Kết quả bóng đá trận Orange County Blues FC vs El Paso Locomotive FC, 09:00 ngày 02/08/2026
USL Championship · 09:00 ngày 02/08/2026
Orange County Blues FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
El Paso Locomotive FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 13
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Orange County Blues FC | Phút | |
| 24' | Robert Coronado | |
| Ousmane Sylla(Assists:Chris Hegardt) (Kiến tạo: Chris Hegardt) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Garrison Tubbs(Assists:Yaniv Bazini) (Kiến tạo: Yaniv Bazini) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 11 |
Chủ = Orange County Blues FC · Khách = El Paso Locomotive FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orange County Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Orange County Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 7 | 2 | 29 | 19 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 14 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 15 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | - | - |
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 27 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 16 | 8 | 23 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 11 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Orange County Blues FC 4 (29%)Hòa 5 (36%)El Paso Locomotive FC 5 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 05/10/25 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/06/25 | El Paso Locomotive FC | 0-3 (0-3) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/10/24 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/24 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/10/23 | Orange County Blues FC | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/09/23 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/04/23 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/10/22 | El Paso Locomotive FC | 2-1 (1-0) | Orange County Blues FC | -1 | 3 | B |
| 22/05/22 | Orange County Blues FC | 2-2 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/09/21 | Orange County Blues FC | 2-2 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/20 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/09/19 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/03/19 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | Orange County Blues FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orange County Blues FC
TBHHTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Orange County Blues FC | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
TBBTBHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | -0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
313
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
827
Sút cầu môn
310
Tấn công
74138
Tấn công nguy hiểm
34118
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
212
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
362462
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
04
Cứu thua
91
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
2133
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.022.23
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B5T5 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orange County Blues FC (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
El Paso Locomotive FC (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orange County Blues FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (76%)Hòa 1 (6%)Bại 3 (18%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
El Paso Locomotive FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orange County Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Stone | HLV | Wilmer Cabrera |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.23 | 2.59 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.08 | 3.23 | 2.59 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.90 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.60 | 0.78 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.53 ↑ | 91.79 ↑ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.83 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.65 ↑ | 2.72 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.13 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.37 | 2.85 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 41.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.59 | 2.51 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.63 ↑ | 30.54 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.25 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.31 | 3.25 | 2.55 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.