Kết quả bóng đá trận Odense BK vs Sonderjyske, 00:00 ngày 04/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 04/08/2026
Odense BK
Sắp đá --:--:--
Sonderjyske
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Fionia Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 53
Hòa 00 12
Bại 32 45
Ghi bàn 14 1819
Mất bàn 95 1723
Điểm 03 1611

Chủ = Odense BK · Khách = Sonderjyske

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odense BK (10)Hiệp 1 / Cả trậnSonderjyske (8)
5 (50%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (38%)
3 (30%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101012
Sân nhà00000008
Sân khách100101012
6 gần6204511--

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123011
Sân nhà100123012
Sân khách00000009
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Odense BK 6 (30%)Hòa 11 (55%)Sonderjyske 3 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL04/10/25Odense BK1-1 (1-0)Sonderjyske4-6+0.52.75H
INT CF26/06/25Odense BK0-2 (0-1)Sonderjyske4-103B
INT CF19/03/25Sonderjyske0-1 (0-1)Odense BK---T
INT CF10/01/25Sonderjyske2-3 (0-0)Odense BK5-6+0.253.25T
DEN SASL15/05/22Odense BK1-1 (0-1)Sonderjyske9-6+12.5H
DAN Cup05/05/22Odense BK3-0 (3-0)Sonderjyske1-4+0.52.75T
DAN Cup27/04/22Sonderjyske1-2 (0-1)Odense BK8-502.25T
DEN SASL10/04/22Sonderjyske2-2 (1-1)Odense BK3-502.5H
DEN SASL06/03/22Sonderjyske2-2 (0-2)Odense BK9-302.75H
DEN SASL14/09/21Odense BK2-1 (2-1)Sonderjyske5-5+0.752.5T
DEN SASL02/05/21Sonderjyske2-0 (0-0)Odense BK3-10-0.252.5B
DEN SASL18/04/21Odense BK1-1 (1-0)Sonderjyske6-4+0.52.5H
DEN SASL05/03/21Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK3-602.25H
INT CF14/01/21Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK7-303H
DEN SASL22/11/20Odense BK1-1 (0-0)Sonderjyske3-5+0.52.75H
DEN SASL04/07/20Sonderjyske1-1 (0-0)Odense BK1-802.5H
DEN SASL18/06/20Odense BK2-0 (2-0)Sonderjyske1-8+0.252.5T
DEN SASL08/03/20Sonderjyske1-1 (0-1)Odense BK4-102.5H
DEN SASL31/08/19Odense BK0-0 (0-0)Sonderjyske5-0+0.52.5H

Thành tích gần đây — Odense BK

BBBTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2-0.53H

Thành tích gần đây — Sonderjyske

BTBHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5-13.25B
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T
DEN SASL08/02/26Nordsjaelland2-1 (0-0)Sonderjyske5-2-0.53B
INT CF30/01/26Sonderjyske3-3 (1-0)Aalborg---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H11 B3
T3 H11 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1
T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odense BK (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Sonderjyske (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odense BK (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Sonderjyske (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Odense BKSonderjyske

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Odense BKSonderjyske

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
34
Thắng 1
45
Hòa
65
Thua 1
44
Thua 2+
Odense BKSonderjyske

Thông tin đội bóng

Odense BK Thông tin Sonderjyske
1887-7-10 Thành lập 1906-7-14
Fionia Park Sân nhà Sydbank Park
16000 Sức chứa 8500
Alexander Zorniger HLV Fatah Abdirahman
Odense Khu vực Haderslev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.003.552.900.943.000.780.810.250.97
Live2.003.552.900.78 ↓2.750.94 ↑0.80 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.063.403.201.043.000.780.790.251.03
Live2.13 ↑3.50 ↑3.200.81 ↓2.751.05 ↑0.88 ↑0.250.97 ↓
VcbetSớm2.003.603.130.812.751.030.800.251.04
Live2.10 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.812.751.030.88 ↑0.250.95 ↓
Mansion88Sớm2.033.653.201.023.000.841.030.500.85
Live2.20 ↑3.653.10 ↓1.09 ↑3.000.81 ↓0.93 ↓0.250.99 ↑
InterwettenSớm2.053.503.400.702.501.050.950.500.75
Live2.20 ↑3.45 ↓3.15 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.033.353.350.832.750.84---
Live2.15 ↑3.50 ↑3.15 ↓0.96 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm2.033.653.201.023.000.841.030.500.85
Live2.20 ↑3.653.10 ↓1.09 ↑3.000.81 ↓0.93 ↓0.250.99 ↑
CrownSớm2.053.753.051.053.000.821.050.500.83
Live2.17 ↑3.65 ↓2.90 ↓1.06 ↑3.000.81 ↓0.91 ↓0.250.98 ↑
SbobetSớm2.033.333.051.023.000.841.030.500.85
Live2.19 ↑3.43 ↑3.00 ↓0.83 ↓2.751.07 ↑0.91 ↓0.251.01 ↑
WewbetSớm2.043.363.050.902.750.941.040.500.82
Live2.16 ↑3.58 ↑2.98 ↓0.83 ↓2.751.05 ↑0.92 ↓0.250.98 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.602.501.20---
Live2.05 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.602.501.20---
18BetSớm2.003.453.400.862.750.881.000.500.76
Live2.15 ↑3.60 ↑3.15 ↓0.80 ↓2.751.02 ↑0.86 ↓0.250.94 ↑
PinnacleSớm1.993.703.461.023.000.801.000.500.83
Live2.19 ↑3.68 ↓3.27 ↓1.07 ↑3.000.83 ↑0.92 ↓0.250.99 ↑
HK Jockey ClubSớm2.043.552.771.073.250.670.900.250.86
Live2.043.552.771.073.250.670.900.250.86
BwinSớm2.003.703.250.602.501.20---
Live2.10 ↑3.50 ↓3.20 ↓0.602.501.15 ↓---
1xBetSớm1.943.803.590.682.501.040.470.001.38
Live2.14 ↑3.54 ↓3.15 ↓0.79 ↑2.750.99 ↓0.84 ↑0.250.90 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.400.902.750.900.780.251.03
Live2.10 ↑3.503.30 ↓1.03 ↑3.000.78 ↓0.88 ↑0.250.93 ↓
William HillSớm2.053.503.200.702.501.050.750.250.97
Live2.10 ↑3.40 ↓3.00 ↓0.62 ↓2.501.15 ↑0.79 ↑0.250.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.