Kết quả bóng đá trận Ordabasy vs Tobol Kostanai, 22:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 02/08/2026
Ordabasy
2 Kết thúc HT 1-0 0
Tobol Kostanai
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Kazhymukan Munaitpasov Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Ordabasy Phút Tobol Kostanai
15' Luis guerra
Elkhan Astanov(Assists:David Sandan Abagna) (Kiến tạo: David Sandan Abagna) 1 - 0 19'
HT 1-0
▲ Nikola Antic ▼ Sergey Keiler46'
46' ▲ Abdoulaye Cisse ▼ Sultan Bakhytkiriev
46' ▲ Askhat Tagybergen ▼ Maksim Myakish
56' Aleksandr Zuev
61' ▲ Uros Milovanovic ▼ Yevgeniy Konyashkin
62' ▲ Islam Chesnokov ▼ Aleksandr Zuev
▲ Sultanbek Astanov ▼ Elkhan Astanov63'
▲ Mihai Capatina ▼ Tidiane Keita63'
67' Abdoulaye Cisse
70' ▲ Mohamed Amine Talal ▼ Luis guerra
▲ Macedo Moraes Everton ▼ Leonardo Natel Vieira71'
Mihai Capatina 76'
77' Nauryzbek Zhagorov
77' Nauryzbek Zhagorov
▲ Abinur Nurymbet ▼ Zhasulan Amir79'
Sergiy Maliy(Assists:Nikola Antic) (Kiến tạo: Nikola Antic) 2 - 0 87'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 84
Hòa 01 03
Bại 11 23
Ghi bàn 62 2013
Mất bàn 33 910
Điểm 64 2415

Chủ = Ordabasy · Khách = Tobol Kostanai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ordabasy (31)Hiệp 1 / Cả trậnTobol Kostanai (31)
11 (35%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (26%)Hòa/Thắng4 (13%)
7 (23%)Hòa/Hòa5 (16%)
1 (3%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
1 (3%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Ordabasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2014423615461
Sân nhà11920217291
Sân khách9522158172
6 gần6402117--

Tobol Kostanai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20641021282210
Sân nhà9621159206
Sân khách11029619216
6 gần623175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ordabasy 6 (30%)Hòa 5 (25%)Tobol Kostanai 9 (45%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ C04/10/25Ordabasy0-2 (0-2)Tobol Kostanai12-2--B
KAZ PR24/09/25Tobol Kostanai1-0 (1-0)Ordabasy5-4-0.52.25B
KAZ PR17/08/25Ordabasy2-3 (0-3)Tobol Kostanai4-502.25B
KAZ PR19/10/24Tobol Kostanai1-0 (1-0)Ordabasy5-4-0.252.25B
KAZ PR12/05/24Ordabasy1-0 (1-0)Tobol Kostanai4-5--T
KAZ SC25/02/24Ordabasy1-1 (1-0)Tobol Kostanai4-6+0.52.5H
KAZ C04/11/23Ordabasy0-1 (0-0)Tobol Kostanai4-3+0.52.5B
KAZ PR27/08/23Tobol Kostanai0-0 (0-0)Ordabasy3-4+0.752.25H
KAZ PR16/04/23Ordabasy4-1 (1-1)Tobol Kostanai9-7+0.52.5T
KAZ PR27/08/22Tobol Kostanai4-0 (2-0)Ordabasy9-4-0.752.5B
KAZ PR09/04/22Ordabasy3-1 (2-1)Tobol Kostanai8-2-0.752.25T
KAZ PR02/10/21Tobol Kostanai3-1 (1-1)Ordabasy4-4-0.52.25B
KAZ PR15/05/21Ordabasy1-1 (0-0)Tobol Kostanai4-402.5H
KAZ PR30/10/20Ordabasy0-3 (0-0)Tobol Kostanai3-2+0.252B
KAZ PR16/09/20Tobol Kostanai0-4 (0-1)Ordabasy5-302.25T
KAZ PR20/10/19Tobol Kostanai1-2 (1-1)Ordabasy3-3-0.252.25T
KAZ PR14/07/19Ordabasy0-0 (0-0)Tobol Kostanai4-502.25H
KAZ PR01/05/19Tobol Kostanai1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.252.25H
KAZ PR30/09/18Tobol Kostanai1-0 (0-0)Ordabasy3-8-0.52.25B

