Kết quả bóng đá trận Okzhetpes vs FC Zhetysu Taldykorgan, 19:00 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 18/07/2026
Okzhetpes 2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Zhetysu Taldykorgan
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Okzhetpes | Phút | |
| Dmitri Borodin 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Mokhammed Ensebaev | 31' | |
| Bektemir Abdumannonov | 34' | |
| Dmitri Borodin | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marko Zivanovic ▼ Nurbol Anuarbekov | |
| ▲ Vasiliy Sovpel ▼ Mokhammed Ensebaev | 46' ⇄ | |
| ▲ Boris Lototskyi ▼ Bektemir Abdumannonov | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Strahinja Jovanovic ▼ Shokan Abzalov | |
| ▲ Nurgaini Buribayev ▼ Shakhboz Umarov | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Nurbergen Nurbol ▼ Madi Zhakipbayev | |
| 75' | Marko Zivanovic | |
| ▲ Tokhtar Zhangylyshbay ▼ Oralkhan Omirtayev | 75' ⇄ | |
| Tokhtar Zhangylyshbay | 77' | |
| ▲ Erkebulan Nurgaliyev ▼ Dmitri Borodin | 79' ⇄ | |
| 88' | Dinmuhammed Kashken | |
| 90' ⇄ | ▲ Rauan Orynbassar ▼ Serikzhan Muzhikov | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Shyngys Anuarbek ▼ Dinmuhammed Kashken | |
| Tokhtar Zhangylyshbay(Assists:Nurgaini Buribayev) (Kiến tạo: Nurgaini Buribayev) 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+3' | Tsotne Mosiashvili | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Okzhetpes · Khách = FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okzhetpes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (18%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (29%) |
Bảng xếp hạng
Okzhetpes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 29 | 27 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | - | - |
FC Zhetysu Taldykorgan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 7 | 9 | 23 | 30 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 9 | 9 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 21 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Okzhetpes 9 (45%)Hòa 4 (20%)FC Zhetysu Taldykorgan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 09/08/25 | Okzhetpes | 1-2 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/05/25 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-3 (1-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2 | T |
| 12/08/23 | Okzhetpes | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 07/05/23 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (0-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/22 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-1 (1-1) | Okzhetpes | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/22 | Okzhetpes | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 08/11/20 | Okzhetpes | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/09/20 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | Okzhetpes | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/11/19 | Okzhetpes | 1-1 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.5 | H |
| 10/08/19 | Okzhetpes | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2.5 | B |
| 09/03/19 | FC Zhetysu Taldykorgan | 5-1 (3-0) | Okzhetpes | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/07/16 | Okzhetpes | 2-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-4 (0-2) | Okzhetpes | +0.5 | 2 | T |
| 25/10/15 | Okzhetpes | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/09/15 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-3 (0-1) | Okzhetpes | - | - | T |
| 29/05/15 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/15 | Okzhetpes | 2-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/12 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 20/05/12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (0-0) | Okzhetpes | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Okzhetpes
BBBTHHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-1) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 (2-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-3 (0-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/02/26 | Okzhetpes | 1-0 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Zhetysu Taldykorgan
BBTHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1-0 (1-0) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 3-2 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Ordabasy | 2-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Ordabasy | 1-0 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-3 (2-2) | Zhenis | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | 0 | 2 | H |
| 29/04/26 | FK Atyrau | 0-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-0 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-2 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-0) | FK Yelimay Semey | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Karshiga Almaty | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | - | - | T |
| 05/04/26 | FK Kaspyi Aktau | 0-1 (0-1) | FC Zhetysu Taldykorgan | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -1.25 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Tobol Kostanai | 2-2 (0-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | FC Astana | 4-1 (3-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Okzhetpes
FC Zhetysu Taldykorgan
22Miroslav Lobantsev5Leo Assunpcao14Sayan Mukanov47Vladislav Vasiljev63Ivan Kuzmichev6Zhansultan Mukhametkhanov9Dmitri Borodin17Shakhboz Umarov20Mokhammed Ensebaev91Bektemir Abdumannonov19COralkhan Omirtayev88Stefan Sicaci3Diego Luna4Dinmuhammed Kashken15Jovan Pajovic9Shokan Abzalov10Tsotne Mosiashvili11Adilkhan Dobay23Askhat Baltabekov7CSerikzhan Muzhikov21Madi Zhakipbayev77Nurbol Anuarbekov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Leo Assunpcao
- 6Zhansultan Mukhametkhanov
- 9Dmitri Borodin⚽ Ghi bàn 22' · 🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 79'
- 14Sayan Mukanov
- 17Shakhboz Umarov▼ Rời sân 63'
- 19Oralkhan Omirtayev C▼ Rời sân 75'
- 20Mokhammed Ensebaev🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
- 22Miroslav Lobantsev
- 47Vladislav Vasiljev
- 63Ivan Kuzmichev
- 91Bektemir Abdumannonov🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 3412
- 3Diego Luna
- 4Dinmuhammed Kashken🟨 Thẻ vàng 88' · ▼ Rời sân 90+1'
- 7Serikzhan Muzhikov C▼ Rời sân 90'
- 9Shokan Abzalov▼ Rời sân 59'
- 10Tsotne Mosiashvili🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 11Adilkhan Dobay
- 15Jovan Pajovic
- 21Madi Zhakipbayev▼ Rời sân 66'
- 23Askhat Baltabekov
- 77Nurbol Anuarbekov▼ Rời sân 46'
- 88Stefan Sicaci
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
23
Tấn công
6870
Tấn công nguy hiểm
4241
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okzhetpes (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
FC Zhetysu Taldykorgan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Okzhetpes (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
FC Zhetysu Taldykorgan (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 2 (12%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Okzhetpes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | 1981 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Zhetysu Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 4000 |
| Andrey Ferapontov | HLV | Samat Smakov |
| Kokshetau | Khu vực | Taldykorgan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.65 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.40 ↓ | 3.65 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.92 | 5.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.44 ↓ | 3.58 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.70 | 4.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.73 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.33 | 5.23 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.23 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.74 ↓ | 4.02 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.59 ↓ | 0.25 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.