Kết quả bóng đá trận Orebro (W) vs Husqvarna (W), 18:00 ngày 01/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 01/08/2026
Orebro (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Husqvarna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Orebro (W) | Phút | |
| Demi Pierre 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Lapi R. 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 77' | ⚽ 2 - 1 Lundberg N. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 26 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 20 |
| Điểm | 9 | 2 | 27 | 9 |
Chủ = Orebro (W) · Khách = Husqvarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orebro (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 15 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 8 | 15 | 2 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Husqvarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 23 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 11 | 5 | 11 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Orebro (W)
TTTTTTBTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-2 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5-2 (3-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Orebro (W) | 2-2 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Orebro (W) | 8-0 (2-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Orebro (W) | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 18/02/26 | Orebro (W) | 5-1 (2-1) | Kolbotn (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Orebro (W) | 4-1 (0-0) | Alvsjo AIK FF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | Hammarby (W) | 4-1 (0-0) | Orebro (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Husqvarna (W)
HHTBBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | -1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | IFK Varnamo (W) | 1-0 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Husqvarna (W) | 6-0 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Husqvarna (W) | 1-0 (0-0) | Ulricehamns IFK (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 24/07/25 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 26/09/24 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orebro (W) (22 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Husqvarna (W) (19 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orebro (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Husqvarna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orebro (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Behrn Arena | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Orebro | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.35 | 4.90 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.40 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 4.50 ↑ | 6.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.76 | - | - | - | 0.13 | 0.00 | 3.85 |
| Live | 1.37 ↑ | 5.00 ↑ | 7.01 ↑ | - | - | - | 0.13 | 0.00 | 3.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.