Thành tích gần đây — Ordabasy

BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2-0.252.5B
KAZ PR19/07/26Ordabasy3-1 (2-1)FK Yelimay Semey3-6+0.752.5T
KAZ C15/07/26Ordabasy3-1 (2-0)Altay FK6-6+1.252.5T
KAZ PR11/07/26FK Kaspyi Aktau3-2 (1-1)Ordabasy2-9+12.5B
KAZ PR05/07/26Ordabasy1-0 (0-0)Ulytau Zhezkazgan3-3+1.52.75T
KAZ PR28/06/26Ulytau Zhezkazgan0-1 (0-1)Ordabasy8-6+0.752.5T
KAZ PR20/06/26Ordabasy2-0 (2-0)FK Kaspyi Aktau7-5+1.752.75T
KAZ PR14/06/26FK Yelimay Semey1-3 (0-1)Ordabasy8-5+0.252.5T
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1+0.252.25T
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5+0.252.5T
KAZ PR17/05/26Ordabasy2-1 (0-1)FC Zhetysu Taldykorgan2-0+1.252.75T
KAZ C13/05/26Ordabasy1-0 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan3-0+12.5T
KAZ PR10/05/26Altay FK0-0 (0-0)Ordabasy2-5+0.752.5H
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1+0.752.25T
KAZ C30/04/26Ordabasy3-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau10-2+1.252.75T
KAZ PR25/04/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-2 (0-1)Ordabasy2-702.25T
KAZ PR18/04/26Ordabasy2-1 (0-0)Okzhetpes8-2+12.5T
KAZ PR11/04/26FC Astana1-1 (0-0)Ordabasy2-3-0.52.5H
KAZ C08/04/26Akademiya Ontustik2-4 (1-2)Ordabasy2-11+1.252.25T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2+0.52.5H

Thành tích gần đây — Tobol Kostanai

HTHHTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FK Panevezys7-4+1.52.75H
KAZ PR26/07/26Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau4-2+0.52.5T
UEFA ECL23/07/26FK Panevezys1-1 (1-0)Tobol Kostanai6-9+0.252.25H
KAZ PR18/07/26Kyzylzhar Petropavlovsk1-1 (1-1)Tobol Kostanai4-4+0.252.25H
KAZ PR12/07/26Tobol Kostanai3-1 (1-0)Okzhetpes6-3+0.53T
KAZ PR04/07/26Altay FK1-0 (0-0)Tobol Kostanai10-2+0.252.5B
KAZ PR28/06/26Tobol Kostanai3-1 (1-1)Altay FK4-4+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Okzhetpes2-1 (0-1)Tobol Kostanai5-502.5B
KAZ PR13/06/26Tobol Kostanai2-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk10-4+0.52.25T
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3+0.252.25H
KAZ PR23/05/26Tobol Kostanai0-3 (0-0)Ordabasy6-5-0.252.5B
KAZ PR17/05/26Kaisar Kyzylorda2-1 (2-1)Tobol Kostanai6-5+0.252.25B
KAZ C13/05/26Kaisar Kyzylorda1-1 (1-0)Tobol Kostanai5-202.5H
KAZ PR09/05/26Tobol Kostanai1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar7-5+0.752.5T
KAZ PR03/05/26Zhenis1-0 (0-0)Tobol Kostanai5-902.5B
KAZ C29/04/26FC Astana1-2 (0-1)Tobol Kostanai8-0-0.52.5T
KAZ PR26/04/26Tobol Kostanai2-1 (2-1)FK Kaspyi Aktau8-3+1.252.75T
KAZ PR19/04/26Ulytau Zhezkazgan2-1 (1-1)Tobol Kostanai4-5+0.252.5B
KAZ PR11/04/26Tobol Kostanai1-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-11-0.52.75H
KAZ C08/04/26Ansat0-8 (0-5)Tobol Kostanai2-8--T

