Kết quả bóng đá trận Oriente Petrolero vs Nacional Potosi, 06:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 03/08/2026
Oriente Petrolero 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nacional Potosi
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Tường thuật trực tiếp
Oriente Petrolero
Nacional Potosi
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân trái) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Berdecio (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Lovera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joffre Andres Escobar Moyano (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Amarilla
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dico Roca (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrian Pena, ra Jose Flores
🎯 Dứt điểm - Adrian Pena (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fran Lopez
64'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Nunez
🎯 Dứt điểm - Joffre Andres Escobar Moyano (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Julio Herrera, ra Leonardo Vaca Gutierrez
🔁 Thay người: vào Nabil Nacif, ra Joffre Andres Escobar Moyano
70'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Berdecio (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Elder Arauz, ra Pedro Galindo
75'
🔁 Thay người: vào Diego Josue Hoyos, ra Carlos Abastoflor
🎯 Dứt điểm - Nabil Nacif (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximo Mamani, ra Jose Berdecio
82'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Nunez (chân phải) Post
83'
🔁 Thay người: vào William Alvarez, ra Tommy Tobar
83'
🔁 Thay người: vào Maicon Stiven Solis Arroyo, ra Schneider Pena
🔁 Thay người: vào Dieguito, ra Dico Roca
89'
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Roldan 1-0, kiến tạo: Maximo Mamani
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Roldan
90+5'
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🔁 Thay người: vào Damian Villalba, ra Pedro Azogue
90+6'
🔁 Thay người: vào Juan Jose Orellana Chavarria, ra Andres Torrico
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị cản phá
90+8'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adrian Pena (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Oriente Petrolero | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Nelson Amarilla | |
| ▲ Adrian Pena ▼ Jose Flores | 60' ⇄ | |
| Fran Lopez | 64' | |
| 64' | Maximiliano Nunez | |
| ▲ Julio Herrera ▼ Leonardo Vaca Gutierrez | 69' ⇄ | |
| ▲ Nabil Nacif ▼ Joffre Andres Escobar Moyano | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Elder Arauz ▼ Pedro Galindo | |
| 75' ⇄ | ▲ Diego Josue Hoyos ▼ Carlos Abastoflor | |
| ▲ Maximo Mamani ▼ Jose Berdecio | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ William Alvarez ▼ Tommy Tobar | |
| 83' ⇄ | ▲ Maicon Stiven Solis Arroyo ▼ Schneider Pena | |
| ▲ Dieguito ▼ Dico Roca | 83' ⇄ | |
| Nahuel Roldan(Assists:Maximo Mamani) (Kiến tạo: Maximo Mamani) 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Nahuel Roldan | 90+4' | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Damian Villalba ▼ Pedro Azogue | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Juan Jose Orellana Chavarria ▼ Andres Torrico | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = Oriente Petrolero · Khách = Nacional Potosi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oriente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 16 | 17 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 3 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 10 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Oriente Petrolero 5 (25%)Hòa 5 (25%)Nacional Potosi 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Oriente Petrolero | 1-1 (1-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3 | H |
| 13/11/25 | Nacional Potosi | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -1 | 3 | B |
| 21/09/25 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 3 | H |
| 30/07/25 | Nacional Potosi | 4-1 (2-0) | Oriente Petrolero | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/12/24 | Nacional Potosi | 4-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/08/24 | Oriente Petrolero | 2-2 (2-2) | Nacional Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/23 | Nacional Potosi | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.5 | 3 | B |
| 05/02/23 | Oriente Petrolero | 3-0 (0-0) | Nacional Potosi | +1.25 | 3 | T |
| 29/08/22 | Oriente Petrolero | 4-0 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | Nacional Potosi | 4-2 (2-1) | Oriente Petrolero | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Oriente Petrolero | 4-2 (1-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/12/21 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/21 | Oriente Petrolero | 0-0 (0-0) | Nacional Potosi | +1 | 2.75 | H |
| 04/12/20 | Nacional Potosi | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | -1 | 3 | B |
| 27/01/20 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3 | T |
| 16/12/19 | Oriente Petrolero | 2-2 (2-0) | Nacional Potosi | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/08/19 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | Oriente Petrolero | -1.75 | 3 | T |
| 06/05/19 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | Nacional Potosi | +1 | 3 | B |
| 25/02/19 | Nacional Potosi | 2-1 (0-1) | Oriente Petrolero | -1 | 2.75 | B |
| 29/10/18 | Nacional Potosi | 3-0 (3-0) | Oriente Petrolero | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
THBBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/02/26 | Blooming | 2-3 (1-2) | Oriente Petrolero | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | Blooming | 0 | 3 | B |
| 15/12/25 | Oriente Petrolero | 1-3 (0-2) | Bolivar | 0 | 4.25 | B |
| 12/12/25 | Academia del Balompie Boliviano | 5-2 (3-0) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3 | B |
| 07/12/25 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Nacional Potosi
TBHTBHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -2.25 | 3.75 | H |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | -1.25 | 3 | B |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Nacional Potosi | -2.75 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | +1 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 23/12/25 | Bolivar | 1-4 (1-2) | Nacional Potosi | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/12/25 | Nacional Potosi | 0-2 (0-2) | Bolivar | -0.25 | 3 | B |
| 19/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Oriente Petrolero
Nacional Potosi
13Joel Bernal3Mizael Monteiro24Marco Velasco42Dico Roca44Fran Lopez7Jose Flores11Leonardo Vaca Gutierrez20CJorge Lovera30Jose Berdecio29Joffre Andres Escobar Moyano79Nahuel Roldan23Pedro Galindo3Nelson Amarilla16Andres Torrico33Luis Demiquel34Kevin Medina8Luis Fernando Pavia Mamani10Maximiliano Nunez18CPedro Azogue28Schneider Pena9Tommy Tobar27Carlos Abastoflor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Mizael Monteiro7.1
- 7Jose Flores▼ Rời sân 60'6.7
- 11Leonardo Vaca Gutierrez▼ Rời sân 69'7.1
- 13Joel Bernal6.9
- 20Jorge Lovera C6.3
- 24Marco Velasco7.1
- 29Joffre Andres Escobar Moyano▼ Rời sân 69'6.5
- 30Jose Berdecio▼ Rời sân 82'6.3
- 42Dico Roca▼ Rời sân 83'7.2
- 44Fran Lopez🟨 Thẻ vàng 64'8
- 79Nahuel Roldan⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'7.4
Khách · 442
- 3Nelson Amarilla🟨 Thẻ vàng 48'6.6
- 8Luis Fernando Pavia Mamani7
- 9Tommy Tobar▼ Rời sân 83'5.6
- 10Maximiliano Nunez🟨 Thẻ vàng 64'5.8
- 16Andres Torrico▼ Rời sân 90+6'6.3
- 18Pedro Azogue C▼ Rời sân 90+6'7
- 23Pedro Galindo▼ Rời sân 75'7.1
- 27Carlos Abastoflor▼ Rời sân 75'6
- 28Schneider Pena▼ Rời sân 83'6.1
- 33Luis Demiquel6
- 34Kevin Medina6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
207
Sút cầu môn
51
Tấn công
8770
Tấn công nguy hiểm
5515
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
326316
TL chuyền bóng thành công
72%69%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
913
Quả ném biên
3817
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
4328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.47
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oriente Petrolero (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 1 (10%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOO
Nacional Potosi (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Fran Lopez Trung vệ | 8 | 0/0 | 45/51 | 1 | 🟨 | ||
| 79Nahuel Roldan Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 6/3 | 14/21 | 1 | 🟨 | |
| 42Dico Roca Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 14/22 | 3 | |||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez Tiền đạo | 7.1 | 3/0 | 12/15 | 0 | |||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 27/40 | 1 | |||
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 19/32 | 3 | |||
| 13Joel Bernal Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 7Jose Flores Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 11/17 | 3 | |||
| 29Joffre Andres Escobar Moyano Tiền đạo | 6.5 | 2/2 | 10/14 | 2 | |||
| 20Jorge Lovera Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 25/36 | 1 | |||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 17/22 | 0 | |||
| 77Julio Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 90Adrian Pena (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 91Nabil Nacif (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 6Dieguito (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Maximo Mamani (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Nacional Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Pedro Galindo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 18Pedro Azogue Tiền vệ | 7 | 0/0 | 26/37 | 5 | |||
| 8Luis Fernando Pavia Mamani Tiền vệ | 7 | 2/1 | 30/35 | 3 | |||
| 3Nelson Amarilla Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 21/37 | 1 | 🟨 | ||
| 16Andres Torrico Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 25/34 | 4 | |||
| 28Schneider Pena Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 34Kevin Medina Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/23 | 3 | |||
| 33Luis Demiquel Hậu vệ | 6 | 0/0 | 24/32 | 0 | |||
| 27Carlos Abastoflor Tiền vệ | 6 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 10Maximiliano Nunez Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 13/24 | 1 | 🟨 | ||
| 9Tommy Tobar Tiền đạo | 5.6 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 22Diego Josue Hoyos (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 1Elder Arauz (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 19William Alvarez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 7Maicon Stiven Solis Arroyo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 99Damian Villalba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oriente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Gonzalez | HLV | Jose Alexis Marquez Restrepo |
| Bolivia | Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.60 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.13 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.20 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 11.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.65 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.14 ↑ | 1.14 ↓ | 10.89 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.65 | 3.20 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.25 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.47 | 3.15 | 1.06 | 3.25 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.52 | 3.15 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.53 | 3.11 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 8.24 ↑ | 1.13 ↓ | 10.12 ↑ | 2.75 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 3.64 | 2.95 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.65 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oriente Petrolero | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nacional Potosi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).