Kết quả bóng đá trận Odd Grenland 2 vs Vag, 23:00 ngày 27/07/2026

Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 27/07/2026
Odd Grenland 2
1 Kết thúc HT 1-1 1
Vag
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Odd Grenland 2 Phút Vag
Hinrik Hardarson 1 - 0 7'
27'
34'
39' 1 - 1 Aleksander Kovac
HT 1-1
56'
58'
79'
90+5'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 21 41
Bại 01 45
Ghi bàn 66 1717
Mất bàn 46 2018
Điểm 54 1013

Chủ = Odd Grenland 2 · Khách = Vag

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odd Grenland 2 (14)Hiệp 1 / Cả trậnVag (16)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (19%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (43%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

Odd Grenland 2

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1334621331312
Sân nhà61231016514
Sân khách7223111788
6 gần61231114--

Vag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135171822168
Sân nhà74031211126
Sân khách6114611413
6 gần6402138--

Thành tích gần đây — Odd Grenland 2

HTBBBHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D328/06/26Varhaug2-2 (0-1)Odd Grenland 24-5-0.753.5H
NOR D322/06/26Odd Grenland 23-1 (0-0)Flekkeroy IL4-8-1.253.75T
NOR D315/06/26Staal Jorpeland5-2 (3-1)Odd Grenland 23-10-0.53.75B
NOR D331/05/26Odd Grenland 21-2 (1-2)Akra---B
NOR D326/05/26Brodd2-1 (1-1)Odd Grenland 26-4-1.253.75B
NOR D314/05/26Odd Grenland 22-2 (0-1)Madla IL---H
NOR D307/05/26Haugesund 21-2 (1-0)Odd Grenland 25-5-0.754T
NOR D302/05/26Odd Grenland 22-3 (1-2)Vindbjart---B
NOR D326/04/26Hinna1-1 (0-0)Odd Grenland 22-11--H
NOR D320/04/26Viking B4-0 (1-0)Odd Grenland 26-4-0.753.75B
NOR D312/04/26Odd Grenland 21-7 (1-4)Mandalskameratene5-5--B
NOR D307/04/26Stabaek B2-3 (1-1)Odd Grenland 26-904T
NOR D326/10/25Sparta Sarpsborg B1-0 (0-0)Odd Grenland 28-2--B
NOR D319/10/25Odd Grenland 23-1 (1-0)Kvik Halden---T
NOR D312/10/25Odd Grenland 22-3 (1-0)Fram Larvik1-5--B
NOR D306/10/25Drobak-Frogn IL0-1 (0-1)Odd Grenland 26-1+0.253.75T
NOR D302/10/25Fredrikstad B0-5 (0-3)Odd Grenland 23-5+0.54T
NOR D322/09/25Odd Grenland 25-1 (2-1)Stabaek B-+14.25T
NOR D314/09/25Grei1-3 (1-2)Odd Grenland 24-2--T
NOR D306/09/25Odd Grenland 22-3 (1-1)Ready---B

Thành tích gần đây — Vag

TBTTBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D325/06/26Vag3-2 (2-0)Viking B3-8-0.754T
NOR D321/06/26Mandalskameratene2-1 (0-0)Vag--0.753.5B
NOR D315/06/26Vag3-2 (2-1)Stabaek B9-2--T
NORC06/06/26Trauma1-5 (1-2)Vag1-9--T
NOR D330/05/26Vag0-1 (0-0)Staal Jorpeland9-4--B
NOR D325/05/26Varhaug0-1 (0-1)Vag2-7-13.5T
NOR D316/05/26Vag0-2 (0-0)Flekkeroy IL7-4--B
NOR D310/05/26Brodd4-1 (3-1)Vag5-3--B
NOR D302/05/26Vag2-4 (1-3)Haugesund 29-8--B
NOR D325/04/26Madla IL2-1 (0-1)Vag---B
NOR D318/04/26Vag3-0 (1-0)Hinna---T
NOR D311/04/26Akra2-1 (0-1)Vag4-11--B
NOR D307/04/26Vag1-0 (0-0)Vindbjart6-4--T
INT CF23/01/26Jerv1-0 (1-0)Vag---B
NOR D326/10/25Vag1-1 (0-1)Vindbjart9-10--H
NOR D319/10/25Sandnes B2-5 (1-2)Vag1-6--T
NOR D311/10/25Vag3-2 (0-2)Torvastad6-3--T
NOR D305/10/25Djerv 19194-1 (3-1)Vag---B
NOR D327/09/25Vag1-3 (1-2)Vidar2-11--B
NOR D320/09/25Brodd2-4 (1-1)Vag4-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
28
7
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
121
76
Tấn công nguy hiểm
89
42
Sút ngoài cầu môn
20
5
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odd Grenland 2 (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Vag (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odd Grenland 2 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Vag (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
30
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
92
B.thắng H2
Odd Grenland 2Vag

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
11
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
Odd Grenland 2Vag

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
35
Thắng 1
31
Hòa
65
Thua 1
35
Thua 2+
Odd Grenland 2Vag

Thông tin đội bóng

Odd Grenland 2 Thông tin Vag
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.335.505.500.944.250.890.971.750.87
Live6.50 ↑1.11 ↓17.00 ↑4.60 ↑2.500.11 ↓0.05 ↓0.003.60 ↑
Mansion88Sớm1.315.006.400.884.250.920.921.750.88
Live6.20 ↑1.08 ↓30.00 ↑4.54 ↑2.500.10 ↓3.44 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.903.953.100.703.500.95---
Live4.30 ↑1.25 ↓16.00 ↑2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm1.853.802.900.843.750.77---
Live4.28 ↑1.23 ↓15.68 ↑2.28 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.305.505.000.684.001.020.561.251.16
Live6.00 ↑1.09 ↓28.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.11 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm1.923.852.700.923.750.780.920.500.78
Live5.00 ↑1.16 ↓11.50 ↑2.12 ↑2.500.17 ↓1.81 ↑0.250.25 ↓
SbobetSớm1.295.105.400.964.250.840.801.501.00
Live5.40 ↑1.19 ↓7.90 ↑2.94 ↑2.500.20 ↓0.39 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.933.972.880.953.750.790.930.500.81
Live4.61 ↑1.16 ↓21.00 ↑2.77 ↑2.500.14 ↓1.96 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.913.902.900.282.502.30---
Live13.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
PinnacleSớm1.954.022.740.813.750.910.770.250.94
Live4.74 ↑1.20 ↓12.82 ↑2.50 ↑2.500.26 ↓2.14 ↑0.250.31 ↓
BwinSớm1.903.902.900.703.501.00---
Live15.00 ↑1.02 ↓31.00 ↑6.25 ↑2.500.07 ↓---
1xBetSớm1.994.202.880.763.500.950.570.001.25
Live13.60 ↑1.04 ↓22.00 ↑3.89 ↑2.500.16 ↓0.18 ↓0.003.54 ↑
Bet 365Sớm1.954.102.800.803.501.001.000.500.80
Live13.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑2.55 ↑2.500.28 ↓1.85 ↑0.250.40 ↓
William HillSớm1.913.702.900.673.501.05---
Live26.00 ↑1.02 ↓46.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.