Đội hình

OrdabasyTobol Kostanai
13Kazhymukan Tolepbergen3Guy-Marcelin Kilama4Sergey Keiler25CSergiy Maliy55Aleksa Amanovic10Elkhan Astanov15Zhasulan Amir44Tidiane Keita77David Sandan Abagna19Leonardo Natel Vieira28Bjorn Johnsen1Sultan Busurmanov3CRoman Asrankulov4Nemanja Cavnic5Pape Alioune Ndiaye21Nauryzbek Zhagorov6Maksim Myakish34Sultan Bakhytkiriev17Aleksandr Zuev19Dauren Zhumat43Yevgeniy Konyashkin30Luis guerra43Konyashkin E.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
31
5
Sút cầu môn
12
0
Tấn công
125
87
Tấn công nguy hiểm
107
51
Sút ngoài cầu môn
19
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ordabasy (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Tobol Kostanai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ordabasy (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Tobol Kostanai (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
59
1 Bàn
93
2 Bàn
32
3 Bàn
00
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
2010
B.thắng H2
OrdabasyTobol Kostanai

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
01
T/B
53
H/T
23
H/H
15
H/B
10
B/T
10
B/H
13
B/B
OrdabasyTobol Kostanai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
74
Thắng 1
36
Hòa
25
Thua 1
01
Thua 2+
OrdabasyTobol Kostanai

Thông tin đội bóng

Ordabasy Thông tin Tobol Kostanai
1998 Thành lập 1967
Kazhymukan Munaitpasov Stadium Sân nhà Central Stadium
37000 Sức chứa 8323
Andrei Martin HLV Nurbol Zhumaskaliev
Shymkent Khu vực Kostanay
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.005.200.952.750.770.831.000.93
Live1.03 ↓81.00 ↑126.00 ↑4.50 ↑2.500.14 ↓1.70 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.533.954.700.882.500.880.881.000.88
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.534.105.500.702.500.95---
Live1.03 ↓9.50 ↑55.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm1.673.454.300.752.250.89---
Live1.04 ↓10.73 ↑100.00 ↑1.72 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm1.533.954.700.882.500.880.881.000.88
Live1.02 ↓7.30 ↑150.00 ↑4.76 ↑2.500.03 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.504.005.400.882.500.880.891.000.87
Live1.02 ↓10.00 ↑26.00 ↑2.12 ↑2.500.27 ↓1.75 ↑0.250.39 ↓
SbobetSớm1.453.835.200.902.750.900.851.000.97
Live1.02 ↓7.40 ↑185.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.823.274.100.852.250.910.820.500.96
Live1.04 ↓7.05 ↑45.00 ↑5.25 ↑2.500.07 ↓4.30 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.533.755.250.832.500.85---
Live1.35 ↓4.60 ↑7.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.723.254.000.712.250.810.710.500.81
Live1.01 ↓9.50 ↑106.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.154.730.903.000.850.881.000.88
Live1.13 ↓6.08 ↑30.64 ↑2.50 ↑2.500.28 ↓1.87 ↑0.250.38 ↓
BwinSớm1.523.755.250.822.500.85---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑0.78 ↓1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.753.215.511.102.500.702.421.500.30
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.90 ↑2.500.11 ↓0.14 ↓0.004.74 ↑
Bet 365Sớm1.444.205.500.882.750.931.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.553.605.000.852.500.850.550.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.78 ↑1.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ordabasy+1 1/4100
Tobol Kostanai-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).