Kết quả bóng đá trận Orn-Horten vs Raelingen, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Orn-Horten 0 Kết thúc HT 0-0 2
Raelingen
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Orn-Horten | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Jonus Buer Bjarmann | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Amir Zamani | |
| 63' | ||
| 77' | ||
| 78' | ||
| 88' | ||
| 90+7' | ||
| 90+8' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 17 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Orn-Horten · Khách = Raelingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orn-Horten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Orn-Horten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 23 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 13 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 10 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Raelingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 2 | 6 | 29 | 37 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 14 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 13 | 26 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Orn-Horten 0 (0%)Hòa 1 (100%)Raelingen 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
Thành tích gần đây — Orn-Horten
TTBBHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-3 (2-2) | Orn-Horten | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Orn-Horten | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Orn-Horten | 0-3 (0-1) | Elverum | - | - | B |
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 23/05/26 | Oppsal | 0-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 16/05/26 | Orn-Horten | 4-2 (1-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 10/05/26 | Fram Larvik | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 02/05/26 | Orn-Horten | 6-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 25/04/26 | Rade | 1-1 (0-1) | Orn-Horten | - | - | H |
| 22/04/26 | Orn-Horten | 2-1 (1-1) | FC Lyn Oslo B | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FF Lillehammer | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 07/03/26 | Pors Grenland | 3-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | B |
| 14/02/26 | Notodden FK | 1-1 (1-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 26/10/25 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | B |
| 18/10/25 | Orn-Horten | 3-1 (1-1) | Ready | - | - | T |
| 11/10/25 | Flint | 0-2 (0-0) | Orn-Horten | - | - | T |
| 05/10/25 | Pors Grenland B | 1-2 (0-1) | Orn-Horten | - | - | T |
| 27/09/25 | Orn-Horten | 1-0 (0-0) | Oppsal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Raelingen
BBTBHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Raelingen | 2-4 (1-2) | FF Lillehammer | - | - | B |
| 27/06/26 | Oppsal | 3-1 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 20/06/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 13/06/26 | Rade | 7-2 (5-1) | Raelingen | - | - | B |
| 31/05/26 | Raelingen | 0-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | H |
| 25/05/26 | Fram Larvik | 5-1 (2-0) | Raelingen | -0.25 | 4.5 | B |
| 14/05/26 | Raelingen | 4-1 (3-1) | Brumunddal | +1 | 3.75 | T |
| 12/05/26 | FC Lyn Oslo B | 3-1 (0-1) | Raelingen | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | T |
| 20/04/26 | Raelingen | 2-2 (1-2) | Sparta Sarpsborg B | - | - | H |
| 11/04/26 | Raelingen | 3-2 (0-2) | Elverum | - | - | T |
| 06/04/26 | Sandefjord B | 5-2 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
| 14/03/26 | Raelingen | 2-4 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | B |
| 07/02/26 | Raelingen | 3-1 (2-1) | Eidsvold Turn | - | - | T |
| 22/03/19 | Raelingen | 1-5 (0-0) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 06/10/15 | Strommen IF B | 2-2 (0-1) | Raelingen | - | - | H |
| 24/06/15 | Kongsvinger IL B | 2-1 (0-0) | Raelingen | -0.75 | 3.75 | B |
| 22/04/15 | Raelingen | 3-9 (1-3) | Lillestrom | - | - | B |
| 22/04/10 | Oppsal | 3-1 (0-0) | Raelingen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
86
Sút cầu môn
24
Tấn công
9261
Tấn công nguy hiểm
7442
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orn-Horten (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Raelingen (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orn-Horten (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Raelingen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orn-Horten | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-5-4 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 4.90 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.60 | 4.70 | 0.76 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 68.09 ↑ | 9.34 ↑ | 1.01 ↓ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.91 | 5.00 | 0.80 | 4.00 | 0.94 | 0.77 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.55 ↓ | 3.94 ↓ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.50 ↓ | 4.33 ↓ | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.79 | 4.77 | 0.77 | 4.00 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.25 ↓ | 3.56 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↑ | 4.50 ↓ | 4.33 ↓ | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.30 | 5.31 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 16.40 ↑ | 1.02 ↓ | 1.34 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.25 | 4.50 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.00 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.