Kết quả bóng đá trận Orlando Pirates vs Milford, 20:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Orlando Pirates
2 Kết thúc HT 1-0 0
Milford
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Ellis Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Orlando Pirates Phút Milford
Oswin Reagan Appollis 1 - 0 24'
Patrick Maswanganyi 28'
HT 1-0
46' ▲ Sicelo Masilela ▼ Cebolenkosi Mthethwa
63' ▲ Yanelisa Nomandela ▼ Menzi Chili
63' ▲ Mjabulise Mkhize ▼ Thabana Mabena
63' ▲ Tonny Mbunga ▼ Khanyisani Radebe
▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Yanela Mbuthuma66'
▲ Boitumelo Radiopane ▼ Oswin Reagan Appollis66'
67' Olwethu Cele
▲ Neo Rapoo ▼ Deon Hotto Kavendji75'
▲ Lungu Ghampani ▼ Kamogelo Sebelebele75'
▲ Simphiwe Masilela ▼ Patrick Maswanganyi75'
Tshepang Moremi(Assists:Lebone Seema) (Kiến tạo: Lebone Seema) 2 - 0 85'
87' ▲ Phakamani Ngxongo ▼ Mvelo Zikakayo
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 22
Bại 11 22
Ghi bàn 33 1510
Mất bàn 13 66
Điểm 66 2020

Chủ = Orlando Pirates · Khách = Milford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orlando Pirates (6)Hiệp 1 / Cả trậnMilford (3)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (67%)
1 (17%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại1 (33%)

Bảng xếp hạng

Orlando Pirates

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021635812691
Sân nhà151032255332
Sân khách151131337361
6 gần631286--

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141
6 gần641163--

Thành tích gần đây — Orlando Pirates

BTBTHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4-0.52.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2-0.53B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25T
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6-0.252.5H
SAPL D123/05/26Orbit College0-2 (0-1)Orlando Pirates2-5+23T
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D110/05/26Magesi0-3 (0-2)Orlando Pirates2-4+1.252.25T
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3+12T
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3+0.752H
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2+1.52.25T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16+12H
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0+1.752.5T
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10+12T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0+1.252H
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3+1.252.25T
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10+0.751.75T
SAPL D128/02/26Kaizer Chiefs0-3 (0-2)Orlando Pirates1-5+0.251.75T
SALC21/02/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Casric Stars8-1--H
SAPL D119/02/26Orlando Pirates1-2 (0-2)Mamelodi Sundowns3-201.75B

Thành tích gần đây — Milford

TTHBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--T
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--T
SAPL D113/06/26Magesi1-1 (1-0)Milford4-6-0.52.5H
SAPL D106/06/26Milford0-1 (0-0)Cape Town City4-302B
SAPL D103/06/26Milford1-0 (0-0)Magesi8-6-0.252T
SAPL D126/05/26Cape Town City0-1 (0-1)Milford8-8-0.52T
SAFL17/05/26Hungry Lions0-0 (0-0)Milford---H
SAFL10/05/26Milford2-0 (0-0)Pretoria Univ---T
SAFL02/05/26Milford2-1 (0-0)The Bees FC---T
SAFL25/04/26Black Leopards0-1 (0-1)Milford3-1--T
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75B
SAFL18/04/26Milford3-1 (2-1)Upington City---T
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---B
SAFL08/04/26Milford1-1 (1-0)Casric Stars-02H
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAFL21/03/26Milford5-0 (2-0)Baroka FC---T
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--B
SAFL10/03/26Cape Town City2-2 (1-1)Milford1-4-0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H
SAFL28/02/26Milford0-1 (0-0)Midlands Wanderers FC---B

Đội hình

Orlando PiratesMilford
24Sipho Chaine5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema7Deon Hotto Kavendji36Kamogelo Sebelebele16Thalente Mbatha46Cemran Dansin11Tshepang Moremi12Oswin Reagan Appollis28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu55Cebolenkosi Mthethwa4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili11Mvelo Zikakayo35Thabana Mabena50Khanyisani Radebe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
73
87
Tấn công nguy hiểm
49
38
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
432
501
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
10
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
17
14
Quả ném biên
13
24
Cắt bóng
14
16
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
31
47
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.23
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Orlando PiratesMilford

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Orlando PiratesMilford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
36
Thắng 1
66
Hòa
35
Thua 1
00
Thua 2+
Orlando PiratesMilford

