Kết quả bóng đá trận Orebro vs IK Oddevold, 00:00 ngày 28/07/2026

Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 28/07/2026
Orebro
0 Kết thúc HT 0-0 0
IK Oddevold
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Behrn Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Orebro Phút IK Oddevold
21' Erik Hedenquist
24' ▲ Mattias Bahno ▼ Oscar Iglicar Berntsson
HT 0-0
John Stenberg 59'
64' ▲ Awaka Djoro ▼ Gustav Forssell
65' ▲ Olle Kjellman Olblad ▼ Elias Forsberg
▲ Karl Holmberg ▼ Samuel Wikman65'
82' ▲ Daniel Krezic ▼ Hugo Engstrom
82' ▲ Oliver Thoreson ▼ Leonardo Farah Shahin
Ahmed Yasin 84'
▲ Edwin Ibrahimbegovic ▼ Manasse Kusu85'
▲ Hasan Dana ▼ Antonio Yakoub88'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 13
Hòa 12 34
Bại 11 63
Ghi bàn 45 1216
Mất bàn 47 1914
Điểm 42 613

Chủ = Orebro · Khách = IK Oddevold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orebro (24)Hiệp 1 / Cả trậnIK Oddevold (23)
3 (13%)Thắng/Thắng6 (26%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (13%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng2 (9%)
6 (25%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (8%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Orebro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1636713221514
Sân nhà823369913
Sân khách8134713613
6 gần6123810--

IK Oddevold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656528262110
Sân nhà82331212912
Sân khách83321614125
6 gần6123911--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Orebro 0 (0%)Hòa 3 (60%)IK Oddevold 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D219/05/26IK Oddevold4-1 (1-0)Orebro6-1-0.52.5B
SWE D202/08/25Orebro0-0 (0-0)IK Oddevold2-4+0.252.5H
SWE D210/05/25IK Oddevold2-1 (1-1)Orebro5-1-0.252.25B
SWE D224/09/24IK Oddevold0-0 (0-0)Orebro4-102.5H
SWE D202/06/24Orebro2-2 (0-1)IK Oddevold4-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Orebro

BTBHHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D219/07/26Nordic United FC2-0 (2-0)Orebro2-2-0.752.75B
INT CF11/07/26Ostersunds FK2-4 (2-0)Orebro---T
SWE D227/06/26Ljungskile3-2 (1-2)Orebro8-4-0.52.75B
SWE D223/06/26Orebro1-1 (1-1)Sandvikens IF9-502.75H
SWE D214/06/26Falkenberg1-1 (0-1)Orebro4-11-0.52.75H
SWE D211/06/26Orebro0-1 (0-0)GIF Sundsvall6-5+0.52.5B
SWE D231/05/26Ostersunds FK3-2 (1-2)Orebro7-0-0.52.5B
SWE D227/05/26Orebro1-2 (0-2)Helsingborg6-5+0.252.5B
SWE D219/05/26IK Oddevold4-1 (1-0)Orebro6-1-0.52.5B
SWE D213/05/26IFK Varnamo0-1 (0-0)Orebro9-2-0.52.75T
SWE D209/05/26Orebro0-3 (0-0)IK Brage5-5+0.252.75B
SWE D202/05/26Varbergs BoIS FC0-0 (0-0)Orebro8-2-0.252.5H
SWE D225/04/26Orebro1-1 (0-1)Norrby IF5-3+0.52.75H
SWE D222/04/26Orebro2-1 (1-1)IFK Norrkoping FK3-4-0.252.75T
SWE D211/04/26Osters IF0-0 (0-0)Orebro2-5-0.752.75H
SWE D206/04/26Orebro1-0 (0-0)Landskrona BoIS2-12+0.52.75T
INT CF28/03/26AIK Solna3-1 (1-0)Orebro4-7-12.75B
INT CF21/03/26IFK Varnamo0-3 (0-3)Orebro---T
INT CF14/03/26Orebro2-2 (0-0)Hammarby TFF2-5--H
SWE Cup07/03/26IK Brage2-1 (1-0)Orebro5-502.75B

