Kết quả bóng đá trận Orgryte vs AIK Solna, 20:00 ngày 08/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 08/08/2026
Orgryte Sắp đá --:--:--
AIK Solna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 25 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 5 | 17 |
Chủ = Orgryte · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (55%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 33 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 11 | 12 | 7 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 21 | 3 | 14 |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 18 | 18 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | 9 | 10 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 9 | 13 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orgryte | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-12-4 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Valhalla IP | Sân nhà | Friends Arena |
| 16500 | Sức chứa | 36800 |
| Andreas Holmberg | HLV | Jose Riveiro |
| Goteborg | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 4.30 | 3.90 | 1.73 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 4.30 | 3.85 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.72 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.90 ↑ | 1.66 ↓ | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 0.92 | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 3.90 | 1.71 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 2.10 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 4.24 ↓ | 3.80 ↓ | 1.69 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 | 0.41 ↓ | -1.50 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.