0-1 2
Nasaf Qarshi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Bobur Abdukhalikov(Assists:Abduvakhid Nematov) (Kiến tạo: Abduvakhid Nematov) | |
| 45+2' | Zafarmurod Abdirahmatov | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Shakhzod Toirov ▼ Abror Karimov | 46' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Sharof Mukhitdinov(Assists:Adenis Shala) (Kiến tạo: Adenis Shala) | |
| ▲ Arihiro Sentoku ▼ Abubakrrizo Turdialiev | 64' ⇄ | |
| ▲ Hazrat Tursunkulov ▼ Nodir Abdurazzakov | 64' ⇄ | |
| ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Siavash Haghnazari | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Abbos Gulomov ▼ Adenis Shala | |
| 68' ⇄ | ▲ Bekjon Rahmatov ▼ Kuvonchbek Khushvaktov | |
| Avazbek Ulmasaliev 1 - 2 ⚽ | 70' | |
| ▲ Ivan Pesic ▼ Asad Sobirzhonov | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Murodbek Rakhmatov | |
| 79' ⇄ | ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov | |
| 87' ⇄ | ▲ Akramjon Komilov ▼ Sharof Mukhitdinov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 19 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 9 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 4 | 4 | 24 | 20 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 10 | - | - |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 14 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
OTMK Olmaliq 4 (20%)Hòa 8 (40%)Nasaf Qarshi 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | OTMK Olmaliq | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/25 | Nasaf Qarshi | 2-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/25 | OTMK Olmaliq | 3-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2 | T |
| 23/09/24 | Nasaf Qarshi | 2-0 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/24 | OTMK Olmaliq | 3-4 (1-2) | Nasaf Qarshi | 0 | 2 | B |
| 01/12/23 | OTMK Olmaliq | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 12/11/23 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/23 | Nasaf Qarshi | 2-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | B |
| 13/10/22 | Nasaf Qarshi | 2-1 (1-1) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/08/22 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | H |
| 26/06/22 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | 0 | 2 | H |
| 24/11/21 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/21 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/21 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/12/20 | OTMK Olmaliq | 1-0 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.5 | T |
| 21/10/20 | Nasaf Qarshi | 2-0 (1-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/07/20 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/09/19 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/19 | Nasaf Qarshi | 4-0 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/11/18 | Nasaf Qarshi | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq
TTTTTHHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (1-1) | Mashal Muborak | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-4 (0-0) | OTMK Olmaliq | 0 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Navbahor Namangan | 2-3 (2-1) | OTMK Olmaliq | -0.75 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 2-3 (1-1) | OTMK Olmaliq | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 03/05/26 | OTMK Olmaliq | 0-0 (0-0) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-2 (2-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | OTMK Olmaliq | 3-2 (2-2) | Buxoro FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | FK Andijon | 1-2 (0-2) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Pakhtakor | 3-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | OTMK Olmaliq | 0-1 (0-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | B |
| 14/02/26 | Terek Grozny | 3-2 (2-1) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
| 11/02/26 | Rotor Volgograd | 2-1 (1-0) | OTMK Olmaliq | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
THTTHTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +1 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | Al Shorta | 0 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
35Javohir Ilyosov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev22Akhrorov S.22Saidafzalkhon Akhrorov44Abror Karimov5CGiorgi Papava8Abubakrrizo Turdialiev10Asad Sobirzhonov17Nodir Abdurazzakov88Siavash Haghnazari9Aziz Holmurodov1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov5CGolib Gaybullaev8Zafarmurod Abdirahmatov32Kuvonchbek Khushvaktov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala14Sharof Mukhitdinov10Bobur Abdukhalikov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Giorgi Papava C
- 6Avazbek Ulmasaliev⚽ Ghi bàn 70'
- 7Dilshod Akhmadaliev
- 8Abubakrrizo Turdialiev▼ Rời sân 64'
- 9Aziz Holmurodov
- 10Asad Sobirzhonov▼ Rời sân 71'
- 17Nodir Abdurazzakov▼ Rời sân 64'
- 22Akhrorov S.
- 22Saidafzalkhon Akhrorov
- 35Javohir Ilyosov
- 44Abror Karimov▼ Rời sân 46'
- 88Siavash Haghnazari▼ Rời sân 64'
Khách · 4231
- 1Abduvakhid Nematov🎯 Kiến tạo 8'
- 2Alibek Davronov
- 5Golib Gaybullaev C
- 6Sardorbek Bakhromov
- 7Adenis Shala🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 68'
- 8Zafarmurod Abdirahmatov🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 79'
- 10Bobur Abdukhalikov⚽ Ghi bàn 8'
- 14Sharof Mukhitdinov⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 87'
- 15Oybek Rustamov
- 17Murodbek Rakhmatov▼ Rời sân 79'
- 32Kuvonchbek Khushvaktov▼ Rời sân 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
136
Sút cầu môn
84
Tấn công
167108
Tấn công nguy hiểm
10949
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OTMK Olmaliq (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Nasaf Qarshi (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 4 (29%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.99 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.05 | 2.90 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 63.07 ↑ | 5.35 ↑ | 1.11 ↓ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.99 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.81 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.10 | 2.81 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.04 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.16 | 3.04 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 29.95 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.29 | 3.18 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.59 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 55.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.