Thành tích gần đây — IK Oddevold

BHHTBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D218/07/26IK Oddevold2-4 (1-1)Varbergs BoIS FC5-3+0.252.5B
SWE D227/06/26Nordic United FC3-3 (2-0)IK Oddevold5-402.5H
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7+0.252.75H
SWE D214/06/26Norrby IF0-2 (0-0)IK Oddevold4-8+0.52.75T
SWE D210/06/26IK Oddevold1-2 (1-2)IFK Norrkoping FK4-102.75B
SWE D230/05/26Falkenberg2-1 (0-0)IK Oddevold3-802.75B
SWE D223/05/26IK Oddevold1-0 (1-0)Ostersunds FK3-8+0.252.5T
SWE D219/05/26IK Oddevold4-1 (1-0)Orebro6-1+0.52.5T
SWE D214/05/26Helsingborg2-2 (0-1)IK Oddevold2-402.75H
SWE D209/05/26IK Oddevold1-1 (1-0)Landskrona BoIS4-4+0.252.75H
SWE D202/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IK Oddevold5-5+0.252.5T
SWE D226/04/26IFK Varnamo3-1 (1-1)IK Oddevold2-7-0.252.5B
SWE D221/04/26IK Oddevold1-2 (1-0)Osters IF8-602.5B
SWE D212/04/26IK Brage3-4 (1-3)IK Oddevold7-602.5T
SWE D208/04/26IK Oddevold2-2 (1-0)Sandvikens IF5-3+0.252.5H
INT CF28/03/26Helsingborg1-0 (1-0)IK Oddevold---B
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7-1.754.25B
INT CF21/03/26IK Oddevold3-0 (1-0)Utsiktens BK4-0+1.253T
INT CF19/03/26GAIS2-1 (1-0)IK Oddevold6-3--B
SWE Cup10/03/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)IK Oddevold5-6-1.53.5T

Đội hình

OrebroIK Oddevold
75Jakub Ojrzynski3CVictor Sandberg11Christopher Redenstrand22Giuseppe Bovalina32John Stenberg5Jacob Ortmark7Samuel Wikman8Manasse Kusu99Ahmed Yasin10Rasmus Wiedesheim Paul9Antonio Yakoub12Morten Saetra3Erik Hedenquist5Esim Mehmed6Jesper Adolfsson22Johan Albin14CGabriel Sandberg15Elias Forsberg18Gustav Forssell19Hugo Engstrom10Leonardo Farah Shahin8Oscar Iglicar Berntsson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
106
72
Tấn công nguy hiểm
103
52
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
2
0
Quả ném biên
25
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orebro (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
IK Oddevold (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Orebro (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

IK Oddevold (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
76
1 Bàn
34
2 Bàn
02
3 Bàn
02
4+ Bàn
713
B.thắng H1
615
B.thắng H2
OrebroIK Oddevold

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
13
T/H
21
T/B
31
H/T
31
H/H
23
H/B
00
B/T
11
B/H
31
B/B
OrebroIK Oddevold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
33
Thắng 1
65
Hòa
56
Thua 1
42
Thua 2+
OrebroIK Oddevold

Thông tin đội bóng

Orebro Thông tin IK Oddevold
1908 Thành lập 1932
Behrn Arena Sân nhà Rimnersvallen
13000 Sức chứa 15000
Rikard Norling HLV Rikard Nilsson
Orebro Khu vực UDDEVALLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.443.212.210.842.750.780.69-0.251.01
Live2.443.212.211.26 ↑0.500.34 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm2.803.302.200.922.750.870.79-0.251.01
Live7.70 ↑1.12 ↓19.00 ↑4.50 ↑0.500.03 ↓2.90 ↑0.250.15 ↓
VcbetSớm2.803.502.300.912.750.880.78-0.251.01
Live10.00 ↑1.08 ↓20.00 ↑2.90 ↑0.500.25 ↓0.33 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm2.933.452.230.922.750.920.970.000.89
Live7.40 ↑1.10 ↓18.00 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm2.903.452.250.702.501.050.950.000.75
Live13.00 ↑1.04 ↓30.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.90 ↓0.000.80 ↑
10BETSớm2.803.302.170.832.750.81---
Live9.95 ↑1.04 ↓38.40 ↑6.45 ↑0.500.04 ↓---
12betSớm2.943.452.230.922.750.920.970.000.89
Live7.40 ↑1.10 ↓18.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm2.773.552.290.962.750.900.84-0.251.04
Live11.50 ↑1.05 ↓21.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.793.312.270.982.750.900.85-0.251.05
Live6.60 ↑1.15 ↓12.50 ↑4.54 ↑0.500.14 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm2.683.612.520.922.750.921.000.000.86
Live14.10 ↑1.06 ↓16.90 ↑5.85 ↑0.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.603.302.300.672.501.05---
Live15.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.603.402.450.852.750.880.920.000.81
Live18.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑11.23 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.953.352.290.812.500.950.79-0.250.99
Live6.81 ↑1.15 ↓14.50 ↑3.15 ↑0.500.23 ↓0.32 ↓0.002.33 ↑
BwinSớm2.653.402.370.682.501.05---
Live11.50 ↑1.05 ↓26.00 ↑0.83 ↑0.500.77 ↓---
1xBetSớm2.933.402.240.692.501.041.090.000.63
Live15.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑5.95 ↑0.500.08 ↓0.21 ↓0.003.51 ↑
Bet 365Sớm2.803.252.200.932.750.880.80-0.251.00
Live19.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm2.503.202.450.702.501.050.50-0.501.45
Live13.00 ↑1.03 ↓91.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.