Kết quả bóng đá trận Odd Grenland U19 vs Ham-Kam U19, 20:00 ngày 30/07/2026
Junior U19 (Na Uy) · 20:00 ngày 30/07/2026
Odd Grenland U19 2 Kết thúc HT 2-2 5
Ham-Kam U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Odd Grenland U19 | Phút | |
| Elion Krosa 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Mikkel Gjerdalen 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 17' | ||
| 31' | ⚽ 1 - 2 Dijan Leo Haziri | |
| 36' | ⚽ 1 - 3 Dijan Leo Haziri | |
| HT 2-2 | ||
| 70' | ⚽ 1 - 4 Kasper Toverud | |
| 84' | ⚽ 1 - 5 Jesper Hanstad | |
| 89' | ⚽ 1 - 6 Jesper Hanstad | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 13 | 26 | 31 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Odd Grenland U19 · Khách = Ham-Kam U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odd Grenland U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Odd Grenland U19 2 (67%)Hòa 0 (0%)Ham-Kam U19 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 15/03/24 | Odd Grenland U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 17/02/24 | Ham-Kam U19 | 0-6 (0-4) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odd Grenland U19
TTTBBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Odd Grenland U19 | 4-0 (1-0) | KFUM U19 | +0.75 | 4 | T |
| 01/04/26 | Odd Grenland U19 | 3-2 (2-0) | Sandnes UlfU19 | +3.5 | 4.75 | T |
| 27/03/26 | Odd Grenland U19 | 6-0 (1-0) | Valerenga U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Stabaek U19 | 2-1 (1-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 07/03/26 | Fredrikstad U19 | 2-0 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 15/02/26 | Odd Grenland U19 | 4-5 (3-2) | Sarpsborg 08 U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | Hammarby U19 | 0-2 (0-1) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 22/11/25 | Stabaek U19 | 2-2 (1-0) | Odd Grenland U19 | -1 | 4 | H |
| 23/10/25 | Fana U19 | 0-4 (0-1) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 28/08/25 | Odd Grenland U19 | 0-1 (0-0) | Stabaek U19 | - | - | B |
| 07/08/25 | Stabaek U19 | 2-2 (1-1) | Odd Grenland U19 | - | - | H |
| 15/04/25 | Start Kristiansand U19 | 1-4 (0-2) | Odd Grenland U19 | +0.25 | 3.5 | T |
| 26/03/25 | Odd Grenland U19 | 3-1 (2-1) | Viking U19 | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | Odd Grenland U19 | 1-1 (0-0) | Haugesund U19 | - | - | H |
| 01/03/25 | Haugesund U19 | 5-1 (5-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 01/02/25 | Viking U19 | 1-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
| 26/01/25 | Odd Grenland U19 | 2-2 (2-0) | Start Kristiansand U19 | - | - | H |
| 30/10/24 | Odd Grenland U19 | 2-3 (2-1) | Brann U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 09/10/24 | Haugesund U19 | 3-4 (2-2) | Odd Grenland U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ham-Kam U19
TBTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Elverum U19 | 1-7 (1-4) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 22/03/26 | Tromso U19 | 4-1 (1-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Ham-Kam U19 | 6-0 (3-0) | KFUM U19 | - | - | T |
| 04/03/26 | Start Kristiansand U19 | 0-2 (0-0) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 28/02/26 | Ham-Kam U19 | 1-0 (0-0) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 18/02/26 | Bodo Glimt U19 | 4-4 (3-2) | Ham-Kam U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Ham-Kam U19 | 5-1 (3-0) | Fredrikstad U19 | - | - | T |
| 24/10/25 | Ham-Kam U19 | 7-1 (3-0) | Asker U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 10/10/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Ullensaker U19 | +0.75 | 4.75 | B |
| 03/10/25 | Ham-Kam U19 | 3-0 (1-0) | Baerum U19 | - | - | T |
| 26/09/25 | Ham-Kam U19 | 0-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 12/09/25 | Ham-Kam U19 | 2-1 (1-0) | KFUM U19 | -0.5 | 4.5 | T |
| 06/09/25 | Follo U19 | 1-2 (1-1) | Ham-Kam U19 | - | - | T |
| 29/08/25 | Ham-Kam U19 | 10-0 (5-0) | Nordstrand U19 | +3.25 | 5 | T |
| 22/08/25 | Skeid Oslo U19 | 4-0 (2-0) | Ham-Kam U19 | - | - | B |
| 21/08/25 | Viking U19 | 5-3 (2-1) | Ham-Kam U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 15/08/25 | Ham-Kam U19 | 4-2 (2-1) | Lillestrom U19 | - | - | T |
| 07/08/25 | Asker U19 | 1-1 (0-1) | Ham-Kam U19 | -0.75 | 4.75 | H |
| 06/08/25 | Ham-Kam U19 | 1-2 (1-1) | Viking U19 | - | - | B |
| 27/06/25 | Ham-Kam U19 | 4-0 (1-0) | Raufoss U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
911
Tấn công
8486
Tấn công nguy hiểm
4647
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
20
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Việt vị
01
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odd Grenland U19 (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ham-Kam U19 (8 trận)
Ghi 3.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odd Grenland U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odd Grenland U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 5.00 | 2.90 | 0.89 | 4.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 3.50 | 0.64 | 4.50 | 0.69 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 6.50 | 0.59 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.25 | 3.55 | 1.05 | 4.50 | 0.71 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.18 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.60 | 3.05 | 0.84 | 4.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 4.40 ↓ | 3.60 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 4.20 | 3.50 | 1.08 | 4.50 | 0.68 | 1.04 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.18 ↓ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.80 | 3.60 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.34 | 2.97 | 0.81 | 4.50 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.23 ↓ | 1.19 ↓ | 2.12 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.60 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.33 ↑ | 3.25 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.62 | 4.33 | 0.79 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 15.97 ↑ | 4.40 ↓ | 1.22 ↓ | 2.33 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.60 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 5.30 | 3.12 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 1.50 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 30.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 7.50 | 0.33 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.00 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 5.00 | 3.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.