Kết quả bóng đá trận Okzhetpes vs Altay FK, 19:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 19:00 ngày 02/08/2026
Okzhetpes 4 Kết thúc HT 1-0 1
Altay FK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Okzhetpes | Phút | |
| 9' | Darko Dodev | |
| 9' | ||
| Sayan Mukanov | 43' | |
| Vladislav Vasiljev(Assists:Sayan Mukanov) (Kiến tạo: Sayan Mukanov) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Oralkhan Omirtayev ▼ Tokhtar Zhangylyshbay | 46' ⇄ | |
| 56' | Dragan Stoisavljevic | |
| Oralkhan Omirtayev(Assists:Vladislav Vasiljev) (Kiến tạo: Vladislav Vasiljev) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Vladimir Vomenko ▼ Vasiliy Sovpel | 60' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Dmitri Podstrelov ▼ Ibragim Dadaev | |
| 61' ⇄ | ▲ Saif Popov ▼ Darko Dodev | |
| ▲ Erkebulan Nurgaliyev ▼ Shakhboz Umarov | 61' ⇄ | |
| ▲ Mokhammed Ensebaev ▼ Leo Assunpcao | 67' ⇄ | |
| ▲ Vsevolod Sadovskiy ▼ Zhansultan Mukhametkhanov | 72' ⇄ | |
| Vladimir Vomenko(Assists:Vladislav Vasiljev) (Kiến tạo: Vladislav Vasiljev) 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Denis Mitrofanov ▼ Dragan Stoisavljevic | |
| 78' ⇄ | ▲ Gavril Kan ▼ Doszhan Kenzhegulov | |
| 80' | ⚽ 3 - 1 Denis Mitrofanov(Assists:Gavril Kan) (Kiến tạo: Gavril Kan) | |
| Oralkhan Omirtayev | 83' | |
| Oralkhan Omirtayev(Assists:Erkebulan Nurgaliyev) (Kiến tạo: Erkebulan Nurgaliyev) 4 - 1 ⚽ | 85' | |
| 89' ⇄ | ▲ Zakhar Gultyaev ▼ Elisey Gorshunov | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 19 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 8 |
Chủ = Okzhetpes · Khách = Altay FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okzhetpes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Okzhetpes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 29 | 27 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 11 | 22 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Altay FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 7 | 10 | 16 | 30 | 16 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 5 | 4 | 8 | 12 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Okzhetpes 4 (67%)Hòa 1 (17%)Altay FK 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | T |
| 19/09/24 | Altay FK | 1-0 (1-0) | Okzhetpes | +1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/24 | Okzhetpes | 2-1 (2-0) | Altay FK | - | - | T |
| 05/10/18 | Okzhetpes | 2-1 (2-1) | Altay FK | +1 | 2.75 | T |
| 15/07/18 | Okzhetpes | 4-2 (2-1) | Altay FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/05/18 | Altay FK | 1-1 (0-0) | Okzhetpes | - | - | H |
Thành tích gần đây — Okzhetpes
BTBBBTHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Aktobe Lento | 2-1 (2-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Okzhetpes | 2-0 (1-0) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.5 | 3 | B |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-1) | Tobol Kostanai | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 2-2 (0-0) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Okzhetpes | 2-2 (1-1) | FK Aktobe Lento | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Okzhetpes | 1-0 (1-0) | FC Astana | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Okzhetpes | 0-0 (0-0) | FK Atyrau | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 0-1 (0-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Okzhetpes | 2-3 (1-1) | Zhenis | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Okzhetpes | 1-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Ordabasy | 2-1 (0-0) | Okzhetpes | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Okzhetpes | 2-1 (0-0) | Irtysh Pavlodar | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FC Shakhtyor Karagandy | 2-3 (2-0) | Okzhetpes | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Zhenis | 1-1 (1-0) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Okzhetpes | 2-1 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | FK Kaspyi Aktau | 1-3 (0-1) | Okzhetpes | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Altay FK
BBBTTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Astana | 4-1 (2-1) | Altay FK | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Altay FK | 2-4 (0-2) | FK Aktobe Lento | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Ordabasy | 3-1 (2-0) | Altay FK | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | FC Zhetysu Taldykorgan | 0-1 (0-1) | Altay FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Altay FK | 1-0 (0-0) | Tobol Kostanai | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Tobol Kostanai | 3-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Altay FK | 3-3 (0-2) | FC Zhetysu Taldykorgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | FK Aktobe Lento | 2-0 (0-0) | Altay FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Altay FK | 1-1 (0-0) | FC Astana | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Altay FK | 0-1 (0-1) | Okzhetpes | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 1-2 (0-0) | Altay FK | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FK Aktobe Lento | 1-1 (1-1) | Altay FK | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Ordabasy | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FK Atyrau | 1-0 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Altay FK | 2-2 (0-1) | Ulytau Zhezkazgan | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Altay FK | 0-0 (0-0) | Zhenis | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-1 (1-0) | Altay FK | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Altay FK | 1-2 (1-1) | Ulytau Zhezkazgan | 0 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Jelaev Nan | 0-2 (0-1) | Altay FK | - | - | T |
| 04/04/26 | Irtysh Pavlodar | 1-0 (1-0) | Altay FK | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Okzhetpes
Altay FK
22Miroslav Lobantsev3Boris Lototskyi5Leo Assunpcao14Sayan Mukanov9Dmitri Borodin25Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho47Vladislav Vasiljev77Vasiliy Sovpel6Zhansultan Mukhametkhanov11CTokhtar Zhangylyshbay17Shakhboz Umarov25Danylo Kucher99Stoisavljevic D.3Samuel Odeoibo4Nemanja Micevic23Doszhan Kenzhegulov11Ibragim Dadaev15CDmitri Schmidt21Nikola Jambor88Sergey Ivanov45Darko Dodev9Elisey Gorshunov99Dragan Stoisavljevic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Boris Lototskyi
- 5Leo Assunpcao▼ Rời sân 67'
- 6Zhansultan Mukhametkhanov▼ Rời sân 72'
- 9Dmitri Borodin
- 11Tokhtar Zhangylyshbay C▼ Rời sân 46'
- 14Sayan Mukanov🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 17Shakhboz Umarov▼ Rời sân 61'
- 22Miroslav Lobantsev
- 25Marcio Rodrigues Velasco,Marcinho
- 47Vladislav Vasiljev⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 76'
- 77Vasiliy Sovpel▼ Rời sân 60'
Khách · 3412
- 3Samuel Odeoibo
- 4Nemanja Micevic
- 9Elisey Gorshunov▼ Rời sân 89'
- 11Ibragim Dadaev▼ Rời sân 61'
- 15Dmitri Schmidt C
- 21Nikola Jambor
- 23Doszhan Kenzhegulov▼ Rời sân 78'
- 25Danylo Kucher
- 45Darko Dodev🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 61'
- 88Sergey Ivanov
- 99Stoisavljevic D.
- 99Dragan Stoisavljevic🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1122
Sút cầu môn
47
Tấn công
7776
Tấn công nguy hiểm
4353
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okzhetpes (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Altay FK (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Okzhetpes (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 3 (16%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Altay FK (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Okzhetpes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1968 | Thành lập | |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Andrey Ferapontov | HLV | Dragan Stoisavljevic |
| Kokshetau | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.50 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.20 | 3.80 | 0.72 | 2.75 | 0.58 | 0.69 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 152.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.35 ↑ | 62.79 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.15 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.44 | 4.24 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.72 | 5.95 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.55 ↑ | 46.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.45 | 6.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.67 | 4.48 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.28 ↑ | 11.63 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 7.47 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.44 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.96 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.