Orlando Pirates

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Tshepang Moremi
Tiền đạo
8.511/121/301
6Lebone Seema
Hậu vệ
8.411/051/592
5Nkosinathi Sibisi
Hậu vệ
7.80/047/565
12Oswin Reagan Appollis
Tiền đạo
7.813/119/235
46Cemran Dansin
Tiền đạo
7.70/036/405
24Sipho Chaine
Thủ môn
7.60/036/400
36Kamogelo Sebelebele
Tiền đạo
7.30/021/234
7Deon Hotto Kavendji
Tiền đạo
7.22/129/382
16Thalente Mbatha
Tiền vệ
7.22/040/464
28Patrick Maswanganyi
Tiền vệ
6.81/129/350🟨
9Yanela Mbuthuma
Tiền đạo
6.80/010/140
49Kabelo Kgosietsile (dự bị)
Tiền vệ
6.71/15/61
25Boitumelo Radiopane (dự bị)
Tiền đạo
6.61/06/70
19Neo Rapoo (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/51
12 (dự bị)
6.40/06/71
23Lungu Ghampani (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/30

Milford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
32Siphamandla Hleza
Thủ môn
7.20/046/550
10Menzi Chili
Tiền vệ
6.71/028/313
5Vusumuzi Mthabela
Tiền vệ
6.70/049/585
14Sifiso Mdluli
Tiền đạo
6.70/043/520
22Olwethu Cele
Hậu vệ
6.51/064/733🟨
55Cebolenkosi Mthethwa
Tiền vệ
6.51/117/212
35Thabana Mabena
Tiền vệ
6.50/014/171
23Thobani Bhengu
Hậu vệ
6.40/037/444
50Khanyisani Radebe
Tiền vệ
6.33/215/191
4Bhekani Mthiyane
Tiền vệ
6.31/045/497
11Mvelo Zikakayo
Tiền vệ
5.60/022/274
90Sicelo Masilela (dự bị)
Tiền đạo
6.72/111/140
8Mjabulise Mkhize (dự bị)
Tiền vệ
6.30/017/190
75Tonny Mbunga (dự bị)
Hậu vệ
6.20/09/111
38Yanelisa Nomandela (dự bị)
Tiền vệ
60/07/70
13Phakamani Ngxongo (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Orlando Pirates Thông tin Milford
1937 Thành lập
Ellis Park Sân nhà
0 Sức chứa 0
Abdeslam Ouaddou HLV Mlungisi Mchunu
RSA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.184.708.600.732.500.890.811.500.89
Live1.184.708.600.732.500.890.80 ↓1.500.90 ↑
EasybetsSớm1.255.009.500.822.500.930.761.500.99
Live1.06 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.255.0010.500.932.750.860.881.500.91
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.80 ↑2.500.16 ↓0.49 ↓0.001.54 ↑
Mansion88Sớm1.215.209.900.822.500.940.761.501.00
Live1.09 ↓5.2090.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.304.9010.000.702.501.050.851.500.85
Live1.07 ↓7.25 ↑100.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.265.4011.000.902.750.81---
Live1.08 ↓7.83 ↑91.14 ↑3.45 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm1.215.209.900.822.500.940.761.501.00
Live1.24 ↑4.90 ↓9.10 ↓0.83 ↑2.500.99 ↑0.88 ↑1.500.96 ↓
CrownSớm1.264.858.200.942.750.820.891.500.87
Live1.03 ↓9.20 ↑26.00 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓0.56 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm1.204.658.200.802.500.940.741.501.00
Live1.09 ↓5.20 ↑90.00 ↑2.63 ↑2.500.24 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
WewbetSớm1.294.619.400.942.750.860.941.500.88
Live1.05 ↓7.70 ↑48.00 ↑2.85 ↑2.500.19 ↓0.47 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.255.008.500.702.501.00---
Live1.04 ↓8.00 ↑41.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.294.609.500.902.750.790.871.500.82
Live1.01 ↓59.00 ↑314.00 ↑7.58 ↑2.500.05 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.265.209.820.902.750.850.851.500.92
Live1.38 ↑3.82 ↓13.11 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓0.44 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm1.295.008.750.702.501.00---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.275.0011.500.902.750.810.801.500.90
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.295.008.500.952.750.850.901.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.255.0011.000.802.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.