Kết quả bóng đá trận Opava vs MFK Karvina, 23:00 ngày 27/07/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 27/07/2026
Opava
2 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Karvina
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Opava Phút MFK Karvina
Felix Cejka 5'
36' Jiri Fleisman
Barnabas Lacik 1 - 0 44'
HT 1-0
53' Kahuan Vinicius
65' Jiri Fleisman
Aliou Diao 70'
Felix Cejka 2 - 0 71'
Denis Darmovzal 84'
90+1' Ousmane Conde
90+4' Jan Chytry
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 25
Hòa 00 30
Bại 11 55
Ghi bàn 64 913
Mất bàn 43 1517
Điểm 66 915

Chủ = Opava · Khách = MFK Karvina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Opava (14)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Karvina (9)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (7%)Bại/Thắng2 (22%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Opava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002031
Sân nhà11002031
Sân khách000000012
6 gần6123712--

MFK Karvina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30123154351399
Sân nhà1552820241712
Sân khách157172327225
6 gần640299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Opava 3 (15%)Hòa 8 (40%)MFK Karvina 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/01/26MFK Karvina3-1 (3-0)Opava5-7-12.75B
INT CF11/01/25MFK Karvina0-0 (0-0)Opava6-4-23.75H
INT CF13/01/24MFK Karvina4-0 (2-0)Opava3-6--B
CZE D201/05/23Opava2-1 (1-1)MFK Karvina3-102.5T
CZE D208/10/22MFK Karvina1-0 (0-0)Opava7-7-0.52.5B
INT CF03/07/21Opava0-1 (0-0)MFK Karvina7-6-0.53.25B
CZE D106/02/21MFK Karvina3-1 (0-0)Opava2-5-0.52.25B
CZE D129/08/20Opava1-2 (0-0)MFK Karvina4-2+0.252.25B
CZE D123/06/20MFK Karvina0-0 (0-0)Opava6-5-0.752.25H
CZE D127/05/20Opava0-0 (0-0)MFK Karvina6-2+0.252H
CZE D129/09/19MFK Karvina1-1 (1-0)Opava8-2-0.52.25H
CZE D105/05/19Opava1-0 (0-0)MFK Karvina4-402.5T
CZE D109/02/19MFK Karvina1-1 (1-1)Opava9-3-0.252.5H
CZE D125/08/18Opava1-3 (0-1)MFK Karvina7-2+0.252.5B
INT CF08/07/17Opava3-1 (2-1)MFK Karvina9-3-0.52.75T
INT CF12/02/17MFK Karvina2-2 (0-1)Opava5-3-0.753H
CZE D219/03/16Opava1-1 (0-1)MFK Karvina2-202.5H
CZE D205/09/15MFK Karvina3-0 (2-0)Opava3-5-0.52.5B
CZE D209/05/15Opava0-0 (0-0)MFK Karvina3-6+0.252.5H
INT CF24/01/15MFK Karvina4-3 (1-3)Opava6-2-0.52.75B

Thành tích gần đây — Opava

BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Opava1-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-4--B
INT CF11/07/26Opava3-2 (0-1)Polonia Bytom11-2+0.53T
INT CF08/07/26Opava0-2 (0-2)Unie Hlubina8-6--B
INT CF04/07/26AC Sparta Prague4-1 (1-0)Opava7-4-1.753.25B
INT CF27/06/26Opava1-1 (0-1)SK Prostejov7-6+0.52.5H
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4-0.753H
CZE D223/05/26Opava0-0 (0-0)Marila Pribram2-7+0.52.5H
CZE D216/05/26FK MAS Taborsko1-0 (0-0)Opava3-2-0.52.75B
CZE D211/05/26Opava0-2 (0-1)Artis Brno2-5+0.252.5B
CZE D206/05/26Usti nad Labem2-1 (1-0)Opava8-902.75B
CZE D202/05/26Opava2-2 (1-2)Slavia Kromeriz11-2+0.752.75H
CZE D226/04/26Sparta Praha B0-0 (0-0)Opava6-2+0.752.75H
CZE D219/04/26Opava1-2 (0-1)Slavia Prague B10-5+0.52.5B
CZE D215/04/26Banik Ostrava B2-0 (0-0)Opava1-6-0.252.5B
CZE D211/04/26Opava4-0 (3-0)Brno4-5-0.252.5T
CZE D203/04/26FK Graffin Vlasim2-0 (1-0)Opava3-1002.5B
CZE D221/03/26Opava3-1 (2-0)Vysocina jihlava5-4+0.752.5T
CZE D215/03/26Viktoria Zizkov1-0 (1-0)Opava2-1202.5B
CZE D207/03/26Chrudim0-2 (0-0)Opava4-9+0.252.5T
CZE D228/02/26Opava2-1 (2-1)SK Prostejov8-1+12.5T

Thành tích gần đây — MFK Karvina

TTTBBTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Ruch Chorzow5-6--T
INT CF10/07/26MFK Karvina2-0 (1-0)Povazska Bystrica7-3+1.53.5T
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5T
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5-0.753.25B
CZE D123/05/26Sigma Olomouc4-0 (2-0)MFK Karvina6-2-0.752.75B
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0-0.752.75T
CZE D116/05/26MFK Karvina1-3 (1-1)Sigma Olomouc5-5-0.52.75B
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4-0.252.75T
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75B
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3+0.252.75B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5T
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5-1.253.25B
CZE D115/03/26Sigma Olomouc2-2 (0-2)MFK Karvina4-2-0.252.5H
CZE D108/03/26MFK Karvina1-2 (0-2)Pardubice9-3+0.52.5B
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13-0.752.75T
CZE D101/03/26MFK Karvina0-2 (0-1)Synot Slovacko7-4+0.752.5B
CZE D121/02/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)MFK Karvina8-8-0.52.75B
CZE D114/02/26MFK Karvina1-3 (1-1)Slavia Praha3-10-12.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
74
86
Tấn công nguy hiểm
44
50
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Opava (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
MFK Karvina (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
OpavaMFK Karvina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
OpavaMFK Karvina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
25
Thắng 1
51
Hòa
53
Thua 1
57
Thua 2+
OpavaMFK Karvina

Thông tin đội bóng

Opava Thông tin MFK Karvina
1907 Thành lập
Mestsky Sân nhà Mestsky stadion Karvina
14800 Sức chứa 0
HLV
Opava Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.263.402.800.812.500.961.010.250.76
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.43 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.253.302.880.862.500.931.000.250.79
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
Mansion88Sớm2.113.252.910.862.500.900.960.250.80
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.253.502.800.802.500.85---
Live1.01 ↓28.00 ↑90.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
10BETSớm2.133.252.900.772.500.87---
Live1.01 ↓9.68 ↑75.81 ↑2.80 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.113.252.910.862.500.900.960.250.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm2.213.452.790.862.500.900.960.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.163.122.800.852.500.950.970.250.85
Live1.18 ↓4.60 ↑16.50 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.283.252.700.812.500.930.980.250.76
Live1.02 ↓7.30 ↑41.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm2.253.252.700.802.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.253.352.750.982.750.720.980.250.72
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑5.73 ↑2.500.09 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.663.492.410.892.500.911.010.000.82
Live1.23 ↓4.96 ↑20.18 ↑3.06 ↑2.500.23 ↓0.57 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm2.253.252.700.782.500.90---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑0.95 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.183.303.000.802.500.900.590.001.16
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.57 ↑2.500.20 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.253.502.750.832.500.981.030.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.65 ↑2.500.18 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.303.202.750.802.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.