Kết quả bóng đá trận Ostersunds FK vs Osters IF, 18:00 ngày 01/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 01/08/2026
Ostersunds FK 1 Kết thúc HT 0-0 0
Osters IF
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Jamtkraft Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Ostersunds FK | Phút | |
| 45' | Tatu Varmanen | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kalipha Jawla ▼ Carl William Isaac Thellsson | |
| 63' ⇄ | ▲ Noah Soderberg ▼ Matias Tamminen | |
| ▲ Mario Palomino ▼ Jabir Ali | 67' ⇄ | |
| 68' | Musa Jatta | |
| 80' ⇄ | ▲ Al-Hussein Shakir ▼ Hannes Bladh Pijaca | |
| 80' ⇄ | ▲ Raymond Adjei ▼ Filip Olsson | |
| 90+1' | Daniel Ask | |
| Emil Ozcan 1 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| 90+6' | Samuel Burakovsky | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Ostersunds FK · Khách = Osters IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostersunds FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 27 | 21 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 10 | 17 | 5 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Osters IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 26 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 16 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Ostersunds FK 2 (22%)Hòa 4 (44%)Osters IF 3 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/08/24 | Ostersunds FK | 0-0 (0-0) | Osters IF | -0.5 | 3 | H |
| 16/06/24 | Osters IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | -1 | 2.75 | H |
| 04/11/23 | Ostersunds FK | 1-2 (0-2) | Osters IF | -1 | 2.75 | B |
| 29/04/23 | Osters IF | 0-1 (0-0) | Ostersunds FK | -1.25 | 2.75 | T |
| 27/08/22 | Osters IF | 2-1 (1-1) | Ostersunds FK | -1 | 2.5 | B |
| 16/07/22 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Osters IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/10/14 | Ostersunds FK | 0-0 (0-0) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/06/14 | Osters IF | 0-1 (0-1) | Ostersunds FK | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ostersunds FK
HTBTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Norrby IF | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Ostersunds FK | 2-0 (1-0) | Landskrona BoIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Ostersunds FK | 2-4 (2-0) | Orebro | - | - | B |
| 27/06/26 | GIF Sundsvall | 0-2 (0-0) | Ostersunds FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Ostersunds FK | 0-2 (0-1) | IFK Norrkoping FK | 0 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Ljungskile | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/26 | Nordic United FC | 1-1 (0-1) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (1-2) | Orebro | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | IK Oddevold | 1-0 (1-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | IK Brage | 2-4 (1-2) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Ostersunds FK | 2-2 (0-0) | Falkenberg | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Ostersunds FK | 3-2 (3-0) | IFK Varnamo | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Helsingborg | 2-1 (1-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Ostersunds FK | 1-1 (1-0) | Norrby IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Varbergs BoIS FC | 1-2 (1-1) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | IFK Ostersunds | 2-2 (1-0) | Ostersunds FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Ranheim IL | 0-0 (0-0) | Ostersunds FK | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Ostersunds FK | 0-1 (0-0) | Umea FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Osters IF
TTBBBTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Osters IF | 3-0 (0-0) | Varbergs BoIS FC | -0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Osters IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Osters IF | 0-3 (0-1) | Lyngby | - | - | B |
| 27/06/26 | Varbergs BoIS FC | 2-1 (0-0) | Osters IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Osters IF | 1-3 (0-2) | Falkenberg | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/06/26 | GIF Sundsvall | 0-4 (0-4) | Osters IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Trelleborgs FF | 1-2 (0-2) | Osters IF | +1 | 3.5 | T |
| 10/06/26 | Osters IF | 3-0 (3-0) | IFK Varnamo | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Osters IF | 2-1 (2-0) | Norrby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | IFK Norrkoping FK | 2-0 (2-0) | Osters IF | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Osters IF | 1-4 (0-1) | Ljungskile | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Nordic United FC | 4-2 (1-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (2-1) | Osters IF | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Ostersunds FK | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | IK Oddevold | 1-2 (1-0) | Osters IF | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Osters IF | 0-0 (0-0) | Orebro | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Helsingborg | 4-1 (2-1) | Osters IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | -1.75 | 4.25 | B |
| 21/03/26 | Karlskrona AIF | 0-4 (0-2) | Osters IF | - | - | T |
Đội hình
Ostersunds FK
Osters IF
12Rasmus Forsell3Hugo Azzi14Sunday Anyanwu19CDennis Widgren27Daniel Miljanovic28Yannick Adjoumani8Emil Ozcan10Simon Marklund16Amar Begic17Curtis Edwards22Jabir Ali1Carl Lundahl Persson3Kingsley Gyamfi4CSebastian Starke Hedlund15Tatu Varmanen20Musa Jatta8Daniel Ask17Hannes Bladh Pijaca19Matias Tamminen11Filip Olsson23Samuel Burakovsky34Carl William Isaac Thellsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Hugo Azzi
- 8Emil Ozcan⚽ Ghi bàn 90+4'
- 10Simon Marklund
- 12Rasmus Forsell
- 14Sunday Anyanwu
- 16Amar Begic
- 17Curtis Edwards
- 19Dennis Widgren C
- 22Jabir Ali▼ Rời sân 67'
- 27Daniel Miljanovic
- 28Yannick Adjoumani
Khách · 433
- 1Carl Lundahl Persson
- 3Kingsley Gyamfi
- 4Sebastian Starke Hedlund C
- 8Daniel Ask🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 11Filip Olsson▼ Rời sân 80'
- 15Tatu Varmanen🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Hannes Bladh Pijaca▼ Rời sân 80'
- 19Matias Tamminen▼ Rời sân 63'
- 20Musa Jatta🟨 Thẻ vàng 68'
- 23Samuel Burakovsky🟨 Thẻ vàng 90+6'
- 34Carl William Isaac Thellsson▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
04
Sút bóng
257
Sút cầu môn
103
Tấn công
11263
Tấn công nguy hiểm
10041
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
11
Quả ném biên
2618
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B3T3 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostersunds FK (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Osters IF (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ostersunds FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Osters IF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ostersunds FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-4-20 | |
| Jamtkraft Arena | Sân nhà | Varendsvallen |
| 0 | Sức chứa | 15062 |
| Nemanja Miljanovic | HLV | |
| Ostersunds | Khu vực | VAXJO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.13 | 2.75 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.78 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.22 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 15.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.05 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.85 ↑ | 1.57 ↓ | 11.00 ↑ | 1.23 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.35 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.20 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 5.74 ↑ | 1.16 ↓ | 17.68 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.05 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.65 | 3.00 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.49 | 3.05 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.25 ↓ | 11.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.87 | 3.38 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.45 ↑ | 1.12 ↓ | 18.70 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.45 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.36 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 5.56 ↑ | 1.21 ↓ | 12.82 ↑ | 3.01 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.33 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.46 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 8.13 ↑ | 1.12 ↓ | 19.70 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ostersunds FK | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Osters IF | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).