Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs FC Kairat Almaty, 00:00 ngày 23/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 23/07/2026
Omonia Nicosia FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Kairat Almaty
🟨 1 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Omonia Nicosia FC
FC Kairat Almaty
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Correia
⚽ BÀN THẮNG - Panagiotis Andreou 1-0
23'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
🟥 Thẻ đỏ - Loic Nego
🔁 Thay người: vào Stefan Simic, ra Muamer Tankovic
37'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Mihlali Mayambela, ra Jaden Montnor
46'
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Adilet Sadybekov
56'
🟨 Thẻ vàng - Edmilson de Paula Santos Filho
56'
🟨 Thẻ vàng - Jorginho
🟨 Thẻ vàng - Andronikos Kakoullis
58'
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Erkin Tapalov
61'
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Lev Kurgin, ra Oiva Jukkola
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Andronikos Kakoullis
73'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ioannis Kousoulos, ra Panagiotis Andreou
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Azamat Tuyakbaev, ra Luis Mata
83'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mendonca, ra Marc Gual
89'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Aleksandr Martynovich
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Omonia Nicosia FC | Phút | |
| Panagiotis Andreou 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Loic Nego | 34' | |
| ▲ Stefan Simic ▼ Muamer Tankovic | 36' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Mihlali Mayambela ▼ Jaden Montnor | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Adilet Sadybekov | |
| 56' | Edmilson de Paula Santos Filho | |
| Andronikos Kakoullis | 56' | |
| 56' | Jorginho | |
| 58' ⇄ | ▲ Ismail Bekbolat ▼ Erkin Tapalov | |
| 68' ⇄ | ▲ Lev Kurgin ▼ Oiva Jukkola | |
| ▲ Angelos Neofytou ▼ Andronikos Kakoullis | 69' ⇄ | |
| ▲ Ioannis Kousoulos ▼ Panagiotis Andreou | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Luis Mata | |
| 83' ⇄ | ▲ Gustavo Mendonca ▼ Marc Gual | |
| 90+7' | Aleksandr Martynovich | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 24 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Omonia Nicosia FC 0 (0%)Hòa 2 (100%)FC Kairat Almaty 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/21 | Omonia Nicosia FC | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/09/21 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
THHTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rijeka | 3-1 (0-1) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | APOEL Nicosia | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/02/26 | Omonia Nicosia FC | 0-1 (0-0) | Rijeka | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TTTTTTTHBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Tobol Kostanai | 1-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Jaiyq | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +2.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | FC Kairat Almaty | 4-0 (4-0) | FC Astana | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
FC Kairat Almaty
40CFabiano Ribeiro de Freitas5Senou Coulibaly29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou77Loic Nego14Mateo Maric22Muamer Tankovic74Panagiotis Andreou7Jaden Montnor9Andronikos Kakoullis11Ewandro Felipe de Lima Costa1Temirlan Anarbekov3Luis Mata14CAleksandr Martynovich20Erkin Tapalov44Lucas africo6Adilet Sadybekov13Jaakko Oksanen7Jorginho19Oiva Jukkola24Aleksandr Mrynskiy28Marc Gual
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Senou Coulibaly
- 7Jaden Montnor▼ Rời sân 46'
- 9Andronikos Kakoullis🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 69'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa
- 14Mateo Maric
- 22Muamer Tankovic▼ Rời sân 36'
- 29Jure Balkovec
- 30Nikolas Panagiotou
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 77'
- 77Loic Nego🟥 Thẻ đỏ 34'
Khách · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Luis Mata▼ Rời sân 83'
- 6Adilet Sadybekov▼ Rời sân 46'
- 7Jorginho🟨 Thẻ vàng 56'
- 13Jaakko Oksanen
- 14Aleksandr Martynovich C🟨 Thẻ vàng 90+7'
- 19Oiva Jukkola▼ Rời sân 68'
- 20Erkin Tapalov▼ Rời sân 58'
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 28Marc Gual▼ Rời sân 83'
- 44Lucas africo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
13
Sút bóng
617
Sút cầu môn
33
Tấn công
80117
Tấn công nguy hiểm
5199
Sút ngoài cầu môn
314
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
107
Việt vị
21
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
48 52
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Omonia Nicosia FC (36 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 25 (69%)Hòa 2 (6%)Bại 9 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (44%)Hòa 3 (8%)Xỉu 17 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO
FC Kairat Almaty (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1954 |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 23400 | Sức chứa | 25000 |
| Berg Henning | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Nicosia | Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.51 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.70 ↑ | 6.30 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.60 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.75 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 189.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.55 | 5.40 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.56 ↑ | 100.00 ↑ | 5.17 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 267.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.05 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.43 | 4.69 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.57 | 5.05 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.16 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.61 | 4.98 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.26 ↑ | 30.58 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.55 | 4.70 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 1.52 ↑ | 1.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.36 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.62 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.